Sổ kết quả - KQXSMT 60 ngày gần nhất

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 07/11/2026

Đà Nẵng Đắk Nông Quảng Ngãi
G8
16
72
50
G7
624
082
338
G6
7910
5064
5020
3223
3990
2381
6701
7076
1416
G5
0046
8064
3996
G4
99236
36851
75955
12095
53110
76848
50389
06291
14517
59096
34912
49036
43901
82806
60478
35842
80929
23785
62291
51353
93285
G3
77043
36321
00435
00514
08939
96743
G2
95289
45442
18330
G1
66715
96350
52731
ĐB
399936
367695
567396
Đầu Đà Nẵng Đắk Nông Quảng Ngãi
0 01, 06 01
1 10, 10, 15, 16 12, 14, 17 16
2 20, 21, 24 23 29
3 36, 36 35, 36 30, 31, 38, 39
4 43, 46, 48 42 42, 43
5 51, 55 50 50, 53
6 64 64
7 72 76, 78
8 89, 89 81, 82 85, 85
9 95 90, 91, 95, 96 91, 96, 96

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 06/11/2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
39
13
G7
711
231
G6
8052
7452
0151
5338
7012
7437
G5
0872
3317
G4
56207
82923
59355
76289
17255
65809
03538
85670
41298
38099
02586
75644
69884
30379
G3
78876
94526
59735
54509
G2
36135
68933
G1
21552
03210
ĐB
794521
084040
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 07, 09 09
1 11 10, 12, 13, 17
2 21, 23, 26
3 35, 38, 39 31, 33, 35, 37, 38
4 40, 44
5 51, 52, 52, 52, 55, 55
6
7 72, 76 70, 79
8 89 84, 86
9 98, 99

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 05/11/2026

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
63
15
71
G7
220
153
222
G6
6064
2267
0838
4951
6801
2424
7883
8530
5929
G5
5837
3613
3831
G4
45780
15014
90154
19718
09767
49073
00225
64273
49237
99781
11093
98114
25069
97904
33728
01633
44333
50185
34969
94882
76858
G3
69828
57130
28569
52271
37586
00276
G2
47051
75204
81053
G1
56360
36831
06859
ĐB
055600
525640
881888
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 00 01, 04, 04
1 14, 18 13, 14, 15
2 20, 25, 28 24 22, 28, 29
3 30, 37, 38 31, 37 30, 31, 33, 33
4 40
5 51, 54 51, 53 53, 58, 59
6 60, 63, 64, 67, 67 69, 69 69
7 73 71, 73 71, 76
8 80 81 82, 83, 85, 86, 88
9 93

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 04/11/2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
47
45
G7
972
377
G6
4083
2702
5963
3179
3755
8169
G5
0967
8215
G4
67496
15718
36495
52047
93795
82059
60799
82980
27297
57223
12635
56882
78335
05057
G3
03737
19007
94386
52087
G2
16464
31993
G1
48238
21556
ĐB
689975
377102
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 02, 07 02
1 18 15
2 23
3 37, 38 35, 35
4 47, 47 45
5 59 55, 56, 57
6 63, 64, 67 69
7 72, 75 77, 79
8 83 80, 82, 86, 87
9 95, 95, 96, 99 93, 97

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 03/11/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
48
83
G7
514
476
G6
9040
1037
1189
7191
3508
9829
G5
3801
1743
G4
55261
63899
77434
90519
21467
65751
02480
97300
51778
91102
62965
73937
34499
30841
G3
62679
97277
71780
77428
G2
57605
19113
G1
71519
03387
ĐB
067365
698154
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 01, 05 00, 02, 08
1 14, 19, 19 13
2 28, 29
3 34, 37 37
4 40, 48 41, 43
5 51 54
6 61, 65, 67 65
7 77, 79 76, 78
8 80, 89 80, 83, 87
9 99 91, 99

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 02/11/2026

Phú Yên Huế
G8
55
47
G7
898
575
G6
9437
4408
9350
7901
6089
9126
G5
8102
7166
G4
25017
83448
32274
53969
30880
57951
34970
00375
90494
79241
10916
13067
27840
33550
G3
47113
76367
86105
99284
G2
56297
15139
G1
73311
30024
ĐB
498721
410103
Đầu Phú Yên Huế
0 02, 08 01, 03, 05
1 11, 13, 17 16
2 21 24, 26
3 37 39
4 48 40, 41, 47
5 50, 51, 55 50
6 67, 69 66, 67
7 70, 74 75, 75
8 80 84, 89
9 97, 98 94

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 01/11/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
94
57
36
G7
588
605
881
G6
2837
4099
9211
9218
0891
8245
5632
4241
5229
G5
9570
1262
3420
G4
94688
24173
25259
30880
91822
92035
06719
96175
38277
29045
50713
99688
03422
90100
46628
35570
83926
76559
63787
46939
56949
G3
47179
51885
56901
33353
22181
76455
G2
37682
88817
09096
G1
17563
48795
99246
ĐB
155421
064116
473138
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 00, 01, 05
1 11, 19 13, 16, 17, 18
2 21, 22 22 20, 26, 28, 29
3 35, 37 32, 36, 38, 39
4 45, 45 41, 46, 49
5 59 53, 57 55, 59
6 63 62
7 70, 73, 79 75, 77 70
8 80, 82, 85, 88, 88 88 81, 81, 87
9 94, 99 91, 95 96

