xoso66

Sổ kết quả - KQXSMT 90 ngày gần nhất

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 12/01/2026

Phú Yên Huế
G8
06
41
G7
158
769
G6
5030
2678
9339
9875
9476
1087
G5
1499
3219
G4
90080
88651
39593
53195
86786
36607
92213
71150
95325
90357
71175
61948
54334
11464
G3
56906
12226
14446
65378
G2
11152
04957
G1
71307
38437
ĐB
321282
640801
Đầu Phú Yên Huế
0 06, 06, 07, 07 01
1 13 19
2 26 25
3 30, 39 34, 37
4 41, 46, 48
5 51, 52, 58 50, 57, 57
6 64, 69
7 78 75, 75, 76, 78
8 80, 82, 86 87
9 93, 95, 99

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 11/01/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
37
23
25
G7
993
674
460
G6
9299
0875
8511
6550
1839
6750
1857
0499
0098
G5
8551
9716
7984
G4
05661
00812
87685
24796
88592
38096
60001
60044
18160
47789
92680
16200
68375
44740
65741
94673
85176
99326
23235
47423
79677
G3
64417
92083
61390
46164
55284
10890
G2
27441
70447
39064
G1
15456
80242
78884
ĐB
935846
723063
672315
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 01 00
1 11, 12, 17 16 15
2 23 23, 25, 26
3 37 39 35
4 41, 46 40, 42, 44, 47 41
5 51, 56 50, 50 57
6 61 60, 63, 64 60, 64
7 75 74, 75 73, 76, 77
8 83, 85 80, 89 84, 84, 84
9 92, 93, 96, 96, 99 90 90, 98, 99

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 10/01/2026

Đà Nẵng Đắk Nông Quảng Ngãi
G8
61
37
01
G7
060
437
313
G6
4213
4612
3139
6686
3274
4423
1092
8785
7643
G5
1368
3534
4932
G4
04228
74987
59056
95219
82991
18453
18311
43834
90001
47943
74847
54311
75852
92278
53654
60230
09934
44593
39994
85419
42066
G3
27335
24502
96937
50628
86212
70639
G2
56630
70138
91629
G1
20826
26221
39488
ĐB
058133
902399
434371
Đầu Đà Nẵng Đắk Nông Quảng Ngãi
0 02 01 01
1 11, 12, 13, 19 11 12, 13, 19
2 26, 28 21, 23, 28 29
3 30, 33, 35, 39 34, 34, 37, 37, 37, 38 30, 32, 34, 39
4 43, 47 43
5 53, 56 52 54
6 60, 61, 68 66
7 74, 78 71
8 87 86 85, 88
9 91 99 92, 93, 94

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 09/01/2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
45
97
G7
170
316
G6
2644
5971
7163
5725
9909
5999
G5
1963
7302
G4
19397
65026
55689
75138
40274
43218
36234
48618
80142
16075
51576
07878
26619
92403
G3
16833
49206
74384
63071
G2
39691
54638
G1
90732
19433
ĐB
848952
456952
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 06 02, 03, 09
1 18 16, 18, 19
2 26 25
3 32, 33, 34, 38 33, 38
4 44, 45 42
5 52 52
6 63, 63
7 70, 71, 74 71, 75, 76, 78
8 89 84
9 91, 97 97, 99

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 08/01/2026

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
65
13
63
G7
838
803
170
G6
5521
4851
7666
2238
1725
4415
3939
8285
5984
G5
1206
2379
1290
G4
59137
81834
37797
47267
39370
35885
54877
95021
78909
96373
82684
52769
41591
16056
21982
13559
09362
02717
79468
89127
04827
G3
29660
58483
74517
24250
02381
57486
G2
64957
51776
05504
G1
74700
36323
60473
ĐB
634834
585484
278562
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 00, 06 03, 09 04
1 13, 15, 17 17
2 21 21, 23, 25 27, 27
3 34, 34, 37, 38 38 39
4
5 51, 57 50, 56 59
6 60, 65, 66, 67 69 62, 62, 63, 68
7 70, 77 73, 76, 79 70, 73
8 83, 85 84, 84 81, 82, 84, 85, 86
9 97 91 90

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 07/01/2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
53
76
G7
857
561
G6
0463
2876
8084
0440
9937
7105
G5
4643
2222
G4
10279
00512
54276
75998
36564
64242
26811
82796
88451
65833
77339
10252
08041
05535
G3
87698
10592
60843
65029
G2
52429
48909
G1
12762
75304
ĐB
808557
319180
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 04, 05, 09
1 11, 12
2 29 22, 29
3 33, 35, 37, 39
4 42, 43 40, 41, 43
5 53, 57, 57 51, 52
6 62, 63, 64 61
7 76, 76, 79 76
8 84 80
9 92, 98, 98 96

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 06/01/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
32
74
G7
492
620
G6
5971
3380
0403
1834
3914
8497
G5
1008
6533
G4
77091
07486
93099
91392
43524
55071
32752
87337
31348
23978
48002
67021
28465
97409
G3
94042
52728
77084
54491
G2
83773
12153
G1
37793
32266
ĐB
117817
007603
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 03, 08 02, 03, 09
1 17 14
2 24, 28 20, 21
3 32 33, 34, 37
4 42 48
5 52 53
6 65, 66
7 71, 71, 73 74, 78
8 80, 86 84
9 91, 92, 92, 93, 99 91, 97

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 05/01/2026

Phú Yên Huế
G8
59
78
G7
280
630
G6
1115
0133
7928
8361
0767
9651
G5
1318
7603
G4
09535
51690
19759
19702
33317
63516
90010
84297
84949
67173
80289
59729
74049
79725
G3
86404
20085
10591
14179
G2
89750
18730
G1
73929
01606
ĐB
939254
715470
Đầu Phú Yên Huế
0 02, 04 03, 06
1 10, 15, 16, 17, 18
2 28, 29 25, 29
3 33, 35 30, 30
4 49, 49
5 50, 54, 59, 59 51
6 61, 67
7 70, 73, 78, 79
8 80, 85 89
9 90 91, 97

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 04/01/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
27
78
81
G7
942
451
753
G6
7098
1188
9957
7020
0286
8016
2227
6915
0195
G5
2984
2166
5364
G4
73304
80770
64453
62693
18789
68081
54978
70272
23696
51452
18361
05454
59783
12309
98256
32740
49770
70720
46982
25471
25760
G3
58521
79545
34596
83917
90303
54685
G2
28172
93034
55725
G1
36948
07665
29811
ĐB
631267
840504
528264
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 04 04, 09 03
1 16, 17 11, 15
2 21, 27 20 20, 25, 27
3 34
4 42, 45, 48 40
5 53, 57 51, 52, 54 53, 56
6 67 61, 65, 66 60, 64, 64
7 70, 72, 78 72, 78 70, 71
8 81, 84, 88, 89 83, 86 81, 82, 85
9 93, 98 96, 96 95

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 03/01/2026

Đà Nẵng Đắk Nông Quảng Ngãi
G8
90
46
06
G7
976
072
423
G6
9853
6325
7200
5114
1309
6672
9940
0319
5983
G5
7026
2347
7391
G4
30549
10651
72866
46500
52122
65173
49693
17743
32214
88115
11710
00912
38779
32010
65790
19708
40592
86308
39412
24524
13015
G3
08075
21532
60333
13963
84829
41266
G2
82629
79277
23616
G1
06280
45240
67668
ĐB
907776
980053
176444
Đầu Đà Nẵng Đắk Nông Quảng Ngãi
0 00, 00 09 06, 08, 08
1 10, 10, 12, 14, 14, 15 12, 15, 16, 19
2 22, 25, 26, 29 23, 24, 29
3 32 33
4 49 40, 43, 46, 47 40, 44
5 51, 53 53
6 66 63 66, 68
7 73, 75, 76, 76 72, 72, 77, 79
8 80 83
9 90, 93 90, 91, 92

