Sổ kết quả - KQXSMT 60 ngày gần nhất

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 29/07/2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
58
98
G7
164
936
G6
4217
2413
1524
1667
2482
1583
G5
6680
2425
G4
14232
91296
99768
48627
04286
66618
72493
89786
21049
75899
49698
10751
86722
85494
G3
61735
66084
78950
60248
G2
88132
57507
G1
89573
41584
ĐB
305740
351055
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 07
1 13, 17, 18
2 24, 27 22, 25
3 32, 32, 35 36
4 40 48, 49
5 58 50, 51, 55
6 64, 68 67
7 73
8 80, 84, 86 82, 83, 84, 86
9 93, 96 94, 98, 98, 99

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 28/07/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
81
27
G7
530
523
G6
0299
1693
4447
0892
6073
4447
G5
8313
3487
G4
02749
44093
58221
32731
25722
65610
39895
37843
26328
72697
67745
75661
89483
37366
G3
15349
20256
03058
84089
G2
96693
31877
G1
42981
98755
ĐB
365050
568982
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0
1 10, 13
2 21, 22 23, 27, 28
3 30, 31
4 47, 49, 49 43, 45, 47
5 50, 56 55, 58
6 61, 66
7 73, 77
8 81, 81 82, 83, 87, 89
9 93, 93, 93, 95, 99 92, 97

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 27/07/2026

Phú Yên Huế
G8
77
51
G7
695
873
G6
5810
2476
4394
5093
5691
1252
G5
8438
7228
G4
14774
17281
86117
15775
70432
73738
85334
28852
34252
08617
09551
03454
58320
91422
G3
40628
68942
64250
81458
G2
40654
27004
G1
27100
53608
ĐB
728658
997718
Đầu Phú Yên Huế
0 00 04, 08
1 10, 17 17, 18
2 28 20, 22, 28
3 32, 34, 38, 38
4 42
5 54, 58 50, 51, 51, 52, 52, 52, 54, 58
6
7 74, 75, 76, 77 73
8 81
9 94, 95 91, 93

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 26/07/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
38
39
94
G7
038
453
424
G6
2022
8596
3262
5432
4190
5245
6919
7434
9793
G5
4481
6798
2047
G4
10352
60099
86992
68274
36410
59020
56758
27026
92127
46016
49011
82848
80068
40628
52275
95372
43519
06901
78253
86145
99202
G3
07613
59525
01060
90865
00793
58001
G2
93302
06510
69093
G1
06942
35414
22717
ĐB
672739
734892
122781
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 02 01, 01, 02
1 10, 13 10, 11, 14, 16 17, 19, 19
2 20, 22, 25 26, 27, 28 24
3 38, 38, 39 32, 39 34
4 42 45, 48 45, 47
5 52, 58 53 53
6 62 60, 65, 68
7 74 72, 75
8 81 81
9 92, 96, 99 90, 92, 98 93, 93, 93, 94

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 25/07/2026

Đà Nẵng Đắk Nông Quảng Ngãi
G8
18
94
02
G7
054
534
585
G6
1948
3291
8024
3828
0824
0435
7020
1659
1106
G5
9470
0503
4567
G4
44276
41579
85362
53281
02973
93997
77269
08707
47493
25504
48748
17234
18719
48721
81349
29504
34750
59496
81164
09114
00379
G3
64789
36028
25962
54679
49745
65025
G2
86203
36294
99668
G1
28800
96799
80768
ĐB
812405
334359
026635
Đầu Đà Nẵng Đắk Nông Quảng Ngãi
0 00, 03, 05 03, 04, 07 02, 04, 06
1 18 19 14
2 24, 28 21, 24, 28 20, 25
3 34, 34, 35 35
4 48 48 45, 49
5 54 59 50, 59
6 62, 69 62 64, 67, 68, 68
7 70, 73, 76, 79 79 79
8 81, 89 85
9 91, 97 93, 94, 94, 99 96

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 24/07/2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
27
27
G7
364
076
G6
5901
5050
0958
8428
1105
7990
G5
1891
7363
G4
23480
42715
45253
48499
02729
49915
23676
50704
35971
02509
07937
98425
12200
60918
G3
00097
43149
54335
33420
G2
81506
98019
G1
05630
56005
ĐB
435804
334758
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 01, 04, 06 00, 04, 05, 05, 09
1 15, 15 18, 19
2 27, 29 20, 25, 27, 28
3 30 35, 37
4 49
5 50, 53, 58 58
6 64 63
7 76 71, 76
8 80
9 91, 97, 99 90

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 23/07/2026

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
48
53
21
G7
846
463
834
G6
9236
8384
9031
0164
8723
1507
1253
5352
5266
G5
1571
7841
0750
G4
89176
18205
47536
52340
69934
24202
30837
84316
35845
08801
62909
89344
74148
50620
44854
11782
15414
01813
42552
85521
57456
G3
16650
50595
31678
19516
47388
07663
G2
00346
44265
08010
G1
58993
78965
64841
ĐB
009270
236912
225759
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 02, 05 01, 07, 09
1 12, 16, 16 10, 13, 14
2 20, 23 21, 21
3 31, 34, 36, 36, 37 34
4 40, 46, 46, 48 41, 44, 45, 48 41
5 50 53 50, 52, 52, 53, 54, 56, 59
6 63, 64, 65, 65 63, 66
7 70, 71, 76 78
8 84 82, 88
9 93, 95

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 22/07/2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
02
93
G7
499
407
G6
4582
6567
5437
7349
0203
8432
G5
8936
8528
G4
92416
17316
10758
59476
95112
95923
11277
42730
71770
98134
14579
09120
16246
27927
G3
35517
14371
27325
94665
G2
34187
73353
G1
47182
41562
ĐB
441239
232147
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 02 03, 07
1 12, 16, 16, 17
2 23 20, 25, 27, 28
3 36, 37, 39 30, 32, 34
4 46, 47, 49
5 58 53
6 67 62, 65
7 71, 76, 77 70, 79
8 82, 82, 87
9 99 93