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 31/10/2026

Đà Nẵng Đắk Nông Quảng Ngãi
G8
57
13
28
G7
429
986
390
G6
6883
9774
8737
8077
3066
4724
2720
0005
7864
G5
6931
6308
1604
G4
26722
36639
40294
81038
89750
79884
75924
30336
20796
69745
14518
71851
47849
68162
06240
21951
02911
98614
13245
92144
66231
G3
62314
61179
53858
91834
88958
90670
G2
77601
83119
71403
G1
83587
12944
42435
ĐB
068840
892021
375560
Đầu Đà Nẵng Đắk Nông Quảng Ngãi
0 01 08 03, 04, 05
1 14 13, 18, 19 11, 14
2 22, 24, 29 21, 24 20, 28
3 31, 37, 38, 39 34, 36 31, 35
4 40 44, 45, 49 40, 44, 45
5 50, 57 51, 58 51, 58
6 62, 66 60, 64
7 74, 79 77 70
8 83, 84, 87 86
9 94 96 90

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 30/10/2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
42
07
G7
902
592
G6
5481
0316
3115
6874
6479
1386
G5
6721
3489
G4
36621
66689
55800
63521
92941
26257
58963
76372
80344
18574
20480
00777
12508
27887
G3
05964
68264
46191
02704
G2
82122
23908
G1
79969
57583
ĐB
197158
721539
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 00, 02 04, 07, 08, 08
1 15, 16
2 21, 21, 21, 22
3 39
4 41, 42 44
5 57, 58
6 63, 64, 64, 69
7 72, 74, 74, 77, 79
8 81, 89 80, 83, 86, 87, 89
9 91, 92

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 29/10/2026

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
11
92
95
G7
412
321
990
G6
5747
3515
5084
3995
8486
2435
9038
2845
0595
G5
6623
7426
5732
G4
64030
82462
07846
90956
82921
89461
68651
06843
57676
38690
74245
09466
31421
33698
21663
91606
35598
66172
26963
66866
44114
G3
87592
07545
46436
05013
26043
09675
G2
32282
36928
06154
G1
63319
79792
19264
ĐB
822002
928924
157177
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 02 06
1 11, 12, 15, 19 13 14
2 21, 23 21, 21, 24, 26, 28
3 30 35, 36 32, 38
4 45, 46, 47 43, 45 43, 45
5 51, 56 54
6 61, 62 66 63, 63, 64, 66
7 76 72, 75, 77
8 82, 84 86
9 92 90, 92, 92, 95, 98 90, 95, 95, 98

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 28/10/2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
57
65
G7
842
669
G6
1678
8160
8757
9194
1747
2762
G5
3844
5152
G4
27199
76720
04738
59962
28888
65295
58601
61962
53917
51486
04006
07194
91004
30060
G3
93773
96756
75710
30192
G2
20446
48353
G1
55302
58388
ĐB
462811
392998
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 01, 02 04, 06
1 11 10, 17
2 20
3 38
4 42, 44, 46 47
5 56, 57, 57 52, 53
6 60, 62 60, 62, 62, 65, 69
7 73, 78
8 88 86, 88
9 95, 99 92, 94, 94, 98

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 27/10/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
11
31
G7
090
579
G6
9216
2989
8099
2150
3877
7872
G5
3148
5199
G4
50460
12732
05374
32109
29375
25149
54926
49638
29199
30062
07789
61655
56734
87623
G3
24450
10484
68682
44300
G2
56089
72840
G1
17392
93444
ĐB
350422
903157
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 09 00
1 11, 16
2 22, 26 23
3 32 31, 34, 38
4 48, 49 40, 44
5 50 50, 55, 57
6 60 62
7 74, 75 72, 77, 79
8 84, 89, 89 82, 89
9 90, 92, 99 99, 99

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 26/10/2026

Phú Yên Huế
G8
37
51
G7
702
431
G6
8661
7535
0949
6450
2233
4605
G5
0744
3647
G4
90117
57646
03361
40793
12118
40514
12656
14340
92064
51562
23818
34479
69132
45856
G3
46194
53265
86687
47217
G2
73279
44315
G1
00893
08153
ĐB
837628
288017
Đầu Phú Yên Huế
0 02 05
1 14, 17, 18 15, 17, 17, 18
2 28
3 35, 37 31, 32, 33
4 44, 46, 49 40, 47
5 56 50, 51, 53, 56
6 61, 61, 65 62, 64
7 79 79
8 87
9 93, 93, 94

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 25/10/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
69
81
13
G7
426
201
220
G6
7013
8752
1877
1077
6200
1300
4726
9031
8646
G5
1148
6236
5103
G4
46408
00446
12096
90156
46561
70173
54999
02117
81266
48530
36200
36488
49973
04938
40367
48713
94393
26973
89973
55504
22796
G3
80233
82965
05172
67915
25452
18774
G2
56281
59851
41438
G1
67213
09435
53316
ĐB
570708
414830
558864
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 08, 08 00, 00, 00, 01 03, 04
1 13, 13 15, 17 13, 13, 16
2 26 20, 26
3 33 30, 30, 35, 36, 38 31, 38
4 46, 48 46
5 52, 56 51 52
6 61, 65, 69 66 64, 67
7 73, 77 72, 73, 77 73, 73, 74
8 81 81, 88
9 96, 99 93, 96

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 24/10/2026

Đà Nẵng Đắk Nông Quảng Ngãi
G8
65
17
66
G7
575
298
009
G6
0304
8285
0031
2570
2127
0883
9942
0221
6134
G5
3603
0459
3712
G4
53972
40552
75339
35295
84221
96778
30969
74956
35846
35346
77372
30664
42383
01724
02755
49107
13433
48996
81245
90340
06100
G3
79979
14357
11020
50313
83848
92610
G2
59777
41609
47568
G1
76764
90776
78247
ĐB
854823
816594
597679
Đầu Đà Nẵng Đắk Nông Quảng Ngãi
0 03, 04 09 00, 07, 09
1 13, 17 10, 12
2 21, 23 20, 24, 27 21
3 31, 39 33, 34
4 46, 46 40, 42, 45, 47, 48
5 52, 57 56, 59 55
6 64, 65, 69 64 66, 68
7 72, 75, 77, 78, 79 70, 72, 76 79
8 85 83, 83
9 95 94, 98 96