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 02/01/2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
75
24
G7
209
429
G6
2000
8691
8874
3856
3881
9184
G5
4771
7730
G4
57365
78463
01131
46198
33446
46006
44593
05884
47635
52492
18337
26632
70217
66700
G3
70286
24769
90786
73923
G2
41743
06327
G1
31826
90154
ĐB
370468
353056
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 00, 06, 09 00
1 17
2 26 23, 24, 27, 29
3 31 30, 32, 35, 37
4 43, 46
5 54, 56, 56
6 63, 65, 68, 69
7 71, 74, 75
8 86 81, 84, 84, 86
9 91, 93, 98 92

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 01/01/2026

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
20
58
07
G7
444
627
559
G6
9098
4968
0576
0024
8184
9957
5897
0276
4366
G5
3400
4498
8418
G4
07304
11637
95221
41583
47801
34912
75918
05241
98017
54245
02613
05012
74858
40446
68521
41961
53128
66016
10416
64757
40595
G3
99342
06896
13384
03096
39986
88431
G2
02634
25683
68804
G1
78424
52654
80614
ĐB
164598
040031
179808
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 00, 01, 04 04, 07, 08
1 12, 18 12, 13, 17 14, 16, 16, 18
2 20, 21, 24 24, 27 21, 28
3 34, 37 31 31
4 42, 44 41, 45, 46
5 54, 57, 58, 58 57, 59
6 68 61, 66
7 76 76
8 83 83, 84, 84 86
9 96, 98, 98 96, 98 95, 97

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 31/12/2025

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
15
33
G7
413
918
G6
4792
9455
5951
2609
5732
2842
G5
4679
0009
G4
29240
81190
52415
36447
75290
12386
97648
07252
69034
71393
78812
68039
28186
85187
G3
72337
51954
21007
54221
G2
76835
88639
G1
72361
77824
ĐB
130082
085141
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 07, 09, 09
1 13, 15, 15 12, 18
2 21, 24
3 35, 37 32, 33, 34, 39, 39
4 40, 47, 48 41, 42
5 51, 54, 55 52
6 61
7 79
8 82, 86 86, 87
9 90, 90, 92 93

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 30/12/2025

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
79
19
G7
795
702
G6
1865
6236
7790
0279
2313
9237
G5
0512
9634
G4
28106
73550
97961
04063
76845
41587
48094
47079
26697
13603
19796
19516
60228
17875
G3
43783
54386
76051
98907
G2
64035
00589
G1
81368
88852
ĐB
309744
860214
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 06 02, 03, 07
1 12 13, 14, 16, 19
2 28
3 35, 36 34, 37
4 44, 45
5 50 51, 52
6 61, 63, 65, 68
7 79 75, 79, 79
8 83, 86, 87 89
9 90, 94, 95 96, 97

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 29/12/2025

Phú Yên Huế
G8
95
18
G7
095
838
G6
2640
1599
5400
3350
7397
7949
G5
1441
8350
G4
33997
94737
79063
43189
21069
87719
62137
83239
24880
52466
95877
20537
69356
14381
G3
42392
50884
08255
47623
G2
80741
00251
G1
33738
38802
ĐB
073547
401707
Đầu Phú Yên Huế
0 00 02, 07
1 19 18
2 23
3 37, 37, 38 37, 38, 39
4 40, 41, 41, 47 49
5 50, 50, 51, 55, 56
6 63, 69 66
7 77
8 84, 89 80, 81
9 92, 95, 95, 97, 99 97

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 28/12/2025

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
46
71
57
G7
280
267
345
G6
9136
1571
9282
4233
1144
2719
8493
8344
2011
G5
9167
5664
5224
G4
30620
57108
10116
22870
60547
88580
52183
83363
89733
96707
41439
83498
61159
03898
82913
21446
36220
78459
30487
94396
50754
G3
70820
65052
47508
36094
44504
63394
G2
02336
96798
94904
G1
20657
07367
44409
ĐB
109059
936096
855979
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 08 07, 08 04, 04, 09
1 16 19 11, 13
2 20, 20 20, 24
3 36, 36 33, 33, 39
4 46, 47 44 44, 45, 46
5 52, 57, 59 59 54, 57, 59
6 67 63, 64, 67, 67
7 70, 71 71 79
8 80, 80, 82, 83 87
9 94, 96, 98, 98, 98 93, 94, 96

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 27/12/2025

Đà Nẵng Đắk Nông Quảng Ngãi
G8
38
01
82
G7
025
707
921
G6
1924
8837
3648
7686
0693
8761
5652
9004
0415
G5
3671
7294
7445
G4
86601
10843
61857
30091
59463
52280
27730
37415
49225
35070
04859
56937
96456
63791
31241
03148
14611
03268
36585
98029
39862
G3
24580
22237
28811
33891
77373
12316
G2
08995
93908
37997
G1
11343
35936
33216
ĐB
133013
004488
788319
Đầu Đà Nẵng Đắk Nông Quảng Ngãi
0 01 01, 07, 08 04
1 13 11, 15 11, 15, 16, 16, 19
2 24, 25 25 21, 29
3 30, 37, 37, 38 36, 37
4 43, 43, 48 41, 45, 48
5 57 56, 59 52
6 63 61 62, 68
7 71 70 73
8 80, 80 86, 88 82, 85
9 91, 95 91, 91, 93, 94 97

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 26/12/2025

Gia Lai Ninh Thuận
G8
01
37
G7
346
312
G6
5261
8489
0214
1926
2633
1447
G5
0162
4345
G4
02121
64373
09090
72235
15177
29379
17462
29169
29792
03590
31022
64169
05716
40156
G3
02606
78542
44588
80982
G2
86256
63537
G1
38976
20890
ĐB
777236
520628
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 01, 06
1 14 12, 16
2 21 22, 26, 28
3 35, 36 33, 37, 37
4 42, 46 45, 47
5 56 56
6 61, 62, 62 69, 69
7 73, 76, 77, 79
8 89 82, 88
9 90 90, 90, 92

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 25/12/2025

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
94
37
18
G7
596
548
691
G6
6105
2060
1237
2650
8353
8910
0181
6021
9145
G5
5865
6009
1381
G4
03793
97015
98588
31540
96017
92373
57856
21278
80005
66211
01907
20118
43022
70209
52634
87351
46958
80681
33780
09955
77307
G3
32373
11456
78622
10021
46366
63138
G2
99775
48283
42491
G1
04489
49588
22856
ĐB
902555
745704
136266
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 05 04, 05, 07, 09, 09 07
1 15, 17 10, 11, 18 18
2 21, 22, 22 21
3 37 37 34, 38
4 40 48 45
5 55, 56, 56 50, 53 51, 55, 56, 58
6 60, 65 66, 66
7 73, 73, 75 78
8 88, 89 83, 88 80, 81, 81, 81
9 93, 94, 96 91, 91

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 24/12/2025

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
61
35
G7
030
632
G6
4817
7163
0534
5146
9169
2859
G5
5084
7694
G4
22976
76997
89520
33716
28415
50908
98267
70035
40526
08598
79536
40954
78990
87543
G3
28107
13038
54151
04951
G2
17768
86205
G1
26600
18236
ĐB
246700
242340
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 00, 00, 07, 08 05
1 15, 16, 17
2 20 26
3 30, 34, 38 32, 35, 35, 36, 36
4 40, 43, 46
5 51, 51, 54, 59
6 61, 63, 67, 68 69
7 76
8 84
9 97 90, 94, 98