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 21/07/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
07
96
G7
521
375
G6
2781
2176
2629
3928
7118
3976
G5
1860
1439
G4
35748
24957
15325
60936
79557
37963
65434
05558
22536
89219
80435
95426
89548
77975
G3
88300
79975
15619
18973
G2
99080
84453
G1
29210
01592
ĐB
827745
330877
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 00, 07
1 10 18, 19, 19
2 21, 25, 29 26, 28
3 34, 36 35, 36, 39
4 45, 48 48
5 57, 57 53, 58
6 60, 63
7 75, 76 73, 75, 75, 76, 77
8 80, 81
9 92, 96

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 20/07/2026

Phú Yên Huế
G8
88
68
G7
504
151
G6
2436
0682
7098
2909
5178
9198
G5
5116
9889
G4
16750
91387
23795
31792
16834
29221
38083
93853
59479
82490
87766
66631
37210
45549
G3
77045
86960
53485
17971
G2
96341
61731
G1
94304
70119
ĐB
666290
586052
Đầu Phú Yên Huế
0 04, 04 09
1 16 10, 19
2 21
3 34, 36 31, 31
4 41, 45 49
5 50 51, 52, 53
6 60 66, 68
7 71, 78, 79
8 82, 83, 87, 88 85, 89
9 90, 92, 95, 98 90, 98

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 19/07/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
44
06
44
G7
727
079
186
G6
5410
8953
6326
5799
1977
3820
1681
1204
2389
G5
4023
0842
2492
G4
64467
33451
43916
67060
99831
31952
41050
81110
11379
27482
00670
94760
20592
09964
68004
73671
86048
16205
35765
38790
17679
G3
38024
75151
67790
16032
44907
58362
G2
02883
61793
86743
G1
84290
93485
24364
ĐB
048363
359736
136472
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 06 04, 04, 05, 07
1 10, 16 10
2 23, 24, 26, 27 20
3 31 32, 36
4 44 42 43, 44, 48
5 50, 51, 51, 52, 53
6 60, 63, 67 60, 64 62, 64, 65
7 70, 77, 79, 79 71, 72, 79
8 83 82, 85 81, 86, 89
9 90 90, 92, 93, 99 90, 92

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 18/07/2026

Đà Nẵng Đắk Nông Quảng Ngãi
G8
28
06
24
G7
174
064
909
G6
6523
6682
2973
4489
1272
5154
0569
3604
1039
G5
2446
5344
7496
G4
35811
55474
30538
48532
82134
58728
72971
46880
45220
35402
31779
57159
07856
90973
17224
65058
49833
23763
52473
03097
85368
G3
79830
62883
26532
13442
65665
92443
G2
50534
32292
17832
G1
82002
19204
73420
ĐB
874942
858350
206975
Đầu Đà Nẵng Đắk Nông Quảng Ngãi
0 02 02, 04, 06 04, 09
1 11
2 23, 28, 28 20 20, 24, 24
3 30, 32, 34, 34, 38 32 32, 33, 39
4 42, 46 42, 44 43
5 50, 54, 56, 59 58
6 64 63, 65, 68, 69
7 71, 73, 74, 74 72, 73, 79 73, 75
8 82, 83 80, 89
9 92 96, 97

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 17/07/2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
23
86
G7
605
743
G6
5750
7951
0006
2035
2386
5987
G5
0305
1402
G4
14141
34116
61066
41687
79530
26614
68877
35810
74870
01411
74070
79993
55261
37288
G3
60706
63268
95282
43636
G2
47082
81978
G1
15304
36380
ĐB
592264
235581
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 04, 05, 05, 06, 06 02
1 14, 16 10, 11
2 23
3 30 35, 36
4 41 43
5 50, 51
6 64, 66, 68 61
7 77 70, 70, 78
8 82, 87 80, 81, 82, 86, 86, 87, 88
9 93

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 16/07/2026

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
34
50
75
G7
361
441
159
G6
3790
3751
6381
2776
2747
8717
4138
3118
4314
G5
5182
7759
5761
G4
26851
73967
71546
07664
99089
91077
00822
18431
46516
13064
62489
19468
31789
65155
56700
01507
37693
46593
81787
03533
36122
G3
98559
04854
72165
34773
76033
25272
G2
54531
51087
91804
G1
09083
48830
10533
ĐB
715419
751697
199063
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 00, 04, 07
1 19 16, 17 14, 18
2 22 22
3 31, 34 30, 31 33, 33, 33, 38
4 46 41, 47
5 51, 51, 54, 59 50, 55, 59 59
6 61, 64, 67 64, 65, 68 61, 63
7 77 73, 76 72, 75
8 81, 82, 83, 89 87, 89, 89 87
9 90 97 93, 93

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 15/07/2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
90
57
G7
402
482
G6
6751
2917
5233
4395
1897
3188
G5
5676
8957
G4
82751
07654
53578
15121
32851
61686
36651
49055
57346
90325
24231
25640
75688
59596
G3
35232
20142
56183
77559
G2
89357
25997
G1
02324
92329
ĐB
257930
193826
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 02
1 17
2 21, 24 25, 26, 29
3 30, 32, 33 31
4 42 40, 46
5 51, 51, 51, 51, 54, 57 55, 57, 57, 59
6
7 76, 78
8 86 82, 83, 88, 88
9 90 95, 96, 97, 97