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 23/10/2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
50
34
G7
061
107
G6
8153
3585
0606
4928
4136
9915
G5
7375
4191
G4
76578
70109
07518
43618
00751
48695
31242
10246
88755
02335
86258
77525
81344
31653
G3
85817
30439
10703
68570
G2
67182
68824
G1
18758
37115
ĐB
244106
031890
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 06, 06, 09 03, 07
1 17, 18, 18 15, 15
2 24, 25, 28
3 39 34, 35, 36
4 42 44, 46
5 50, 51, 53, 58 53, 55, 58
6 61
7 75, 78 70
8 82, 85
9 95 90, 91

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 22/10/2026

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
73
67
26
G7
166
155
390
G6
9794
0144
0774
1745
5574
2657
5913
8074
6045
G5
8347
9018
0431
G4
15270
36051
98346
74301
50391
93353
01238
30084
83078
08703
44544
94607
74275
99514
87671
50641
03178
62665
14419
37299
68217
G3
14540
02946
12841
62369
10378
50316
G2
16257
49730
15631
G1
87575
94142
01051
ĐB
150439
667838
444697
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 01 03, 07
1 14, 18 13, 16, 17, 19
2 26
3 38, 39 30, 38 31, 31
4 40, 44, 46, 46, 47 41, 42, 44, 45 41, 45
5 51, 53, 57 55, 57 51
6 66 67, 69 65
7 70, 73, 74, 75 74, 75, 78 71, 74, 78, 78
8 84
9 91, 94 90, 97, 99

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 21/10/2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
90
81
G7
586
208
G6
6187
1251
6933
3173
1796
3546
G5
9840
5386
G4
87730
67014
27775
21630
90277
43398
19733
11558
82621
83134
67063
68392
19209
52444
G3
57707
91953
74720
24705
G2
95335
10004
G1
31138
58104
ĐB
589224
044743
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 07 04, 04, 05, 08, 09
1 14
2 24 20, 21
3 30, 30, 33, 33, 35, 38 34
4 40 43, 44, 46
5 51, 53 58
6 63
7 75, 77 73
8 86, 87 81, 86
9 90, 98 92, 96

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 20/10/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
66
52
G7
477
509
G6
2019
8050
9193
6343
0491
9972
G5
2327
0611
G4
28283
58657
85000
63532
60788
88119
36062
43101
81120
12783
55860
10154
33660
79862
G3
78345
73762
52436
19397
G2
04003
47649
G1
32668
46610
ĐB
370696
658178
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 00, 03 01, 09
1 19, 19 10, 11
2 27 20
3 32 36
4 45 43, 49
5 50, 57 52, 54
6 62, 62, 66, 68 60, 60, 62
7 77 72, 78
8 83, 88 83
9 93, 96 91, 97

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 19/10/2026

Phú Yên Huế
G8
47
88
G7
638
653
G6
1514
6502
4181
5974
7248
7876
G5
3369
8687
G4
93464
94037
21230
73254
08560
11599
53415
24346
42011
60506
59805
73027
48883
77913
G3
38480
72905
68939
17414
G2
87416
52669
G1
68979
24759
ĐB
425268
317475
Đầu Phú Yên Huế
0 02, 05 05, 06
1 14, 15, 16 11, 13, 14
2 27
3 30, 37, 38 39
4 47 46, 48
5 54 53, 59
6 60, 64, 68, 69 69
7 79 74, 75, 76
8 80, 81 83, 87, 88
9 99

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 18/10/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
09
93
97
G7
249
022
923
G6
6811
0976
2144
1245
9919
1243
1400
4905
8375
G5
2902
2915
2133
G4
14211
76188
54423
14254
37760
70019
35106
93143
51847
62930
01920
23624
84751
31960
85677
72881
24869
89926
61993
01113
22136
G3
74963
96646
74628
42636
45582
75998
G2
22113
48032
26574
G1
69637
50968
48525
ĐB
746834
722826
294495
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 02, 06, 09 00, 05
1 11, 11, 13, 19 15, 19 13
2 23 20, 22, 24, 26, 28 23, 25, 26
3 34, 37 30, 32, 36 33, 36
4 44, 46, 49 43, 43, 45, 47
5 54 51
6 60, 63 60, 68 69
7 76 74, 75, 77
8 88 81, 82
9 93 93, 95, 97, 98

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 17/10/2026

Đà Nẵng Đắk Nông Quảng Ngãi
G8
60
63
34
G7
308
203
776
G6
3010
6759
3390
8093
5136
3519
3328
6091
5316
G5
2440
2911
8643
G4
74689
89490
13281
83656
57113
98066
02349
58679
31395
58604
40201
85168
62080
92901
03514
56632
59845
34395
79540
28698
16169
G3
21927
06414
62913
97611
54074
22729
G2
15009
30922
66862
G1
62572
61504
60175
ĐB
755140
377551
193979
Đầu Đà Nẵng Đắk Nông Quảng Ngãi
0 08, 09 01, 01, 03, 04, 04
1 10, 13, 14 11, 11, 13, 19 14, 16
2 27 22 28, 29
3 36 32, 34
4 40, 40, 49 40, 43, 45
5 56, 59 51
6 60, 66 63, 68 62, 69
7 72 79 74, 75, 76, 79
8 81, 89 80
9 90, 90 93, 95 91, 95, 98

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 16/10/2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
55
90
G7
120
129
G6
2828
5814
6363
1506
5662
9624
G5
4787
9169
G4
81804
15133
75893
88292
49879
63715
37682
49892
03514
62815
14396
28884
19512
20131
G3
46678
68824
77989
61907
G2
30082
24493
G1
35668
48431
ĐB
403215
171770
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 04 06, 07
1 14, 15, 15 12, 14, 15
2 20, 24, 28 24, 29
3 33 31, 31
4
5 55
6 63, 68 62, 69
7 78, 79 70
8 82, 82, 87 84, 89
9 92, 93 90, 92, 93, 96