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 23/12/2025

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
04
66
G7
850
943
G6
0156
1861
0356
7071
8864
9946
G5
2222
2304
G4
93639
89995
51997
05913
09510
29697
44460
32865
20462
85296
39049
22914
18872
58720
G3
72489
49560
41716
21859
G2
90851
41240
G1
89301
56735
ĐB
713075
528990
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 01, 04 04
1 10, 13 14, 16
2 22 20
3 39 35
4 40, 43, 46, 49
5 50, 51, 56, 56 59
6 60, 60, 61 62, 64, 65, 66
7 75 71, 72
8 89
9 95, 97, 97 90, 96

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 22/12/2025

Phú Yên Huế
G8
91
30
G7
736
392
G6
2092
0886
1200
0689
5863
8651
G5
0241
0601
G4
42077
75199
41628
05387
18501
07760
70250
55769
42657
08271
22222
55343
41103
98972
G3
18155
51038
07959
71046
G2
52213
85274
G1
96246
57456
ĐB
286728
636327
Đầu Phú Yên Huế
0 00, 01 01, 03
1 13
2 28, 28 22, 27
3 36, 38 30
4 41, 46 43, 46
5 50, 55 51, 56, 57, 59
6 60 63, 69
7 77 71, 72, 74
8 86, 87 89
9 91, 92, 99 92

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 21/12/2025

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
55
09
20
G7
106
644
306
G6
7784
7454
6921
0263
3841
2461
0884
9776
2630
G5
2794
2623
4660
G4
28777
37737
12315
18111
81567
64289
21663
32154
30429
25947
60163
07341
48807
19406
94497
65359
07874
98225
09068
39489
49966
G3
41801
58676
16511
02282
23809
26318
G2
03932
64267
04558
G1
30283
25005
61216
ĐB
195492
229204
196212
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 01, 06 04, 05, 06, 07, 09 06, 09
1 11, 15 11 12, 16, 18
2 21 23, 29 20, 25
3 32, 37 30
4 41, 41, 44, 47
5 54, 55 54 58, 59
6 63, 67 61, 63, 63, 67 60, 66, 68
7 76, 77 74, 76
8 83, 84, 89 82 84, 89
9 92, 94 97

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 20/12/2025

Đà Nẵng Đắk Nông Quảng Ngãi
G8
40
37
27
G7
777
505
179
G6
8309
3670
9085
1864
8035
7165
6897
2574
4736
G5
3701
0435
1308
G4
33090
83053
53149
05825
04387
02662
68713
77009
09765
30684
68314
65277
63325
96070
33236
79712
98836
33130
00475
52437
95874
G3
16662
13379
09715
98807
54299
10865
G2
79812
08500
01588
G1
12377
43282
79823
ĐB
384288
086218
473145
Đầu Đà Nẵng Đắk Nông Quảng Ngãi
0 01, 09 00, 05, 07, 09 08
1 12, 13 14, 15, 18 12
2 25 25 23, 27
3 35, 35, 37 30, 36, 36, 36, 37
4 40, 49 45
5 53
6 62, 62 64, 65, 65 65
7 70, 77, 77, 79 70, 77 74, 74, 75, 79
8 85, 87, 88 82, 84 88
9 90 97, 99

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 19/12/2025

Gia Lai Ninh Thuận
G8
18
08
G7
987
706
G6
6276
8545
5720
3879
0224
1487
G5
8839
7945
G4
57929
18095
09924
97213
55374
85067
59583
72214
23653
05573
64180
90387
50614
41889
G3
72254
85143
80033
01063
G2
02741
78719
G1
29182
71906
ĐB
797714
777362
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 06, 06, 08
1 13, 14, 18 14, 14, 19
2 20, 24, 29 24
3 39 33
4 41, 43, 45 45
5 54 53
6 67 62, 63
7 74, 76 73, 79
8 82, 83, 87 80, 87, 87, 89
9 95

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 18/12/2025

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
41
20
99
G7
890
647
935
G6
6267
9239
5343
0648
6492
0669
7342
4026
7485
G5
5009
4284
0068
G4
14608
98218
48585
95524
95585
51826
80079
94688
95982
46870
40815
70248
81227
11240
60798
99813
27850
16148
31355
60507
34321
G3
62188
94721
98365
11904
06556
05813
G2
81142
04918
06316
G1
36320
01393
40653
ĐB
220492
531824
330876
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 08, 09 04 07
1 18 15, 18 13, 13, 16
2 20, 21, 24, 26 20, 24, 27 21, 26
3 39 35
4 41, 42, 43 40, 47, 48, 48 42, 48
5 50, 53, 55, 56
6 67 65, 69 68
7 79 70 76
8 85, 85, 88 82, 84, 88 85
9 90, 92 92, 93 98, 99

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 17/12/2025

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
65
59
G7
546
656
G6
2052
8615
6704
8558
0737
1602
G5
6241
4127
G4
62654
59625
89124
08746
44270
26343
37806
27797
82126
85824
53525
70486
23580
95786
G3
30884
36797
20839
94537
G2
72954
31234
G1
11394
37823
ĐB
133502
397432
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 02, 04, 06 02
1 15
2 24, 25 23, 24, 25, 26, 27
3 32, 34, 37, 37, 39
4 41, 43, 46, 46
5 52, 54, 54 56, 58, 59
6 65
7 70
8 84 80, 86, 86
9 94, 97 97

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 16/12/2025

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
62
27
G7
663
143
G6
4562
4439
0296
9158
1923
0322
G5
3214
7485
G4
42445
98513
94961
62729
93244
15963
24807
17543
68350
02982
76596
49158
21544
26998
G3
40971
94308
74230
44110
G2
13502
18735
G1
52922
45091
ĐB
986669
930054
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 02, 07, 08
1 13, 14 10
2 22, 29 22, 23, 27
3 39 30, 35
4 44, 45 43, 43, 44
5 50, 54, 58, 58
6 61, 62, 62, 63, 63, 69
7 71
8 82, 85
9 96 91, 96, 98

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 15/12/2025

Phú Yên Huế
G8
33
42
G7
188
965
G6
5261
5422
8457
4105
2605
8312
G5
4295
6085
G4
02621
98867
86528
08873
30436
06649
51737
24653
11180
72253
57909
98012
92924
23556
G3
91848
48224
10368
60714
G2
44249
59391
G1
78889
70156
ĐB
817811
384625
Đầu Phú Yên Huế
0 05, 05, 09
1 11 12, 12, 14
2 21, 22, 24, 28 24, 25
3 33, 36, 37
4 48, 49, 49 42
5 57 53, 53, 56, 56
6 61, 67 65, 68
7 73
8 88, 89 80, 85
9 95 91

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 14/12/2025

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
35
87
02
G7
924
426
573
G6
8275
9814
7952
0609
6626
6368
3796
6723
8692
G5
3689
6749
5231
G4
15278
41804
23946
95321
95464
53315
24046
39165
09755
91348
49674
21057
69847
16643
43984
96668
97669
36565
17605
61463
10072
G3
48771
90305
32747
25883
28918
42471
G2
13455
33822
88850
G1
41467
70511
65095
ĐB
918405
173403
734008
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 04, 05, 05 03, 09 02, 05, 08
1 14, 15 11 18
2 21, 24 22, 26, 26 23
3 35 31
4 46, 46 43, 47, 47, 48, 49
5 52, 55 55, 57 50
6 64, 67 65, 68 63, 65, 68, 69
7 71, 75, 78 74 71, 72, 73
8 89 83, 87 84
9 92, 95, 96