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 14/07/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
36
98
G7
918
453
G6
9014
1169
3661
4753
6968
2576
G5
3419
6032
G4
36962
41295
40381
40210
53338
14699
66948
91120
72571
98491
25950
66172
95354
71384
G3
80290
54760
28315
49381
G2
91929
16738
G1
19211
32093
ĐB
968054
209390
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0
1 10, 11, 14, 18, 19 15
2 29 20
3 36, 38 32, 38
4 48
5 54 50, 53, 53, 54
6 60, 61, 62, 69 68
7 71, 72, 76
8 81 81, 84
9 90, 95, 99 90, 91, 93, 98

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 13/07/2026

Phú Yên Huế
G8
42
79
G7
248
786
G6
8565
7678
5128
6230
3033
8957
G5
6316
0586
G4
25594
97927
18572
50664
79014
09020
54556
03492
74893
78047
73483
57356
37339
74770
G3
86127
32658
28203
63163
G2
74114
61821
G1
07887
06663
ĐB
297580
306089
Đầu Phú Yên Huế
0 03
1 14, 14, 16
2 20, 27, 27, 28 21
3 30, 33, 39
4 42, 48 47
5 56, 58 56, 57
6 64, 65 63, 63
7 72, 78 70, 79
8 80, 87 83, 86, 86, 89
9 94 92, 93

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 12/07/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
10
00
88
G7
147
344
565
G6
5556
4073
0942
1058
5641
9507
7798
2833
8881
G5
3949
2472
0313
G4
63804
73588
30479
06527
58990
90754
78132
21413
98780
99766
02973
32709
22164
38583
58752
13781
20371
97318
61022
66612
31767
G3
78059
24566
90096
09408
17579
33043
G2
05845
44666
86182
G1
66267
68587
07554
ĐB
437936
613301
010042
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 04 00, 01, 07, 08, 09
1 10 13 12, 13, 18
2 27 22
3 32, 36 33
4 42, 45, 47, 49 41, 44 42, 43
5 54, 56, 59 58 52, 54
6 66, 67 64, 66, 66 65, 67
7 73, 79 72, 73 71, 79
8 88 80, 83, 87 81, 81, 82, 88
9 90 96 98

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 11/07/2026

Đà Nẵng Đắk Nông Quảng Ngãi
G8
03
46
99
G7
172
031
647
G6
8781
1171
9329
4478
3116
3895
1912
8887
6831
G5
9764
4923
2844
G4
46680
56731
88292
55781
08386
28820
35717
30526
68121
49564
40869
70652
17346
77450
95608
61854
00617
45289
44317
68623
17820
G3
66973
53762
47857
77427
19932
04600
G2
11103
86985
35630
G1
98369
13161
13474
ĐB
458364
664135
260393
Đầu Đà Nẵng Đắk Nông Quảng Ngãi
0 03, 03 00, 08
1 17 16 12, 17, 17
2 20, 29 21, 23, 26, 27 20, 23
3 31 31, 35 30, 31, 32
4 46, 46 44, 47
5 50, 52, 57 54
6 62, 64, 64, 69 61, 64, 69
7 71, 72, 73 78 74
8 80, 81, 81, 86 85 87, 89
9 92 95 93, 99

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 10/07/2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
95
22
G7
200
930
G6
6654
1905
4339
7101
6885
1149
G5
5723
6037
G4
18244
71129
73904
81468
71438
83502
71475
88614
07418
97383
05159
33286
76643
17753
G3
25421
30224
83006
72043
G2
36139
58893
G1
24605
88732
ĐB
725065
325299
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 00, 02, 04, 05, 05 01, 06
1 14, 18
2 21, 23, 24, 29 22
3 38, 39, 39 30, 32, 37
4 44 43, 43, 49
5 54 53, 59
6 65, 68
7 75
8 83, 85, 86
9 95 93, 99

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 09/07/2026

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
33
41
82
G7
000
368
509
G6
8236
2484
5511
3910
9621
4747
0439
7186
0773
G5
9946
9808
4379
G4
09603
49581
22832
54104
97238
71806
43790
51939
16989
81419
49262
30653
10137
83320
33001
36871
99030
73078
20368
86577
33649
G3
81694
23450
84580
85081
90823
92619
G2
40990
43372
38481
G1
01997
41870
88514
ĐB
497086
988594
269423
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 00, 03, 04, 06 08 01, 09
1 11 10, 19 14, 19
2 20, 21 23, 23
3 32, 33, 36, 38 37, 39 30, 39
4 46 41, 47 49
5 50 53
6 62, 68 68
7 70, 72 71, 73, 77, 78, 79
8 81, 84, 86 80, 81, 89 81, 82, 86
9 90, 90, 94, 97 94

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 08/07/2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
53
34
G7
856
414
G6
7529
3389
2638
6107
9681
1214
G5
5513
0140
G4
01487
77222
47980
42374
66029
96979
57754
06448
42825
02908
46814
55279
83027
62021
G3
23949
31214
53763
80018
G2
83614
34174
G1
19145
49246
ĐB
690396
918917
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 07, 08
1 13, 14, 14 14, 14, 14, 17, 18
2 22, 29, 29 21, 25, 27
3 38 34
4 45, 49 40, 46, 48
5 53, 54, 56
6 63
7 74, 79 74, 79
8 80, 87, 89 81
9 96

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 07/07/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
36
99
G7
572
685
G6
2932
9553
7340
4919
1087
6619
G5
4406
2647
G4
81770
90921
55452
76845
33316
37171
02846
44874
52886
39923
46935
49045
37786
15570
G3
78786
68712
58328
68446
G2
04057
80166
G1
72951
57600
ĐB
620584
353672
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 06 00
1 12, 16 19, 19
2 21 23, 28
3 32, 36 35
4 40, 45, 46 45, 46, 47
5 51, 52, 53, 57
6 66
7 70, 71, 72 70, 72, 74
8 84, 86 85, 86, 86, 87
9 99