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 15/10/2026

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
73
03
17
G7
643
065
478
G6
1699
9300
2086
5589
0371
9293
9186
0938
4731
G5
5029
4891
5180
G4
42060
17088
49129
61992
99298
21555
80161
11485
04024
58099
93665
81011
58219
49934
85087
66280
04017
90468
74705
77884
99740
G3
69010
39360
10808
25760
72251
36453
G2
33809
01686
52680
G1
91823
57066
71612
ĐB
438678
314660
316331
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 00, 09 03, 08 05
1 10 11, 19 12, 17, 17
2 23, 29, 29 24
3 34 31, 31, 38
4 43 40
5 55 51, 53
6 60, 60, 61 60, 60, 65, 65, 66 68
7 73, 78 71 78
8 86, 88 85, 86, 89 80, 80, 80, 84, 86, 87
9 92, 98, 99 91, 93, 99

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 14/10/2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
54
43
G7
835
694
G6
2074
1126
5636
9976
6083
9286
G5
0880
3840
G4
79774
32257
32191
24184
07903
80860
06209
71361
83152
12079
89910
12329
47395
49812
G3
24124
73876
91149
16863
G2
00411
53665
G1
05429
61326
ĐB
214252
077039
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 03, 09
1 11 10, 12
2 24, 26, 29 26, 29
3 35, 36 39
4 40, 43, 49
5 52, 54, 57 52
6 60 61, 63, 65
7 74, 74, 76 76, 79
8 80, 84 83, 86
9 91 94, 95

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 12/10/2026

Phú Yên Huế
G8
10
50
G7
261
543
G6
6460
2934
9574
8654
1836
2538
G5
5719
0466
G4
23908
58278
29686
44961
27204
68831
59644
33040
85783
74774
08548
97229
43503
44588
G3
78377
67207
31137
30665
G2
86949
56734
G1
54312
90843
ĐB
841328
593056
Đầu Phú Yên Huế
0 04, 07, 08 03
1 10, 12, 19
2 28 29
3 31, 34 34, 36, 37, 38
4 44, 49 40, 43, 43, 48
5 50, 54, 56
6 60, 61, 61 65, 66
7 74, 77, 78 74
8 86 83, 88
9

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 11/10/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
52
91
21
G7
262
556
483
G6
0053
5866
8381
8287
0369
4055
5554
6647
8094
G5
6993
5723
2119
G4
20718
95359
52716
99345
72123
33783
75666
11661
98997
91413
77307
30188
69148
73913
58016
15508
16666
29606
01339
83600
39604
G3
12000
59108
06124
43310
28930
78361
G2
64472
80979
77022
G1
48405
20441
43311
ĐB
158572
336941
715223
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 00, 05, 08 07 00, 04, 06, 08
1 16, 18 10, 13, 13 11, 16, 19
2 23 23, 24 21, 22, 23
3 30, 39
4 45 41, 41, 48 47
5 52, 53, 59 55, 56 54
6 62, 66, 66 61, 69 61, 66
7 72, 72 79
8 81, 83 87, 88 83
9 93 91, 97 94

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 10/10/2026

Đà Nẵng Đắk Nông Quảng Ngãi
G8
54
97
70
G7
266
563
274
G6
3681
1642
0735
2187
4711
0648
2734
1841
7937
G5
0250
5860
4928
G4
07184
20490
33585
25325
17971
80180
93490
98768
42716
85119
29581
13121
90820
07415
88311
94768
32261
79970
15612
83369
34701
G3
36423
92289
27062
96358
28316
11137
G2
62917
66514
90352
G1
65774
80546
52662
ĐB
103614
109977
308363
Đầu Đà Nẵng Đắk Nông Quảng Ngãi
0 01
1 14, 17 11, 14, 15, 16, 19 11, 12, 16
2 23, 25 20, 21 28
3 35 34, 37, 37
4 42 46, 48 41
5 50, 54 58 52
6 66 60, 62, 63, 68 61, 62, 63, 68, 69
7 71, 74 77 70, 70, 74
8 80, 81, 84, 85, 89 81, 87
9 90, 90 97

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 09/10/2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
37
87
G7
235
228
G6
3075
1125
5652
1192
6066
6789
G5
2141
3270
G4
61697
59919
67905
47816
39063
00250
88889
42955
54890
05784
62277
54344
09072
01063
G3
10260
53008
72214
50292
G2
10547
15680
G1
50934
60244
ĐB
163056
417882
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 05, 08
1 16, 19 14
2 25 28
3 34, 35, 37
4 41, 47 44, 44
5 50, 52, 56 55
6 60, 63 63, 66
7 75 70, 72, 77
8 89 80, 82, 84, 87, 89
9 97 90, 92, 92

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 08/10/2026

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
43
01
52
G7
014
374
280
G6
1446
6154
3462
3586
4963
8420
9884
5631
0358
G5
9188
9050
6590
G4
20546
41447
16573
39584
31588
05694
23471
90133
95014
21487
84446
76155
38419
11272
06370
90436
37170
21790
56132
85563
15235
G3
95370
34178
94700
34222
08779
95691
G2
33467
39566
84523
G1
70271
40459
65724
ĐB
456140
071915
704417
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 00, 01
1 14 14, 15, 19 17
2 20, 22 23, 24
3 33 31, 32, 35, 36
4 40, 43, 46, 46, 47 46
5 54 50, 55, 59 52, 58
6 62, 67 63, 66 63
7 70, 71, 71, 73, 78 72, 74 70, 70, 79
8 84, 88, 88 86, 87 80, 84
9 94 90, 90, 91