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 13/12/2025

Đà Nẵng Đắk Nông Quảng Ngãi
G8
59
49
37
G7
061
896
911
G6
4349
7931
4101
1592
1443
2682
6678
7289
1344
G5
0394
4691
7315
G4
60904
00458
65606
87636
50667
57522
30077
33816
96015
21647
97236
91754
72162
46146
96311
43899
96040
07371
26868
01186
58981
G3
51992
51019
23615
93801
29981
22997
G2
30181
27774
10219
G1
71110
55270
10077
ĐB
876923
727601
547837
Đầu Đà Nẵng Đắk Nông Quảng Ngãi
0 01, 04, 06 01, 01
1 10, 19 15, 15, 16 11, 11, 15, 19
2 22, 23
3 31, 36 36 37, 37
4 49 43, 46, 47, 49 40, 44
5 58, 59 54
6 61, 67 62 68
7 77 70, 74 71, 77, 78
8 81 82 81, 81, 86, 89
9 92, 94 91, 92, 96 97, 99

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 12/12/2025

Gia Lai Ninh Thuận
G8
76
22
G7
284
277
G6
9736
9824
7416
2910
3007
6640
G5
5608
2372
G4
42950
10669
34188
15201
46028
85573
23083
23433
98416
78297
80187
50164
40813
40526
G3
89696
54283
43923
38869
G2
02204
70037
G1
74844
68704
ĐB
992209
078145
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 01, 04, 08, 09 04, 07
1 16 10, 13, 16
2 24, 28 22, 23, 26
3 36 33, 37
4 44 40, 45
5 50
6 69 64, 69
7 73, 76 72, 77
8 83, 83, 84, 88 87
9 96 97

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 11/12/2025

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
28
92
61
G7
563
468
350
G6
8022
3445
3410
6541
1566
7375
7335
6377
7703
G5
8918
3764
5549
G4
28539
97866
12933
00879
95909
97807
32204
51524
56410
01198
46349
50124
39278
06552
42408
96578
77595
31125
54725
24432
76725
G3
76660
19615
48987
80925
22452
53492
G2
30316
94145
92401
G1
49031
48242
10993
ĐB
471455
592916
051659
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 04, 07, 09 01, 03, 08
1 10, 15, 16, 18 10, 16
2 22, 28 24, 24, 25 25, 25, 25
3 31, 33, 39 32, 35
4 45 41, 42, 45, 49 49
5 55 52 50, 52, 59
6 60, 63, 66 64, 66, 68 61
7 79 75, 78 77, 78
8 87
9 92, 98 92, 93, 95

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 10/12/2025

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
29
32
G7
183
727
G6
3893
0262
4154
4448
3686
9169
G5
1082
6888
G4
41607
33304
61032
34858
76202
77084
13488
94107
46570
50868
73507
15360
73025
19559
G3
95109
12109
50033
54385
G2
96365
56237
G1
98716
78008
ĐB
229771
542231
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 02, 04, 07, 09, 09 07, 07, 08
1 16
2 29 25, 27
3 32 31, 32, 33, 37
4 48
5 54, 58 59
6 62, 65 60, 68, 69
7 71 70
8 82, 83, 84, 88 85, 86, 88
9 93

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 09/12/2025

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
49
59
G7
850
762
G6
2757
2396
0750
7896
6713
7780
G5
8537
8887
G4
30141
29876
53939
75597
01513
29912
62951
88251
25836
98035
55057
93414
79822
91874
G3
38997
82364
70489
56644
G2
37735
96495
G1
89123
07633
ĐB
834060
735438
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0
1 12, 13 13, 14
2 23 22
3 35, 37, 39 33, 35, 36, 38
4 41, 49 44
5 50, 50, 51, 57 51, 57, 59
6 60, 64 62
7 76 74
8 80, 87, 89
9 96, 97, 97 95, 96

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 08/12/2025

Phú Yên Huế
G8
18
58
G7
617
177
G6
3714
6112
2303
4828
0040
5264
G5
6930
0035
G4
32498
85974
77437
09370
70544
69094
50984
43329
31511
04719
79047
81459
00498
25533
G3
44110
54458
98296
89756
G2
37543
29853
G1
47497
65314
ĐB
266471
995605
Đầu Phú Yên Huế
0 03 05
1 10, 12, 14, 17, 18 11, 14, 19
2 28, 29
3 30, 37 33, 35
4 43, 44 40, 47
5 58 53, 56, 58, 59
6 64
7 70, 71, 74 77
8 84
9 94, 97, 98 96, 98

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 07/12/2025

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
67
06
54
G7
958
785
384
G6
0281
8035
8570
2596
7394
1677
9784
3274
0113
G5
2541
0380
1569
G4
50492
87777
40143
15144
18669
78491
11858
31123
66070
54170
79201
22257
88582
45629
11326
06199
46946
47728
61280
92357
74078
G3
78796
57634
16062
09514
84636
17667
G2
83588
79842
99644
G1
02739
15211
00317
ĐB
710146
593376
073662
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 01, 06
1 11, 14 13, 17
2 23, 29 26, 28
3 34, 35, 39 36
4 41, 43, 44, 46 42 44, 46
5 58, 58 57 54, 57
6 67, 69 62 62, 67, 69
7 70, 77 70, 70, 76, 77 74, 78
8 81, 88 80, 82, 85 80, 84, 84
9 91, 92, 96 94, 96 99

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 06/12/2025

Đà Nẵng Đắk Nông Quảng Ngãi
G8
82
03
63
G7
699
201
749
G6
9519
9641
3770
5928
7302
7641
9151
2565
8287
G5
9021
7387
4184
G4
48171
73902
95989
95624
63928
68031
36060
10094
61989
01048
54751
06032
89347
29668
47728
61577
67252
43866
09463
93927
41322
G3
21838
43842
27756
44174
43696
25095
G2
45487
49416
70736
G1
84676
74597
34540
ĐB
419499
547993
683397
Đầu Đà Nẵng Đắk Nông Quảng Ngãi
0 02 01, 02, 03
1 19 16
2 21, 24, 28 28 22, 27, 28
3 31, 38 32 36
4 41, 42 41, 47, 48 40, 49
5 51, 56 51, 52
6 60 68 63, 63, 65, 66
7 70, 71, 76 74 77
8 82, 87, 89 87, 89 84, 87
9 99, 99 93, 94, 97 95, 96, 97

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 05/12/2025

Gia Lai Ninh Thuận
G8
95
86
G7
822
241
G6
1001
7539
7950
2380
0718
1828
G5
5110
9524
G4
39508
61093
98130
56589
09360
23386
35801
15471
16695
64126
84004
79632
21595
37897
G3
55657
85347
84054
09088
G2
10887
87080
G1
60236
37517
ĐB
097599
721878
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 01, 01, 08 04
1 10 17, 18
2 22 24, 26, 28
3 30, 36, 39 32
4 47 41
5 50, 57 54
6 60
7 71, 78
8 86, 87, 89 80, 80, 86, 88
9 93, 95, 99 95, 95, 97

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 04/12/2025

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
78
00
14
G7
041
268
132
G6
2239
1319
0945
5666
2394
8781
3747
9726
2269
G5
4541
9547
5078
G4
41058
42644
71663
16760
00157
85214
96278
04610
20028
72149
85461
94330
51530
98975
51860
31506
02837
95182
99673
08546
65271
G3
62218
63170
50352
60532
57637
75186
G2
69951
62704
89443
G1
14110
42988
57745
ĐB
255065
952626
213069
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 00, 04 06
1 10, 14, 18, 19 10 14
2 26, 28 26
3 39 30, 30, 32 32, 37, 37
4 41, 41, 44, 45 47, 49 43, 45, 46, 47
5 51, 57, 58 52
6 60, 63, 65 61, 66, 68 60, 69, 69
7 70, 78, 78 75 71, 73, 78
8 81, 88 82, 86
9 94