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 06/07/2026

Phú Yên Huế
G8
61
73
G7
033
859
G6
9557
2871
6880
2412
9388
2010
G5
1993
6328
G4
73090
97811
95246
32447
04783
42678
41924
73282
01930
03127
00465
54331
53555
43082
G3
09617
65729
30349
07846
G2
83913
94339
G1
93655
07803
ĐB
197681
110194
Đầu Phú Yên Huế
0 03
1 11, 13, 17 10, 12
2 24, 29 27, 28
3 33 30, 31, 39
4 46, 47 46, 49
5 55, 57 55, 59
6 61 65
7 71, 78 73
8 80, 81, 83 82, 82, 88
9 90, 93 94

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 05/07/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
84
07
12
G7
964
245
390
G6
7724
3711
5653
8007
4225
4950
7197
5591
4190
G5
8688
2274
7471
G4
41086
01024
13066
39502
99050
54892
42596
44809
62389
20237
85660
88080
41758
76453
60242
17809
19296
79100
46440
02934
03474
G3
74635
07311
24711
03455
41587
19646
G2
90374
27516
22957
G1
33780
63266
48387
ĐB
326063
818561
318927
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 02 07, 07, 09 00, 09
1 11, 11 11, 16 12
2 24, 24 25 27
3 35 37 34
4 45 40, 42, 46
5 50, 53 50, 53, 55, 58 57
6 63, 64, 66 60, 61, 66
7 74 74 71, 74
8 80, 84, 86, 88 80, 89 87, 87
9 92, 96 90, 90, 91, 96, 97

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 04/07/2026

Đà Nẵng Đắk Nông Quảng Ngãi
G8
78
56
56
G7
285
732
801
G6
6611
9842
2351
5095
7954
4518
9333
9784
5950
G5
9063
5471
9419
G4
87385
58945
65793
12271
61378
09870
53761
51952
32587
72998
32237
52194
01896
93833
63002
92705
54886
30288
38069
83370
00534
G3
79831
78011
09291
20376
74464
55620
G2
06627
49985
00288
G1
81416
56268
81111
ĐB
912568
475467
257327
Đầu Đà Nẵng Đắk Nông Quảng Ngãi
0 01, 02, 05
1 11, 11, 16 18 11, 19
2 27 20, 27
3 31 32, 33, 37 33, 34
4 42, 45
5 51 52, 54, 56 50, 56
6 61, 63, 68 67, 68 64, 69
7 70, 71, 78, 78 71, 76 70
8 85, 85 85, 87 84, 86, 88, 88
9 93 91, 94, 95, 96, 98

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 03/07/2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
66
61
G7
887
554
G6
2679
7893
3378
0618
5735
6554
G5
3782
4301
G4
49146
95513
14955
75289
48046
36599
64986
77560
09660
84145
51169
90263
91173
19529
G3
42971
10479
27854
71139
G2
28369
49705
G1
23281
82731
ĐB
072277
364600
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 00, 01, 05
1 13 18
2 29
3 31, 35, 39
4 46, 46 45
5 55 54, 54, 54
6 66, 69 60, 60, 61, 63, 69
7 71, 77, 78, 79, 79 73
8 81, 82, 86, 87, 89
9 93, 99

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 02/07/2026

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
78
10
52
G7
412
086
095
G6
5385
8150
8926
3437
5069
0924
4990
0341
0124
G5
3837
0173
4626
G4
44223
52165
18668
87065
38065
06382
82526
18939
02341
42261
20826
55653
16335
58015
92200
09317
22048
96892
71675
12402
48625
G3
29187
69886
96109
92468
32658
48176
G2
20314
97722
60820
G1
23293
88873
49940
ĐB
709529
702668
469855
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 09 00, 02
1 12, 14 10, 15 17
2 23, 26, 26, 29 22, 24, 26 20, 24, 25, 26
3 37 35, 37, 39
4 41 40, 41, 48
5 50 53 52, 55, 58
6 65, 65, 65, 68 61, 68, 68, 69
7 78 73, 73 75, 76
8 82, 85, 86, 87 86
9 93 90, 92, 95

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 01/07/2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
21
01
G7
204
495
G6
5821
3111
1127
1578
6872
1946
G5
4840
0837
G4
45967
30572
92576
33867
87781
70350
73249
99320
19254
37559
27469
30568
09735
58095
G3
23603
40021
49671
03438
G2
89841
43844
G1
96472
51255
ĐB
310566
835168
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 03, 04 01
1 11
2 21, 21, 21, 27 20
3 35, 37, 38
4 40, 41, 49 44, 46
5 50 54, 55, 59
6 66, 67, 67 68, 68, 69
7 72, 72, 76 71, 72, 78
8 81
9 95, 95

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 30/06/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
35
82
G7
865
097
G6
9766
0307
5832
1951
8183
1794
G5
9028
2154
G4
36078
28329
29861
43814
15339
45283
74139
95752
72657
00770
41177
59633
91064
19552
G3
19701
52102
76289
57019
G2
40839
58368
G1
25482
84371
ĐB
134812
926537
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 01, 02, 07
1 12, 14 19
2 28, 29
3 32, 35, 39, 39, 39 33, 37
4
5 51, 52, 52, 54, 57
6 61, 65, 66 64, 68
7 78 70, 71, 77
8 82, 83 82, 83, 89
9 94, 97