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 07/10/2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
18
48
G7
926
328
G6
1751
5766
9056
5744
7741
8268
G5
8203
4158
G4
79652
58903
26659
18938
49165
38725
43179
92613
57775
32236
33653
81714
37410
14531
G3
16357
58333
32323
83249
G2
74954
33117
G1
60463
07427
ĐB
935707
738705
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 03, 03, 07 05
1 18 10, 13, 14, 17
2 25, 26 23, 27, 28
3 33, 38 31, 36
4 41, 44, 48, 49
5 51, 52, 54, 56, 57, 59 53, 58
6 63, 65, 66 68
7 79 75
8
9

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 06/10/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
98
84
G7
698
859
G6
2588
7897
8059
4125
4112
4099
G5
6315
1108
G4
81826
10875
86371
11704
62623
42239
14013
90228
49222
27861
81425
56376
47329
38942
G3
60262
13504
94700
08248
G2
91303
37128
G1
35694
65082
ĐB
438963
846121
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 03, 04, 04 00, 08
1 13, 15 12
2 23, 26 21, 22, 25, 25, 28, 28, 29
3 39
4 42, 48
5 59 59
6 62, 63 61
7 71, 75 76
8 88 82, 84
9 94, 97, 98, 98 99

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 05/10/2026

Phú Yên Huế
G8
72
32
G7
310
709
G6
2280
1256
2587
7306
5631
5808
G5
0107
4366
G4
53512
21300
89212
45173
25196
72586
65817
95101
34116
92655
35498
87124
62137
69034
G3
80504
76581
73217
56441
G2
45402
82982
G1
74244
88389
ĐB
918260
921241
Đầu Phú Yên Huế
0 00, 02, 04, 07 01, 06, 08, 09
1 10, 12, 12, 17 16, 17
2 24
3 31, 32, 34, 37
4 44 41, 41
5 56 55
6 60 66
7 72, 73
8 80, 81, 86, 87 82, 89
9 96 98

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 04/10/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
54
06
62
G7
108
864
985
G6
2331
6507
9246
3575
8807
3649
6208
3554
5580
G5
4317
7996
0874
G4
07060
22036
61951
39925
05260
85941
47714
43679
05275
71781
99400
59476
34349
24389
54426
58447
32791
62608
98300
59283
72515
G3
22091
06493
73740
69425
47847
99696
G2
44791
60705
51736
G1
61130
16662
29529
ĐB
115641
217053
951235
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 07, 08 00, 05, 06, 07 00, 08, 08
1 14, 17 15
2 25 25 26, 29
3 30, 31, 36 35, 36
4 41, 41, 46 40, 49, 49 47, 47
5 51, 54 53 54
6 60, 60 62, 64 62
7 75, 75, 76, 79 74
8 81, 89 80, 83, 85
9 91, 91, 93 96 91, 96

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 03/10/2026

Đà Nẵng Đắk Nông Quảng Ngãi
G8
17
71
88
G7
925
449
293
G6
8122
2455
2107
7456
2667
5755
0703
1202
8675
G5
0360
4244
5821
G4
12964
96591
13839
00787
25551
82833
52309
64977
52366
77602
04674
51055
33792
90227
33433
84864
16537
48770
60760
13798
52386
G3
30395
37082
54832
02967
90229
17835
G2
51473
17183
84865
G1
50281
74599
69869
ĐB
180321
206949
834136
Đầu Đà Nẵng Đắk Nông Quảng Ngãi
0 07, 09 02 02, 03
1 17
2 21, 22, 25 27 21, 29
3 33, 39 32 33, 35, 36, 37
4 44, 49, 49
5 51, 55 55, 55, 56
6 60, 64 66, 67, 67 60, 64, 65, 69
7 73 71, 74, 77 70, 75
8 81, 82, 87 83 86, 88
9 91, 95 92, 99 93, 98

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 02/10/2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
17
92
G7
933
252
G6
6038
1409
2019
6683
9386
3012
G5
6916
6477
G4
88487
63299
32890
67168
29773
54521
43861
64339
74834
60782
86082
21046
16019
11048
G3
75706
86911
64827
40399
G2
11544
61240
G1
42267
95440
ĐB
518348
254403
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 06, 09 03
1 11, 16, 17, 19 12, 19
2 21 27
3 33, 38 34, 39
4 44, 48 40, 40, 46, 48
5 52
6 61, 67, 68
7 73 77
8 87 82, 82, 83, 86
9 90, 99 92, 99

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 01/10/2026

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
03
05
05
G7
958
724
481
G6
8495
3765
4697
0785
9771
0548
1112
0087
9786
G5
2470
8682
8143
G4
91001
53074
92097
46306
81022
51437
89118
60667
98255
73940
69355
21523
25550
39683
74386
42375
14734
06068
62498
84828
88279
G3
67244
46733
81960
30912
36643
58437
G2
59112
54642
16447
G1
43702
96546
42669
ĐB
067632
382536
114471
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 01, 02, 03, 06 05 05
1 12, 18 12 12
2 22 23, 24 28
3 32, 33, 37 36 34, 37
4 44 40, 42, 46, 48 43, 43, 47
5 58 50, 55, 55
6 65 60, 67 68, 69
7 70, 74 71 71, 75, 79
8 82, 83, 85 81, 86, 86, 87
9 95, 97, 97 98

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 30/09/2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
75
61
G7
451
238
G6
0206
0140
0882
7161
4922
7302
G5
1340
4923
G4
42607
71881
76274
63099
83797
03702
02551
79900
96075
96967
70626
35135
12022
89882
G3
08889
52752
21821
14590
G2
69542
81929
G1
90146
67015
ĐB
682963
903468
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 02, 06, 07 00, 02
1 15
2 21, 22, 22, 23, 26, 29
3 35, 38
4 40, 40, 42, 46
5 51, 51, 52
6 63 61, 61, 67, 68
7 74, 75 75
8 81, 82, 89 82
9 97, 99 90