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 03/12/2025

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
22
70
G7
964
161
G6
7044
3687
1065
0809
1761
1117
G5
6991
2481
G4
66780
61198
48209
91042
09852
93043
52727
53677
73766
98832
49176
99955
62246
92448
G3
69480
35014
85371
80242
G2
49091
76803
G1
46623
61358
ĐB
090741
259351
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 09 03, 09
1 14 17
2 22, 23, 27
3 32
4 41, 42, 43, 44 42, 46, 48
5 52 51, 55, 58
6 64, 65 61, 61, 66
7 70, 71, 76, 77
8 80, 80, 87 81
9 91, 91, 98

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 02/12/2025

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
89
74
G7
889
391
G6
2805
2451
4933
0792
4222
7015
G5
6350
2882
G4
39521
03678
57251
17258
68444
79818
69149
39460
55142
89440
24154
67463
08359
38413
G3
11909
82071
45264
15134
G2
74193
02537
G1
99741
80268
ĐB
880648
372772
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 05, 09
1 18 13, 15
2 21 22
3 33 34, 37
4 41, 44, 48, 49 40, 42
5 50, 51, 51, 58 54, 59
6 60, 63, 64, 68
7 71, 78 72, 74
8 89, 89 82
9 93 91, 92

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 01/12/2025

Phú Yên Huế
G8
91
54
G7
373
703
G6
3480
4073
9797
1278
5866
7965
G5
4121
9031
G4
66327
24964
79265
99637
80069
96526
92031
01900
29839
66958
63007
55921
71411
31444
G3
74755
92837
26369
53061
G2
38374
59653
G1
73321
65048
ĐB
540623
385900
Đầu Phú Yên Huế
0 00, 00, 03, 07
1 11
2 21, 21, 23, 26, 27 21
3 31, 37, 37 31, 39
4 44, 48
5 55 53, 54, 58
6 64, 65, 69 61, 65, 66, 69
7 73, 73, 74 78
8 80
9 91, 97

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 30/11/2025

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
50
14
49
G7
687
444
881
G6
7055
1710
4640
4691
5077
6394
7217
7397
6694
G5
7875
0676
4140
G4
28606
54979
97440
96453
34971
21360
57742
66760
59985
12300
99300
56184
33374
55615
18715
89467
95036
12750
63472
25338
72114
G3
25903
04051
35789
72760
16789
82088
G2
42773
75029
45342
G1
83054
57031
71039
ĐB
111890
635288
231486
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 03, 06 00, 00
1 10 14, 15 14, 15, 17
2 29
3 31 36, 38, 39
4 40, 40, 42 44 40, 42, 49
5 50, 51, 53, 54, 55 50
6 60 60, 60 67
7 71, 73, 75, 79 74, 76, 77 72
8 87 84, 85, 88, 89 81, 86, 88, 89
9 90 91, 94 94, 97

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 29/11/2025

Đà Nẵng Đắk Nông Quảng Ngãi
G8
12
28
06
G7
606
296
524
G6
3020
5284
7395
2205
7568
9685
2081
5565
2606
G5
1378
3733
8253
G4
86929
73392
43834
37344
08491
16899
76879
04109
21495
88832
28101
12505
06737
52618
02008
33259
71588
05149
27704
02314
48054
G3
58486
27862
17823
47190
34728
75129
G2
41319
40688
46562
G1
20238
32954
67989
ĐB
826701
342832
359136
Đầu Đà Nẵng Đắk Nông Quảng Ngãi
0 01, 06 01, 05, 05, 09 04, 06, 06, 08
1 12, 19 18 14
2 20, 29 23, 28 24, 28, 29
3 34, 38 32, 32, 33, 37 36
4 44 49
5 54 53, 54, 59
6 62 68 62, 65
7 78, 79
8 84, 86 85, 88 81, 88, 89
9 91, 92, 95, 99 90, 95, 96

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 28/11/2025

Gia Lai Ninh Thuận
G8
46
28
G7
151
074
G6
7050
3325
6623
5293
9104
9034
G5
1913
3412
G4
01410
98126
51374
12645
46563
87796
12139
59102
02467
82622
55632
66280
16548
19176
G3
10716
00110
84552
97861
G2
92344
51422
G1
84294
75488
ĐB
609963
400239
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 02, 04
1 10, 10, 13, 16 12
2 23, 25, 26 22, 22, 28
3 39 32, 34, 39
4 44, 45, 46 48
5 50, 51 52
6 63, 63 61, 67
7 74 74, 76
8 80, 88
9 94, 96 93

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 27/11/2025

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
79
38
36
G7
957
092
522
G6
4015
8634
5220
4949
0533
1316
3789
8542
4672
G5
4918
0067
3947
G4
89885
04730
62174
14663
31084
22005
25428
23996
42886
84294
86771
17049
11519
48406
67898
78698
39464
46873
58156
08992
54458
G3
33824
69412
99534
74845
16799
86306
G2
86815
95400
07320
G1
32224
73317
85953
ĐB
069617
360111
664082
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 05 00, 06 06
1 12, 15, 15, 17, 18 11, 16, 17, 19
2 20, 24, 24, 28 20, 22
3 30, 34 33, 34, 38 36
4 45, 49, 49 42, 47
5 57 53, 56, 58
6 63 67 64
7 74, 79 71 72, 73
8 84, 85 86 82, 89
9 92, 94, 96 92, 98, 98, 99

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 26/11/2025

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
06
14
G7
293
553
G6
6588
5115
0632
4192
1618
4918
G5
0027
4411
G4
94990
61186
60092
49496
75978
51033
69633
44197
90840
63074
68953
21795
92659
99317
G3
94540
22665
48060
12915
G2
68415
67886
G1
06461
05830
ĐB
114364
281977
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 06
1 15, 15 11, 14, 15, 17, 18, 18
2 27
3 32, 33, 33 30
4 40 40
5 53, 53, 59
6 61, 64, 65 60
7 78 74, 77
8 86, 88 86
9 90, 92, 93, 96 92, 95, 97

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 25/11/2025

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
06
38
G7
638
939
G6
0913
1468
1716
5020
8576
0727
G5
3384
8149
G4
33051
71260
58888
91994
28093
39289
82996
31195
80987
91862
19311
71086
51361
83099
G3
79795
67533
36211
48061
G2
14609
75438
G1
06847
21535
ĐB
022638
813900
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 06, 09 00
1 13, 16 11, 11
2 20, 27
3 33, 38, 38 35, 38, 38, 39
4 47 49
5 51
6 60, 68 61, 61, 62
7 76
8 84, 88, 89 86, 87
9 93, 94, 95, 96 95, 99

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 24/11/2025

Phú Yên Huế
G8
32
69
G7
728
425
G6
2766
9534
6230
3380
3546
6526
G5
8449
2892
G4
07273
72674
02944
84991
77583
99796
07766
56196
53652
45581
80386
94958
21366
44952
G3
08478
24134
35242
86472
G2
53576
84576
G1
22695
60185
ĐB
749988
525279
Đầu Phú Yên Huế
0
1
2 28 25, 26
3 30, 32, 34, 34
4 44, 49 42, 46
5 52, 52, 58
6 66, 66 66, 69
7 73, 74, 76, 78 72, 76, 79
8 83, 88 80, 81, 85, 86
9 91, 95, 96 92, 96

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 23/11/2025

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
13
04
25
G7
115
240
374
G6
5768
9507
0282
1395
8213
3397
1062
8015
8062
G5
3054
4206
2933
G4
21453
13066
05456
17320
98041
78903
43526
73226
32997
42210
93803
20349
48676
93895
81079
69436
81127
22106
46948
22413
00707
G3
01904
85150
86627
92004
00438
83069
G2
94144
25134
66353
G1
78244
67327
56132
ĐB
384211
517044
009664
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 03, 04, 07 03, 04, 04, 06 06, 07
1 11, 13, 15 10, 13 13, 15
2 20, 26 26, 27, 27 25, 27
3 34 32, 33, 36, 38
4 41, 44, 44 40, 44, 49 48
5 50, 53, 54, 56 53
6 66, 68 62, 62, 64, 69
7 76 74, 79
8 82
9 95, 95, 97, 97