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 29/06/2026

Phú Yên Huế
G8
46
23
G7
245
177
G6
9055
9726
4392
0780
2946
4465
G5
6977
3300
G4
23682
60606
99169
53732
73599
63934
99409
12813
12455
23938
77682
40868
90555
12416
G3
31658
29350
14379
98713
G2
57931
14684
G1
59091
43027
ĐB
325404
475909
Đầu Phú Yên Huế
0 04, 06, 09 00, 09
1 13, 13, 16
2 26 23, 27
3 31, 32, 34 38
4 45, 46 46
5 50, 55, 58 55, 55
6 69 65, 68
7 77 77, 79
8 82 80, 82, 84
9 91, 92, 99

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 28/06/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
51
61
89
G7
904
493
428
G6
4025
8532
1027
0680
2198
1449
0806
3375
1497
G5
6221
3106
6197
G4
99249
59052
97722
47862
97442
96757
75611
89500
70200
84508
15115
88472
03531
58314
14693
12505
22841
79479
20428
79415
66438
G3
14592
47139
44397
48798
21756
81494
G2
42723
70429
14536
G1
64297
58856
62264
ĐB
866764
738732
482089
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 04 00, 00, 06, 08 05, 06
1 11 14, 15 15
2 21, 22, 23, 25, 27 29 28, 28
3 32, 39 31, 32 36, 38
4 42, 49 49 41
5 51, 52, 57 56 56
6 62, 64 61 64
7 72 75, 79
8 80 89, 89
9 92, 97 93, 97, 98, 98 93, 94, 97, 97

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 27/06/2026

Đà Nẵng Đắk Nông Quảng Ngãi
G8
04
49
86
G7
778
986
645
G6
8879
4045
3608
4752
0142
2395
2816
6011
1525
G5
6002
4965
8829
G4
08966
63895
96256
65258
62202
22224
59970
22069
82470
14797
67051
28982
53006
96717
00605
10644
43792
58812
08837
49727
77010
G3
03858
31569
50222
49611
67174
95568
G2
88197
53090
27835
G1
43413
57732
53823
ĐB
911019
985077
427822
Đầu Đà Nẵng Đắk Nông Quảng Ngãi
0 02, 02, 04, 08 06 05
1 13, 19 11, 17 10, 11, 12, 16
2 24 22 22, 23, 25, 27, 29
3 32 35, 37
4 45 42, 49 44, 45
5 56, 58, 58 51, 52
6 66, 69 65, 69 68
7 70, 78, 79 70, 77 74
8 82, 86 86
9 95, 97 90, 95, 97 92

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 26/06/2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
90
54
G7
605
154
G6
8879
6183
2686
3208
2711
9528
G5
1940
9171
G4
30499
19103
86790
76416
25964
81520
21143
59641
85329
75869
54519
83757
57043
21967
G3
51545
16287
77929
97471
G2
33328
24805
G1
76101
82379
ĐB
520773
443945
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 01, 03, 05 05, 08
1 16 11, 19
2 20, 28 28, 29, 29
3
4 40, 43, 45 41, 43, 45
5 54, 54, 57
6 64 67, 69
7 73, 79 71, 71, 79
8 83, 86, 87
9 90, 90, 99

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 25/06/2026

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
75
69
62
G7
131
916
664
G6
8809
0613
9142
1153
5878
7560
4127
5706
2796
G5
5857
2717
7801
G4
18419
11371
76839
95393
21782
35041
62997
89203
64785
72523
91484
71205
30508
18501
26917
19751
95144
61713
59620
76499
99134
G3
26787
31400
06020
78058
87555
93861
G2
18468
04001
96448
G1
73622
84898
58009
ĐB
579093
318032
787705
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 00, 09 01, 01, 03, 05, 08 01, 05, 06, 09
1 13, 19 16, 17 13, 17
2 22 20, 23 20, 27
3 31, 39 32 34
4 41, 42 44, 48
5 57 53, 58 51, 55
6 68 60, 69 61, 62, 64
7 71, 75 78
8 82, 87 84, 85
9 93, 93, 97 98 96, 99

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 24/06/2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
72
81
G7
512
677
G6
4833
3349
2742
4222
7727
0232
G5
0325
9943
G4
69036
80038
38919
21204
12481
01027
14199
56352
96919
38922
15759
58094
23593
06712
G3
05155
37357
63631
85489
G2
94872
94328
G1
76232
74122
ĐB
035170
323992
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 04
1 12, 19 12, 19
2 25, 27 22, 22, 22, 27, 28
3 32, 33, 36, 38 31, 32
4 42, 49 43
5 55, 57 52, 59
6
7 70, 72, 72 77
8 81 81, 89
9 99 92, 93, 94

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 23/06/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
42
80
G7
927
127
G6
9290
3974
2230
2370
5334
4325
G5
1645
9068
G4
59028
85681
86414
85419
20291
77024
33299
01592
43462
67296
98002
46445
29680
69777
G3
89640
13576
20619
96880
G2
65258
22364
G1
07272
55753
ĐB
743275
548935
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 02
1 14, 19 19
2 24, 27, 28 25, 27
3 30 34, 35
4 40, 42, 45 45
5 58 53
6 62, 64, 68
7 72, 74, 75, 76 70, 77
8 81 80, 80, 80
9 90, 91, 99 92, 96

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 22/06/2026

Phú Yên Huế
G8
70
43
G7
407
828
G6
2696
8078
9341
3200
8783
1819
G5
7887
9655
G4
31203
96119
68441
50791
82344
81347
80469
48607
92193
33658
00283
75552
48062
33641
G3
82119
29145
63545
41808
G2
86332
74557
G1
75346
85901
ĐB
957368
122206
Đầu Phú Yên Huế
0 03, 07 00, 01, 06, 07, 08
1 19, 19 19
2 28
3 32
4 41, 41, 44, 45, 46, 47 41, 43, 45
5 52, 55, 57, 58
6 68, 69 62
7 70, 78
8 87 83, 83
9 91, 96 93