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 29/09/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
63
98
G7
528
956
G6
9122
0187
0133
9791
6638
4557
G5
7897
6470
G4
61708
62252
27407
30355
29184
27064
41849
27500
64548
02028
06299
54344
81682
13282
G3
50137
76589
10948
00530
G2
53245
14015
G1
29672
68019
ĐB
600990
776132
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 07, 08 00
1 15, 19
2 22, 28 28
3 33, 37 30, 32, 38
4 45, 49 44, 48, 48
5 52, 55 56, 57
6 63, 64
7 72 70
8 84, 87, 89 82, 82
9 90, 97 91, 98, 99

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 28/09/2026

Phú Yên Huế
G8
39
81
G7
155
366
G6
2381
9245
5291
9082
0198
5606
G5
2074
7036
G4
84311
16228
91745
04262
63115
57034
19556
31700
72539
31954
56556
89286
82401
48635
G3
84968
94724
65148
70997
G2
19751
39200
G1
31964
89371
ĐB
197498
233622
Đầu Phú Yên Huế
0 00, 00, 01, 06
1 11, 15
2 24, 28 22
3 34, 39 35, 36, 39
4 45, 45 48
5 51, 55, 56 54, 56
6 62, 64, 68 66
7 74 71
8 81 81, 82, 86
9 91, 98 97, 98

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 27/09/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
88
89
81
G7
426
695
655
G6
0522
0255
1992
4797
7724
6628
5359
9101
8103
G5
7057
2311
4743
G4
76091
05801
72191
94341
07373
11504
79485
06669
18443
04370
97082
16601
59712
54139
09340
22238
46308
49039
34626
14548
56611
G3
59462
39997
71807
49675
10397
86002
G2
04851
12750
66445
G1
89395
99139
31869
ĐB
239458
595822
794632
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 01, 04 01, 07 01, 02, 03, 08
1 11, 12 11
2 22, 26 22, 24, 28 26
3 39, 39 32, 38, 39
4 41 43 40, 43, 45, 48
5 51, 55, 57, 58 50 55, 59
6 62 69 69
7 73 70, 75
8 85, 88 82, 89 81
9 91, 91, 92, 95, 97 95, 97 97

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 26/09/2026

Đà Nẵng Đắk Nông Quảng Ngãi
G8
76
76
35
G7
550
109
731
G6
9157
1669
1226
8556
5323
9427
7067
1207
5570
G5
1049
2515
5567
G4
22790
73809
44055
37304
64280
54357
65648
08872
99195
09544
97284
36066
09411
16028
94743
08955
18061
56577
73018
57940
42794
G3
40620
78046
89503
43788
91692
48175
G2
74691
47979
83000
G1
90309
59582
00717
ĐB
517662
965444
424087
Đầu Đà Nẵng Đắk Nông Quảng Ngãi
0 04, 09, 09 03, 09 00, 07
1 11, 15 17, 18
2 20, 26 23, 27, 28
3 31, 35
4 46, 48, 49 44, 44 40, 43
5 50, 55, 57, 57 56 55
6 62, 69 66 61, 67, 67
7 76 72, 76, 79 70, 75, 77
8 80 82, 84, 88 87
9 90, 91 95 92, 94

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 25/09/2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
13
95
G7
217
947
G6
1901
2099
2205
2029
4629
3509
G5
6015
8504
G4
57789
49892
59360
90601
19151
93388
84950
17615
04691
13353
24917
86677
62825
92946
G3
51688
71432
60076
61855
G2
81957
97389
G1
90284
37378
ĐB
905589
783153
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 01, 01, 05 04, 09
1 13, 15, 17 15, 17
2 25, 29, 29
3 32
4 46, 47
5 50, 51, 57 53, 53, 55
6 60
7 76, 77, 78
8 84, 88, 88, 89, 89 89
9 92, 99 91, 95

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 24/09/2026

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
97
99
03
G7
850
026
169
G6
6724
0678
1108
2200
3063
9989
3925
4587
2116
G5
7166
1776
7113
G4
78263
32417
58426
71860
25610
78320
17361
10994
54143
47657
79053
69766
91838
73946
37139
23843
25369
60522
62731
00877
43780
G3
05058
60400
05936
80970
83111
05456
G2
14561
20922
25740
G1
33001
06702
17227
ĐB
273746
562479
662102
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 00, 01, 08 00, 02 02, 03
1 10, 17 11, 13, 16
2 20, 24, 26 22, 26 22, 25, 27
3 36, 38 31, 39
4 46 43, 46 40, 43
5 50, 58 53, 57 56
6 60, 61, 61, 63, 66 63, 66 69, 69
7 78 70, 76, 79 77
8 89 80, 87
9 97 94, 99

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 23/09/2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
58
35
G7
587
376
G6
4625
4606
9673
8070
3241
0194
G5
7725
4135
G4
93257
19528
28931
44759
03443
78386
43038
90825
80982
78875
79043
95986
21931
28413
G3
23603
12203
01756
64635
G2
35390
61216
G1
50920
10518
ĐB
756753
001370
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 03, 03, 06
1 13, 16, 18
2 20, 25, 25, 28 25
3 31, 38 31, 35, 35, 35
4 43 41, 43
5 53, 57, 58, 59 56
6
7 73 70, 70, 75, 76
8 86, 87 82, 86
9 90 94