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 22/11/2025

Đà Nẵng Đắk Nông Quảng Ngãi
G8
38
81
10
G7
314
252
980
G6
3139
8524
0679
9522
7857
5341
2118
9909
9568
G5
9704
7958
6252
G4
98703
68583
09271
28118
06303
05219
84416
59313
10879
40202
94487
50062
23202
94419
76884
59842
63365
39958
71237
78187
88305
G3
59860
14341
27823
34047
43937
35367
G2
15141
65757
76106
G1
15019
35369
26784
ĐB
780813
421928
732397
Đầu Đà Nẵng Đắk Nông Quảng Ngãi
0 03, 03, 04 02, 02 05, 06, 09
1 13, 14, 16, 18, 19, 19 13, 19 10, 18
2 24 22, 23, 28
3 38, 39 37, 37
4 41, 41 41, 47 42
5 52, 57, 57, 58 52, 58
6 60 62, 69 65, 67, 68
7 71, 79 79
8 83 81, 87 80, 84, 84, 87
9 97

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 21/11/2025

Gia Lai Ninh Thuận
G8
67
36
G7
761
614
G6
2226
3258
5562
7617
9838
2094
G5
0780
9817
G4
74129
51103
81735
28838
69607
46334
23698
46593
73319
14476
46146
72051
46613
18991
G3
84680
56188
15498
29550
G2
84585
52013
G1
55093
99138
ĐB
596485
726637
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 03, 07
1 13, 13, 14, 17, 17, 19
2 26, 29
3 34, 35, 38 36, 37, 38, 38
4 46
5 58 50, 51
6 61, 62, 67
7 76
8 80, 80, 85, 85, 88
9 93, 98 91, 93, 94, 98

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 20/11/2025

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
72
75
41
G7
608
106
345
G6
3340
7307
9790
6862
0287
9886
8120
0471
2001
G5
0537
4840
0037
G4
22229
53032
32580
97366
22614
72444
28767
87579
49092
70573
92880
27024
94755
68151
37562
89759
48775
68147
15799
50775
82092
G3
67488
08570
84597
30578
62943
59108
G2
81962
83451
25663
G1
57261
71541
62561
ĐB
510623
429338
530553
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 07, 08 06 01, 08
1 14
2 23, 29 24 20
3 32, 37 38 37
4 40, 44 40, 41 41, 43, 45, 47
5 51, 51, 55 53, 59
6 61, 62, 66, 67 62 61, 62, 63
7 70, 72 73, 75, 78, 79 71, 75, 75
8 80, 88 80, 86, 87
9 90 92, 97 92, 99

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 19/11/2025

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
19
45
G7
806
117
G6
2915
6014
7345
0342
7875
3707
G5
5818
7026
G4
82557
21959
09655
63767
86367
40316
61811
73087
96629
32605
97530
29756
09657
30333
G3
30342
71614
10475
51930
G2
05092
35767
G1
32079
67214
ĐB
588257
283708
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 06 05, 07, 08
1 11, 14, 14, 15, 16, 18, 19 14, 17
2 26, 29
3 30, 30, 33
4 42, 45 42, 45
5 55, 57, 57, 59 56, 57
6 67, 67 67
7 79 75, 75
8 87
9 92

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 18/11/2025

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
87
83
G7
675
198
G6
6093
3378
6693
9206
1874
6941
G5
7944
2890
G4
55834
19849
98155
09563
91790
28337
79537
10877
11778
04052
77212
35461
96437
34764
G3
28569
66427
57640
76066
G2
97711
38593
G1
70643
15274
ĐB
598411
777206
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 06, 06
1 11, 11 12
2 27
3 34, 37, 37 37
4 43, 44, 49 40, 41
5 55 52
6 63, 69 61, 64, 66
7 75, 78 74, 74, 77, 78
8 87 83
9 90, 93, 93 90, 93, 98

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 17/11/2025

Phú Yên Huế
G8
67
66
G7
685
757
G6
6149
1955
3678
8329
3514
8255
G5
8317
7688
G4
41341
27859
93904
31456
70549
73878
98707
31840
43340
02669
19954
70495
73605
94705
G3
75295
69218
11419
35246
G2
09211
62628
G1
03570
88354
ĐB
686990
029629
Đầu Phú Yên Huế
0 04, 07 05, 05
1 11, 17, 18 14, 19
2 28, 29, 29
3
4 41, 49, 49 40, 40, 46
5 55, 56, 59 54, 54, 55, 57
6 67 66, 69
7 70, 78, 78
8 85 88
9 90, 95 95

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 16/11/2025

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
33
58
06
G7
655
287
352
G6
6264
3701
3378
9266
5408
0002
2973
3544
8365
G5
0564
8920
8298
G4
17944
03970
23949
39166
36069
96389
69672
14442
48386
96893
55069
65548
53361
96039
68192
68442
78614
10716
13571
07805
54922
G3
88178
87811
59149
13960
39928
55585
G2
64505
45015
76472
G1
88967
30082
45200
ĐB
657743
824350
129782
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 01, 05 02, 08 00, 05, 06
1 11 15 14, 16
2 20 22, 28
3 33 39
4 43, 44, 49 42, 48, 49 42, 44
5 55 50, 58 52
6 64, 64, 66, 67, 69 60, 61, 66, 69 65
7 70, 72, 78, 78 71, 72, 73
8 89 82, 86, 87 82, 85
9 93 92, 98

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 15/11/2025

Đà Nẵng Đắk Nông Quảng Ngãi
G8
46
06
49
G7
165
165
479
G6
4689
2496
6781
4842
3098
7830
5790
7512
4511
G5
9545
4138
3415
G4
68600
62017
99282
88007
76079
66433
10574
82512
52703
51746
61820
48217
67015
68587
51606
66663
96860
94876
65991
89961
79532
G3
32620
30663
54465
00705
10486
86137
G2
64702
05319
85877
G1
00310
75236
49656
ĐB
208197
255086
468145
Đầu Đà Nẵng Đắk Nông Quảng Ngãi
0 00, 02, 07 03, 05, 06 06
1 10, 17 12, 15, 17, 19 11, 12, 15
2 20 20
3 33 30, 36, 38 32, 37
4 45, 46 42, 46 45, 49
5 56
6 63, 65 65, 65 60, 61, 63
7 74, 79 76, 77, 79
8 81, 82, 89 86, 87 86
9 96, 97 98 90, 91

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 14/11/2025

Gia Lai Ninh Thuận
G8
77
09
G7
593
478
G6
5176
1205
6843
6878
5014
4045
G5
5933
7485
G4
96967
02144
35169
43010
43845
59199
40130
05210
50131
85116
94121
16678
84406
18239
G3
94715
17567
78441
50527
G2
59879
31915
G1
66059
65894
ĐB
828530
184778
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 05 06, 09
1 10, 15 10, 14, 15, 16
2 21, 27
3 30, 30, 33 31, 39
4 43, 44, 45 41, 45
5 59
6 67, 67, 69
7 76, 77, 79 78, 78, 78, 78
8 85
9 93, 99 94