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 21/06/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
93
06
49
G7
393
546
069
G6
8271
5840
7257
0943
1959
2480
2745
7974
0244
G5
0220
6003
8847
G4
76814
78355
81750
72329
80699
51961
53181
53781
79221
19245
54235
71960
25087
77088
82482
40331
59949
52582
54786
56347
37547
G3
10827
15443
49624
01154
50647
88841
G2
39826
36759
33279
G1
62122
60043
96045
ĐB
024130
777871
010504
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 03, 06 04
1 14
2 20, 22, 26, 27, 29 21, 24
3 30 35 31
4 40, 43 43, 43, 45, 46 41, 44, 45, 45, 47, 47, 47, 47, 49, 49
5 50, 55, 57 54, 59, 59
6 61 60 69
7 71 71 74, 79
8 81 80, 81, 87, 88 82, 82, 86
9 93, 93, 99

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 20/06/2026

Đà Nẵng Đắk Nông Quảng Ngãi
G8
83
10
81
G7
811
429
723
G6
4017
0552
3750
4391
5309
9392
8446
9426
8318
G5
6136
0020
3343
G4
03543
76008
26601
35173
98629
38653
06512
54366
79015
77367
19680
21882
30379
22678
28326
79261
69043
75894
09471
29740
30804
G3
30950
11562
98254
67983
66243
48380
G2
16941
61654
79519
G1
14793
85625
58819
ĐB
293184
144684
394046
Đầu Đà Nẵng Đắk Nông Quảng Ngãi
0 01, 08 09 04
1 11, 12, 17 10, 15 18, 19, 19
2 29 20, 25, 29 23, 26, 26
3 36
4 41, 43 40, 43, 43, 43, 46, 46
5 50, 50, 52, 53 54, 54
6 62 66, 67 61
7 73 78, 79 71
8 83, 84 80, 82, 83, 84 80, 81
9 93 91, 92 94

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 19/06/2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
31
02
G7
557
258
G6
6760
4416
7239
2646
3746
8205
G5
1850
8925
G4
78234
58965
38090
03562
32228
31937
64708
86777
98769
73797
69587
15647
93932
17739
G3
53140
25086
14902
53009
G2
54394
76221
G1
55853
18095
ĐB
386419
244344
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 08 02, 02, 05, 09
1 16, 19
2 28 21, 25
3 31, 34, 37, 39 32, 39
4 40 44, 46, 46, 47
5 50, 53, 57 58
6 60, 62, 65 69
7 77
8 86 87
9 90, 94 95, 97

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 18/06/2026

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
96
85
66
G7
846
904
879
G6
5137
6760
8077
6810
1913
4706
8196
2833
1665
G5
3076
7403
2925
G4
32137
24640
62606
20438
66673
51448
44795
15550
91492
53354
30460
49536
30513
89841
19984
86022
71150
66570
58975
44416
82061
G3
01103
01595
76683
37473
02105
50511
G2
19769
58226
62655
G1
55932
10706
58036
ĐB
191402
256886
787673
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 02, 03, 06 03, 04, 06, 06 05
1 10, 13, 13 11, 16
2 26 22, 25
3 32, 37, 37, 38 36 33, 36
4 40, 46, 48 41
5 50, 54 50, 55
6 60, 69 60 61, 65, 66
7 73, 76, 77 73 70, 73, 75, 79
8 83, 85, 86 84
9 95, 95, 96 92 96

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 17/06/2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
75
03
G7
563
572
G6
5961
6616
2393
6932
1660
3996
G5
9539
7717
G4
58344
39838
31489
49854
95641
80694
55855
98138
41482
89264
60801
17618
48564
80802
G3
06340
43842
98052
92923
G2
92700
13157
G1
76603
33934
ĐB
801196
089399
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 00, 03 01, 02, 03
1 16 17, 18
2 23
3 38, 39 32, 34, 38
4 40, 41, 42, 44
5 54, 55 52, 57
6 61, 63 60, 64, 64
7 75 72
8 89 82
9 93, 94, 96 96, 99

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 16/06/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
48
87
G7
461
744
G6
0053
2702
2487
9500
3151
9896
G5
5725
7124
G4
05910
54946
14245
12851
11676
95066
03982
82129
08082
50839
57002
58088
51321
64948
G3
48089
76377
89155
87909
G2
30818
87648
G1
15993
13235
ĐB
503026
611482
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 02 00, 02, 09
1 10, 18
2 25, 26 21, 24, 29
3 35, 39
4 45, 46, 48 44, 48, 48
5 51, 53 51, 55
6 61, 66
7 76, 77
8 82, 87, 89 82, 82, 87, 88
9 93 96

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 15/06/2026

Phú Yên Huế
G8
92
36
G7
137
674
G6
3955
4504
4931
2831
9542
5417
G5
4233
9594
G4
15689
12048
65228
65361
24511
39406
16362
99770
29817
67592
80657
88873
60298
09084
G3
47281
18143
08643
79054
G2
94955
87093
G1
98313
75966
ĐB
610770
339761
Đầu Phú Yên Huế
0 04, 06
1 11, 13 17, 17
2 28
3 31, 33, 37 31, 36
4 43, 48 42, 43
5 55, 55 54, 57
6 61, 62 61, 66
7 70 70, 73, 74
8 81, 89 84
9 92 92, 93, 94, 98