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 22/09/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
09
14
G7
008
736
G6
1216
4238
5555
9930
9130
2767
G5
9521
7345
G4
35163
04139
80453
84450
91083
49243
04646
88296
48910
07375
70286
02929
96689
93455
G3
58849
58527
17663
53773
G2
45425
84127
G1
68607
10641
ĐB
256155
729996
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 07, 08, 09
1 16 10, 14
2 21, 25, 27 27, 29
3 38, 39 30, 30, 36
4 43, 46, 49 41, 45
5 50, 53, 55, 55 55
6 63 63, 67
7 73, 75
8 83 86, 89
9 96, 96

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 21/09/2026

Phú Yên Huế
G8
92
90
G7
334
816
G6
8570
6420
5510
9613
1009
4055
G5
1436
9224
G4
99123
48855
82396
92841
46121
70246
70979
31454
61392
79288
24175
14997
28476
50841
G3
41132
95816
03575
85066
G2
27981
85843
G1
12423
94413
ĐB
291869
626790
Đầu Phú Yên Huế
0 09
1 10, 16 13, 13, 16
2 20, 21, 23, 23 24
3 32, 34, 36
4 41, 46 41, 43
5 55 54, 55
6 69 66
7 70, 79 75, 75, 76
8 81 88
9 92, 96 90, 90, 92, 97

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 20/09/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
02
38
05
G7
578
120
592
G6
8140
8841
0988
1979
0637
2031
1933
0269
4372
G5
6304
6917
8969
G4
88048
79128
82867
59323
34039
05818
72881
00119
66820
31722
48668
59080
40539
65210
01692
75000
79908
41138
93056
45751
64615
G3
01556
65043
33849
59078
08142
35339
G2
66451
47012
40371
G1
88612
72351
12242
ĐB
921848
595460
172613
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 02, 04 00, 05, 08
1 12, 18 10, 12, 17, 19 13, 15
2 23, 28 20, 20, 22
3 39 31, 37, 38, 39 33, 38, 39
4 40, 41, 43, 48, 48 49 42, 42
5 51, 56 51 51, 56
6 67 60, 68 69, 69
7 78 78, 79 71, 72
8 81, 88 80
9 92, 92

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 19/09/2026

Đà Nẵng Đắk Nông Quảng Ngãi
G8
59
31
11
G7
748
561
236
G6
0445
0265
2238
0650
4444
6562
7806
9198
2937
G5
2011
7212
7526
G4
71064
26547
69240
72287
49195
91773
97406
09506
88877
31912
59528
11259
68000
88391
87355
38052
28874
81274
30186
04605
96792
G3
90063
87306
90094
27983
20504
73701
G2
99261
26377
51019
G1
76319
04218
86113
ĐB
159464
020239
159585
Đầu Đà Nẵng Đắk Nông Quảng Ngãi
0 06, 06 00, 06 01, 04, 05, 06
1 11, 19 12, 12, 18 11, 13, 19
2 28 26
3 38 31, 39 36, 37
4 40, 45, 47, 48 44
5 59 50, 59 52, 55
6 61, 63, 64, 64, 65 61, 62
7 73 77, 77 74, 74
8 87 83 85, 86
9 95 91, 94 92, 98

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 18/09/2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
68
94
G7
840
621
G6
2278
0333
2231
7003
4063
6769
G5
7648
2571
G4
78949
39826
02935
36880
27691
44075
25115
54013
69471
23594
79868
33700
38389
81934
G3
54625
77343
58974
12645
G2
97834
48808
G1
33285
48955
ĐB
049669
142554
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 00, 03, 08
1 15 13
2 25, 26 21
3 31, 33, 34, 35 34
4 40, 43, 48, 49 45
5 54, 55
6 68, 69 63, 68, 69
7 75, 78 71, 71, 74
8 80, 85 89
9 91 94, 94

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 17/09/2026

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
72
48
68
G7
234
940
986
G6
6908
8207
4855
0316
9554
6630
6003
0554
3130
G5
6359
5486
4904
G4
22006
25854
01644
23571
16094
07004
74909
29079
15555
28226
64228
22374
69195
72923
07549
05180
37996
57781
96607
44598
13326
G3
57579
03875
90480
24948
35294
48374
G2
86893
56386
03156
G1
03219
41048
85307
ĐB
100501
343365
187794
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 01, 04, 06, 07, 08, 09 03, 04, 07, 07
1 19 16
2 23, 26, 28 26
3 34 30 30
4 44 40, 48, 48, 48 49
5 54, 55, 59 54, 55 54, 56
6 65 68
7 71, 72, 75, 79 74, 79 74
8 80, 86, 86 80, 81, 86
9 93, 94 95 94, 94, 96, 98

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 16/09/2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
23
65
G7
247
496
G6
6817
7711
0991
6657
2245
0105
G5
1052
4260
G4
84493
61110
38818
08491
12786
99794
24947
64458
41275
23199
14446
07553
20644
18189
G3
29235
57387
90697
62884
G2
04910
76617
G1
90069
01025
ĐB
173506
672316
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 06 05
1 10, 10, 11, 17, 18 16, 17
2 23 25
3 35
4 47, 47 44, 45, 46
5 52 53, 57, 58
6 69 60, 65
7 75
8 86, 87 84, 89
9 91, 91, 93, 94 96, 97, 99

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 13/09/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
47
50
65
G7
492
711
981
G6
2363
4339
7619
4583
8601
3906
9664
0178
1792
G5
3812
5626
7086
G4
03382
73290
37293
27590
71696
44096
19495
28709
27439
97569
67925
06186
61317
50493
38219
19693
04545
85923
26016
78963
49324
G3
52074
54167
49781
45241
53637
27771
G2
38802
27754
52536
G1
52031
10834
86378
ĐB
601414
609878
236430
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 02 01, 06, 09
1 12, 14, 19 11, 17 16, 19
2 25, 26 23, 24
3 31, 39 34, 39 30, 36, 37
4 47 41 45
5 50, 54
6 63, 67 69 63, 64, 65
7 74 78 71, 78, 78
8 82 81, 83, 86 81, 86
9 90, 90, 92, 93, 95, 96, 96 93 92, 93