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 13/11/2025

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
07
74
56
G7
365
596
036
G6
7424
6007
4969
4656
9262
5978
9480
1574
0093
G5
0243
3896
2275
G4
82752
37519
48796
37866
16547
96530
80978
22533
99154
69072
00444
81032
86631
37961
17146
54346
05328
29133
53046
91809
30500
G3
85847
93586
30717
94838
11503
29831
G2
46547
69919
75539
G1
93593
61958
63030
ĐB
656619
571105
805961
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 07, 07 05 00, 03, 09
1 19, 19 17, 19
2 24 28
3 30 31, 32, 33, 38 30, 31, 33, 36, 39
4 43, 47, 47, 47 44 46, 46, 46
5 52 54, 56, 58 56
6 65, 66, 69 61, 62 61
7 78 72, 74, 78 74, 75
8 86 80
9 93, 96 96, 96 93

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 12/11/2025

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
46
99
G7
375
303
G6
6627
1532
2991
3720
7830
4240
G5
4719
3768
G4
41069
87559
80551
98912
27551
15060
76288
42269
31668
49852
45786
26458
38739
90102
G3
06355
20825
56105
92723
G2
80352
86092
G1
46414
08581
ĐB
829524
525928
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 02, 03, 05
1 12, 14, 19
2 24, 25, 27 20, 23, 28
3 32 30, 39
4 46 40
5 51, 51, 52, 55, 59 52, 58
6 60, 69 68, 68, 69
7 75
8 88 81, 86
9 91 92, 99

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 11/11/2025

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
23
29
G7
750
771
G6
1762
0996
1360
3022
5440
7443
G5
8770
3919
G4
87478
82884
10336
51857
01065
16891
00102
53232
33057
46261
36299
79108
02646
08866
G3
07857
28425
05174
56654
G2
23047
17680
G1
06344
43734
ĐB
509178
859141
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 02 08
1 19
2 23, 25 22, 29
3 36 32, 34
4 44, 47 40, 41, 43, 46
5 50, 57, 57 54, 57
6 60, 62, 65 61, 66
7 70, 78, 78 71, 74
8 84 80
9 91, 96 99

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 10/11/2025

Phú Yên Huế
G8
42
59
G7
732
895
G6
5340
4700
5736
9263
3932
7922
G5
9213
8600
G4
10278
66117
66577
24177
04248
50973
40023
99686
41137
63063
02279
51948
53235
73044
G3
11480
23784
62741
04427
G2
78601
73760
G1
88907
37959
ĐB
609238
832197
Đầu Phú Yên Huế
0 00, 01, 07 00
1 13, 17
2 23 22, 27
3 32, 36, 38 32, 35, 37
4 40, 42, 48 41, 44, 48
5 59, 59
6 60, 63, 63
7 73, 77, 77, 78 79
8 80, 84 86
9 95, 97

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 09/11/2025

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
90
33
23
G7
869
625
015
G6
9788
6817
3536
6013
3397
9883
6780
3149
8479
G5
1392
1498
4715
G4
82879
75076
14242
59557
05318
78013
05057
42463
12612
41952
47191
94619
48143
35522
13655
52277
97567
97334
84876
89050
47008
G3
46338
52021
72752
14378
09100
94510
G2
33441
72147
91345
G1
90315
91921
56532
ĐB
405762
049110
269011
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 00, 08
1 13, 15, 17, 18 10, 12, 13, 19 10, 11, 15, 15
2 21 21, 22, 25 23
3 36, 38 33 32, 34
4 41, 42 43, 47 45, 49
5 57, 57 52, 52 50, 55
6 62, 69 63 67
7 76, 79 78 76, 77, 79
8 88 83 80
9 90, 92 91, 97, 98

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 08/11/2025

Đà Nẵng Đắk Nông Quảng Ngãi
G8
97
24
33
G7
881
897
839
G6
2903
4687
8132
9696
3476
1609
1850
9777
7791
G5
8519
4770
8946
G4
32193
82718
77279
50116
59568
13258
85590
34094
94608
68568
09746
05854
77367
14730
15365
69705
54865
93244
74438
35291
57933
G3
08329
71854
15052
16682
13283
88258
G2
44309
23637
90433
G1
78478
16646
31286
ĐB
308821
624698
158938
Đầu Đà Nẵng Đắk Nông Quảng Ngãi
0 03, 09 08, 09 05
1 16, 18, 19
2 21, 29 24
3 32 30, 37 33, 33, 33, 38, 38, 39
4 46, 46 44, 46
5 54, 58 52, 54 50, 58
6 68 67, 68 65, 65
7 78, 79 70, 76 77
8 81, 87 82 83, 86
9 90, 93, 97 94, 96, 97, 98 91, 91

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 07/11/2025

Gia Lai Ninh Thuận
G8
87
21
G7
341
021
G6
7666
4815
6362
3150
1439
7424
G5
7138
5619
G4
86075
27303
51793
46343
35306
00885
79439
40076
35468
45356
26692
54593
09915
20642
G3
56187
39396
07002
26758
G2
84289
99559
G1
88151
91023
ĐB
039508
402974
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 03, 06, 08 02
1 15 15, 19
2 21, 21, 23, 24
3 38, 39 39
4 41, 43 42
5 51 50, 56, 58, 59
6 62, 66 68
7 75 74, 76
8 85, 87, 87, 89
9 93, 96 92, 93

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 06/11/2025

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
58
80
66
G7
818
945
513
G6
0185
6597
1162
6379
4841
9769
0459
9723
8594
G5
4253
1699
8093
G4
51228
31411
37024
64412
69558
13828
53726
66152
16687
03889
46715
83831
01343
05427
80260
68533
71906
01997
89934
83083
73578
G3
85027
34140
42952
09519
32911
46674
G2
51721
43533
65113
G1
50886
83570
14563
ĐB
187487
149225
838004
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 04, 06
1 11, 12, 18 15, 19 11, 13, 13
2 21, 24, 26, 27, 28, 28 25, 27 23
3 31, 33 33, 34
4 40 41, 43, 45
5 53, 58, 58 52, 52 59
6 62 69 60, 63, 66
7 70, 79 74, 78
8 85, 86, 87 80, 87, 89 83
9 97 99 93, 94, 97

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 05/11/2025

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
14
96
G7
351
718
G6
4019
8420
5984
5664
0799
4479
G5
5621
1600
G4
56152
82373
65845
94444
73546
73178
52924
01849
62408
15231
44255
05828
80328
54103
G3
40495
53848
89642
65634
G2
78937
15397
G1
73469
58849
ĐB
039701
819251
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 01 00, 03, 08
1 14, 19 18
2 20, 21, 24 28, 28
3 37 31, 34
4 44, 45, 46, 48 42, 49, 49
5 51, 52 51, 55
6 69 64
7 73, 78 79
8 84
9 95 96, 97, 99

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 04/11/2025

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
21
55
G7
155
241
G6
8084
9846
6872
5188
3042
2145
G5
1464
7340
G4
16638
29902
64079
47599
87469
34482
74164
70703
47798
64860
51703
52861
20198
91284
G3
43689
28675
92513
15257
G2
41699
09741
G1
61583
02804
ĐB
536376
519029
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 02 03, 03, 04
1 13
2 21 29
3 38
4 46 40, 41, 41, 42, 45
5 55 55, 57
6 64, 64, 69 60, 61
7 72, 75, 76, 79
8 82, 83, 84, 89 84, 88
9 99, 99 98, 98

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 03/11/2025

Phú Yên Huế
G8
36
53
G7
319
775
G6
8697
0485
7244
5403
7750
3575
G5
9012
3170
G4
68818
19589
82419
57075
94255
50535
90621
46437
35703
43910
83882
46707
66447
87314
G3
71434
08038
13179
52719
G2
73829
03869
G1
48907
40370
ĐB
824429
866627
Đầu Phú Yên Huế
0 07 03, 03, 07
1 12, 18, 19, 19 10, 14, 19
2 21, 29, 29 27
3 34, 35, 36, 38 37
4 44 47
5 55 50, 53
6 69
7 75 70, 70, 75, 75, 79
8 85, 89 82
9 97