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 14/06/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
40
52
31
G7
390
627
613
G6
7984
8651
4941
3585
6270
4861
6853
4100
8144
G5
2833
8171
5271
G4
31740
97589
98291
63545
58946
06064
53378
25062
67523
46741
31089
98717
12138
49836
96323
24052
90083
28968
18170
37390
88640
G3
70829
67954
14693
98939
64388
26609
G2
96426
98657
60858
G1
23860
74137
37212
ĐB
309580
645395
028536
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 00, 09
1 17 12, 13
2 26, 29 23, 27 23
3 33 36, 37, 38, 39 31, 36
4 40, 40, 41, 45, 46 41 40, 44
5 51, 54 52, 57 52, 53, 58
6 60, 64 61, 62 68
7 78 70, 71 70, 71
8 80, 84, 89 85, 89 83, 88
9 90, 91 93, 95 90

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 13/06/2026

Đà Nẵng Đắk Nông Quảng Ngãi
G8
54
82
40
G7
771
369
697
G6
0314
5674
4561
8186
5142
6767
8275
2735
7230
G5
1739
5077
6783
G4
03504
24539
43152
35112
61656
16675
70142
77013
94082
90312
42347
78711
04158
32948
75484
36442
32815
68983
16808
72051
85324
G3
65649
11585
74085
35643
00974
52562
G2
18514
18493
87827
G1
24884
68094
40198
ĐB
061809
700077
861228
Đầu Đà Nẵng Đắk Nông Quảng Ngãi
0 04, 09 08
1 12, 14, 14 11, 12, 13 15
2 24, 27, 28
3 39, 39 30, 35
4 42, 49 42, 43, 47, 48 40, 42
5 52, 54, 56 58 51
6 61 67, 69 62
7 71, 74, 75 77, 77 74, 75
8 84, 85 82, 82, 85, 86 83, 83, 84
9 93, 94 97, 98

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 12/06/2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
61
82
G7
316
790
G6
1390
4556
6261
2070
0454
6709
G5
3026
7687
G4
00525
94871
12185
56999
58094
65174
51356
45912
61970
70018
61473
22087
76955
25336
G3
51811
20208
60748
12396
G2
57096
89951
G1
20090
31014
ĐB
417965
200088
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 08 09
1 11, 16 12, 14, 18
2 25, 26
3 36
4 48
5 56, 56 51, 54, 55
6 61, 61, 65
7 71, 74 70, 70, 73
8 85 82, 87, 87, 88
9 90, 90, 94, 96, 99 90, 96

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 11/06/2026

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
59
66
21
G7
089
167
771
G6
5450
5156
5680
5060
7071
3964
1057
5157
4511
G5
0361
9383
3473
G4
33968
65584
56910
54945
55688
05683
09241
99854
45395
99601
94534
51455
16670
35999
72390
73815
79511
31305
76943
73139
85352
G3
47466
01602
62856
15081
95425
24082
G2
01199
05482
85371
G1
01062
40440
88231
ĐB
752515
362449
661167
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 02 01 05
1 10, 15 11, 11, 15
2 21, 25
3 34 31, 39
4 41, 45 40, 49 43
5 50, 56, 59 54, 55, 56 52, 57, 57
6 61, 62, 66, 68 60, 64, 66, 67 67
7 70, 71 71, 71, 73
8 80, 83, 84, 88, 89 81, 82, 83 82
9 99 95, 99 90

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 10/06/2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
05
78
G7
554
217
G6
4411
6387
6458
0631
3069
2118
G5
6539
6592
G4
02743
44955
83889
60836
96360
52717
89077
53630
28080
28722
29138
61709
53109
41368
G3
43071
88640
32276
56291
G2
33220
32147
G1
08966
07985
ĐB
446670
087038
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 05 09, 09
1 11, 17 17, 18
2 20 22
3 36, 39 30, 31, 38, 38
4 40, 43 47
5 54, 55, 58
6 60, 66 68, 69
7 70, 71, 77 76, 78
8 87, 89 80, 85
9 91, 92

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 09/06/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
87
08
G7
733
057
G6
1206
5448
4900
2732
6016
3810
G5
2886
9996
G4
88550
89483
19375
30887
21394
46200
57115
63577
09361
72267
17375
67301
28032
59466
G3
88804
32394
32633
00654
G2
20698
86680
G1
92051
25090
ĐB
397486
275897
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 00, 00, 04, 06 01, 08
1 15 10, 16
2
3 33 32, 32, 33
4 48
5 50, 51 54, 57
6 61, 66, 67
7 75 75, 77
8 83, 86, 86, 87, 87 80
9 94, 94, 98 90, 96, 97

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 08/06/2026

Phú Yên Huế
G8
58
27
G7
003
400
G6
7392
7415
9428
7538
4254
1904
G5
2667
9078
G4
30399
14161
42794
56124
81320
06841
14675
93708
57856
36529
51515
26445
65378
82518
G3
71841
76614
12968
85605
G2
45331
51067
G1
29551
92655
ĐB
988145
744184
Đầu Phú Yên Huế
0 03 00, 04, 05, 08
1 14, 15 15, 18
2 20, 24, 28 27, 29
3 31 38
4 41, 41, 45 45
5 51, 58 54, 55, 56
6 61, 67 67, 68
7 75 78, 78
8 84
9 92, 94, 99

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 07/06/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
88
99
82
G7
774
954
428
G6
7924
5053
9552
6501
7911
1909
9458
7947
3828
G5
9077
1488
3992
G4
13277
18750
10634
64185
56799
29597
51784
81391
99418
61605
39599
42817
18617
69740
50685
58905
08826
89320
60391
80520
62482
G3
80897
59285
39042
98039
41191
84885
G2
72888
77026
77838
G1
26801
48086
06723
ĐB
838736
327574
666379
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 01 01, 05, 09 05
1 11, 17, 17, 18
2 24 26 20, 20, 23, 26, 28, 28
3 34, 36 39 38
4 40, 42 47
5 50, 52, 53 54 58
6
7 74, 77, 77 74 79
8 84, 85, 85, 88, 88 86, 88 82, 82, 85, 85
9 97, 97, 99 91, 99, 99 91, 91, 92