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 12/09/2026

Đà Nẵng Đắk Nông Quảng Ngãi
G8
28
20
67
G7
729
320
835
G6
9659
8420
5845
1403
7681
6976
9224
9967
9311
G5
2636
5175
4830
G4
54679
84168
08550
26685
89925
54889
52982
54752
50681
22883
71899
08360
61199
30727
39613
08704
90130
74473
88451
78059
06509
G3
09820
44922
62181
21436
61884
49963
G2
38300
08444
42205
G1
39318
76684
70058
ĐB
968058
036304
777730
Đầu Đà Nẵng Đắk Nông Quảng Ngãi
0 00 03, 04 04, 05, 09
1 18 11, 13
2 20, 20, 22, 25, 28, 29 20, 20, 27 24
3 36 36 30, 30, 30, 35
4 45 44
5 50, 58, 59 52 51, 58, 59
6 68 60 63, 67, 67
7 79 75, 76 73
8 82, 85, 89 81, 81, 81, 83, 84 84
9 99, 99

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 11/09/2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
20
10
G7
971
311
G6
4431
8429
8500
6956
5786
2818
G5
0840
5668
G4
55669
00396
72701
12702
70575
86730
84834
25775
62014
63407
69783
01098
96055
42551
G3
84423
64054
86963
19040
G2
30608
63607
G1
07715
91088
ĐB
824706
308363
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 00, 01, 02, 06, 08 07, 07
1 15 10, 11, 14, 18
2 20, 23, 29
3 30, 31, 34
4 40 40
5 54 51, 55, 56
6 69 63, 63, 68
7 71, 75 75
8 83, 86, 88
9 96 98

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 10/09/2026

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
77
62
88
G7
002
129
602
G6
5681
0002
5700
9525
8343
6730
2044
7872
7735
G5
6242
8544
7641
G4
50957
12504
99885
35512
92490
51383
61358
21128
37507
86464
24950
90099
57047
08759
84383
04270
01717
38075
32619
65598
14368
G3
38445
39349
83967
13940
47800
19695
G2
52001
52774
69918
G1
70432
23670
34428
ĐB
132406
197163
428380
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 00, 01, 02, 02, 04, 06 07 00, 02
1 12 17, 18, 19
2 25, 28, 29 28
3 32 30 35
4 42, 45, 49 40, 43, 44, 47 41, 44
5 57, 58 50, 59
6 62, 63, 64, 67 68
7 77 70, 74 70, 72, 75
8 81, 83, 85 80, 83, 88
9 90 99 95, 98

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 09/09/2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
37
99
G7
891
027
G6
6215
9789
6150
7270
6293
7102
G5
6599
6754
G4
51687
15563
83208
14973
98218
79594
91746
70311
94790
15262
63230
23053
60155
08447
G3
25901
15757
30913
92876
G2
34294
65842
G1
37719
20955
ĐB
312908
366939
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 01, 08, 08 02
1 15, 18, 19 11, 13
2 27
3 37 30, 39
4 46 42, 47
5 50, 57 53, 54, 55, 55
6 63 62
7 73 70, 76
8 87, 89
9 91, 94, 94, 99 90, 93, 99

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 08/09/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
06
31
G7
981
739
G6
3304
0656
0585
0466
0295
7279
G5
7882
5181
G4
82832
70192
65632
77227
14627
36334
69985
66602
11984
22835
52620
15175
43735
95312
G3
51417
51799
16394
20158
G2
43963
39003
G1
51353
87871
ĐB
596463
820904
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 04, 06 02, 03, 04
1 17 12
2 27, 27 20
3 32, 32, 34 31, 35, 35, 39
4
5 53, 56 58
6 63, 63 66
7 71, 75, 79
8 81, 82, 85, 85 81, 84
9 92, 99 94, 95

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 07/09/2026

Phú Yên Huế
G8
59
78
G7
760
441
G6
9314
0839
1468
7074
5694
3670
G5
9037
1177
G4
71697
92316
84274
11932
31290
29979
37539
70719
37699
06627
97435
20865
40069
07945
G3
88328
14787
85726
42092
G2
71169
21273
G1
53998
22776
ĐB
126254
568354
Đầu Phú Yên Huế
0
1 14, 16 19
2 28 26, 27
3 32, 37, 39, 39 35
4 41, 45
5 54, 59 54
6 60, 68, 69 65, 69
7 74, 79 70, 73, 74, 76, 77, 78
8 87
9 90, 97, 98 92, 94, 99

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 06/09/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
86
78
47
G7
397
957
543
G6
5457
7068
2080
4127
5583
3343
6327
8299
4305
G5
4994
4962
2592
G4
15482
47365
43505
25849
21621
39173
27713
87728
12492
89295
01433
36187
99560
69749
26392
64600
11123
18893
41398
91468
26996
G3
57849
73886
62755
84191
29968
54234
G2
99174
63295
22668
G1
22507
89402
85203
ĐB
620936
916386
717317
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 05, 07 02 00, 03, 05
1 13 17
2 21 27, 28 23, 27
3 36 33 34
4 49, 49 43, 49 43, 47
5 57 55, 57
6 65, 68 60, 62 68, 68, 68
7 73, 74 78
8 80, 82, 86, 86 83, 86, 87
9 94, 97 91, 92, 95, 95 92, 92, 93, 96, 98, 99
⇒ Ngoài ra bạn có thể xem thêm:

XSMT 60 ngày - Tổng hợp kết quả xổ số miền Trung 60 ngày gần đây nhất gồm: Thống kê KQXSMT 60 ngày, Bảng kết quả SXMT 60 ngày liên tiếp giúp bạn theo dõi quy luật ra số của các đài miền Trung