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 06/06/2026

Đà Nẵng Đắk Nông Quảng Ngãi
G8
89
58
63
G7
871
304
297
G6
9204
5071
9666
8141
4267
0801
6399
6839
8051
G5
9666
2481
4394
G4
87237
95403
91289
18084
98927
84459
32205
13240
78361
54850
41151
82500
64884
65125
30595
38017
09400
34675
84521
84127
32757
G3
85780
99202
12391
47651
83389
51887
G2
32409
61816
07169
G1
32325
79293
21579
ĐB
390165
077423
649582
Đầu Đà Nẵng Đắk Nông Quảng Ngãi
0 02, 03, 04, 05, 09 00, 01, 04 00
1 16 17
2 25, 27 23, 25 21, 27
3 37 39
4 40, 41
5 59 50, 51, 51, 58 51, 57
6 65, 66, 66 61, 67 63, 69
7 71, 71 75, 79
8 80, 84, 89, 89 81, 84 82, 87, 89
9 91, 93 94, 95, 97, 99

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 05/06/2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
10
31
G7
027
053
G6
6214
4936
6988
4612
1673
5747
G5
1673
1465
G4
28513
20863
29544
60105
67914
41459
56062
09425
89998
42882
59843
84598
09551
59928
G3
91526
44694
37380
94080
G2
49645
50213
G1
13623
11965
ĐB
449016
420259
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 05
1 10, 13, 14, 14, 16 12, 13
2 23, 26, 27 25, 28
3 36 31
4 44, 45 43, 47
5 59 51, 53, 59
6 62, 63 65, 65
7 73 73
8 88 80, 80, 82
9 94 98, 98

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 04/06/2026

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
16
98
25
G7
521
266
396
G6
8143
6995
9379
6482
2003
3961
5737
4021
1894
G5
2354
0757
3600
G4
37372
41501
67571
33124
20443
71576
35677
01721
51733
36920
24384
41653
34364
59108
04129
14910
86139
09737
38921
44235
79985
G3
45266
21075
55214
84698
34180
94393
G2
35092
25812
52759
G1
49108
44164
03475
ĐB
785898
528016
155504
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 01, 08 03, 08 00, 04
1 16 12, 14, 16 10
2 21, 24 20, 21 21, 21, 25, 29
3 33 35, 37, 37, 39
4 43, 43
5 54 53, 57 59
6 66 61, 64, 64, 66
7 71, 72, 75, 76, 77, 79 75
8 82, 84 80, 85
9 92, 95, 98 98, 98 93, 94, 96

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 03/06/2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
95
71
G7
487
887
G6
7035
8118
8917
8811
5557
3749
G5
4022
1094
G4
59923
44046
10311
35258
60535
20781
54375
36454
07068
21238
98793
13806
40414
15906
G3
66268
85559
38452
01760
G2
28750
70789
G1
47246
40960
ĐB
725175
863914
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 06, 06
1 11, 17, 18 11, 14, 14
2 22, 23
3 35, 35 38
4 46, 46 49
5 50, 58, 59 52, 54, 57
6 68 60, 60, 68
7 75, 75 71
8 81, 87 87, 89
9 95 93, 94

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 02/06/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
26
31
G7
195
315
G6
5035
0670
1403
3452
0198
0327
G5
5686
6075
G4
99970
85626
55514
53492
03060
55337
66559
28365
88484
32301
09806
99216
70367
97771
G3
19403
89367
80149
05010
G2
28264
21902
G1
80947
59699
ĐB
455852
630950
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 03, 03 01, 02, 06
1 14 10, 15, 16
2 26, 26 27
3 35, 37 31
4 47 49
5 52, 59 50, 52
6 60, 64, 67 65, 67
7 70, 70 71, 75
8 86 84
9 92, 95 98, 99

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 01/06/2026

Phú Yên Huế
G8
42
01
G7
975
097
G6
8467
9122
3843
8875
4982
8158
G5
5428
7995
G4
00838
30383
45227
67123
90719
28584
57238
38095
11793
24476
42859
17764
07963
17302
G3
89023
62999
13446
26463
G2
37771
35617
G1
37418
75893
ĐB
724069
013428
Đầu Phú Yên Huế
0 01, 02
1 18, 19 17
2 22, 23, 23, 27, 28 28
3 38, 38
4 42, 43 46
5 58, 59
6 67, 69 63, 63, 64
7 71, 75 75, 76
8 83, 84 82
9 99 93, 93, 95, 95, 97

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 31/05/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
31
31
93
G7
765
118
301
G6
2161
5810
1059
8052
1641
9235
4159
6949
8396
G5
0068
6552
6492
G4
80908
25391
32789
32586
91873
16459
78802
58956
42689
38621
27245
23726
01698
78589
94024
85587
03176
37252
41318
30075
29456
G3
84813
28041
51582
27665
18976
29823
G2
82755
98397
37695
G1
18276
57164
48824
ĐB
536294
633119
371354
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 02, 08 01
1 10, 13 18, 19 18
2 21, 26 23, 24, 24
3 31 31, 35
4 41 41, 45 49
5 55, 59, 59 52, 52, 56 52, 54, 56, 59
6 61, 65, 68 64, 65
7 73, 76 75, 76, 76
8 86, 89 82, 89, 89 87
9 91, 94 97, 98 92, 93, 95, 96
⇒ Ngoài ra bạn có thể xem thêm:

XSMT 60 ngày - Tổng hợp kết quả xổ số miền Trung 60 ngày gần đây nhất gồm: Thống kê KQXSMT 60 ngày, Bảng kết quả SXMT 60 ngày liên tiếp giúp bạn theo dõi quy luật ra số của các đài miền Trung

 

[x]