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 02/11/2025

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
37
53
71
G7
306
197
314
G6
1234
1967
2391
9025
3008
8957
8616
9807
6020
G5
7479
2685
3926
G4
59159
31465
44770
25686
44102
63367
47672
05246
43492
92990
02745
94900
79032
14307
34139
22691
04117
07588
79824
67689
80940
G3
92569
33339
33049
58127
27934
28079
G2
36902
42753
45610
G1
18234
64184
43639
ĐB
471493
298365
481121
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 02, 02, 06 00, 07, 08 07
1 10, 14, 16, 17
2 25, 27 20, 21, 24, 26
3 34, 34, 37, 39 32 34, 39, 39
4 45, 46, 49 40
5 59 53, 53, 57
6 65, 67, 67, 69 65
7 70, 72, 79 71, 79
8 86 84, 85 88, 89
9 91, 93 90, 92, 97 91

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 01/11/2025

Đà Nẵng Đắk Nông Quảng Ngãi
G8
33
13
53
G7
210
668
739
G6
9589
6218
5218
5777
0599
3500
2567
3174
1098
G5
8207
7374
3771
G4
57179
19668
14519
82796
46235
61152
03912
26044
96972
81061
97351
65756
84248
59817
23403
15511
45150
55346
24912
02865
13970
G3
14831
05096
56146
97460
92652
42058
G2
57256
98251
30276
G1
25541
15453
16160
ĐB
036664
917890
691981
Đầu Đà Nẵng Đắk Nông Quảng Ngãi
0 07 00 03
1 10, 12, 18, 18, 19 13, 17 11, 12
2
3 31, 33, 35 39
4 41 44, 46, 48 46
5 52, 56 51, 51, 53, 56 50, 52, 53, 58
6 64, 68 60, 61, 68 60, 65, 67
7 79 72, 74, 77 70, 71, 74, 76
8 89 81
9 96, 96 90, 99 98

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 31/10/2025

Gia Lai Ninh Thuận
G8
71
03
G7
561
593
G6
3777
7547
4028
2361
5463
2276
G5
9429
2160
G4
26604
68027
17887
17309
08230
53509
05278
17248
04100
27047
63971
35097
80743
63394
G3
56544
56127
27908
45839
G2
52493
09619
G1
07691
88684
ĐB
148690
750208
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 04, 09, 09 00, 03, 08, 08
1 19
2 27, 27, 28, 29
3 30 39
4 44, 47 43, 47, 48
5
6 61 60, 61, 63
7 71, 77, 78 71, 76
8 87 84
9 90, 91, 93 93, 94, 97

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 30/10/2025

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
26
96
26
G7
994
112
741
G6
6016
6595
9129
2148
7799
0118
7648
1404
0744
G5
2752
4440
8414
G4
73893
61374
75327
11009
10410
75491
77937
71830
86354
68031
35132
03135
75627
60442
15187
81157
48634
75094
37476
63427
76226
G3
64382
59029
85094
02720
14111
31391
G2
23310
54615
85537
G1
69895
28667
83494
ĐB
737859
680822
965524
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 09 04
1 10, 10, 16 12, 15, 18 11, 14
2 26, 27, 29, 29 20, 22, 27 24, 26, 26, 27
3 37 30, 31, 32, 35 34, 37
4 40, 42, 48 41, 44, 48
5 52, 59 54 57
6 67
7 74 76
8 82 87
9 91, 93, 94, 95, 95 94, 96, 99 91, 94, 94

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 29/10/2025

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
36
02
G7
333
245
G6
1471
0565
0555
0199
9813
3103
G5
8536
3750
G4
74587
89339
91255
58664
88058
54031
82352
26718
58199
42243
99963
85989
35968
26356
G3
08668
07628
46861
98716
G2
98114
05343
G1
00490
25461
ĐB
518935
069132
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 02, 03
1 14 13, 16, 18
2 28
3 31, 33, 35, 36, 36, 39 32
4 43, 43, 45
5 52, 55, 55, 58 50, 56
6 64, 65, 68 61, 61, 63, 68
7 71
8 87 89
9 90 99, 99

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 28/10/2025

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
92
56
G7
187
820
G6
9173
1834
5683
9797
8301
7093
G5
6922
2756
G4
17938
19619
11914
70340
87141
62932
28715
96154
50691
83472
98422
56233
09730
84441
G3
60148
71322
60792
67405
G2
84984
14256
G1
31868
02962
ĐB
956076
619613
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 01, 05
1 14, 15, 19 13
2 22, 22 20, 22
3 32, 34, 38 30, 33
4 40, 41, 48 41
5 54, 56, 56, 56
6 68 62
7 73, 76 72
8 83, 84, 87
9 92 91, 92, 93, 97

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 27/10/2025

Phú Yên Huế
G8
07
75
G7
564
968
G6
8793
2787
0261
7531
3078
9993
G5
6630
0394
G4
26636
23724
64119
87925
71770
05054
07042
37055
38831
72863
90872
74401
28495
70065
G3
42858
90634
58280
12680
G2
53198
23909
G1
15746
20871
ĐB
004161
963289
Đầu Phú Yên Huế
0 07 01, 09
1 19
2 24, 25
3 30, 34, 36 31, 31
4 42, 46
5 54, 58 55
6 61, 61, 64 63, 65, 68
7 70 71, 72, 75, 78
8 87 80, 80, 89
9 93, 98 93, 94, 95

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 26/10/2025

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
97
33
23
G7
383
113
761
G6
9421
2755
0891
8696
9846
4742
5932
2341
3987
G5
2711
9333
6717
G4
70199
76296
24777
83326
81939
75931
76546
56586
74856
37849
42349
46236
59233
16996
67065
09949
47872
49459
28779
50240
62157
G3
42307
43512
86555
11393
27702
31823
G2
01970
05594
08857
G1
60802
71316
97145
ĐB
797511
014828
045828
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 02, 07 02
1 11, 11, 12 13, 16 17
2 21, 26 28 23, 23, 28
3 31, 39 33, 33, 33, 36 32
4 46 42, 46, 49, 49 40, 41, 45, 49
5 55 55, 56 57, 57, 59
6 61, 65
7 70, 77 72, 79
8 83 86 87
9 91, 96, 97, 99 93, 94, 96, 96

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 25/10/2025

Đà Nẵng Đắk Nông Quảng Ngãi
G8
66
83
97
G7
002
858
963
G6
1396
1308
9391
4455
6604
2756
4979
8213
9323
G5
9303
3864
0261
G4
84792
28813
60244
81916
48895
73800
55376
85515
44478
18322
50210
48122
96303
41795
24888
20986
53807
04551
81350
88886
85393
G3
19317
65522
98505
25519
31965
37145
G2
11659
59330
23645
G1
38634
40554
06437
ĐB
912916
401390
017201
Đầu Đà Nẵng Đắk Nông Quảng Ngãi
0 00, 02, 03, 08 03, 04, 05 01, 07
1 13, 16, 16, 17 10, 15, 19 13
2 22 22, 22 23
3 34 30 37
4 44 45, 45
5 59 54, 55, 56, 58 50, 51
6 66 64 61, 63, 65
7 76 78 79
8 83 86, 86, 88
9 91, 92, 95, 96 90, 95 93, 97

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 24/10/2025

Gia Lai Ninh Thuận
G8
03
98
G7
237
929
G6
7322
4495
2416
6214
7915
6454
G5
0993
9993
G4
38382
43947
07442
84792
22710
59224
31303
37144
14101
97804
40727
42790
09107
01918
G3
05454
39755
93126
57043
G2
34083
47033
G1
86866
08759
ĐB
746273
801138
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 03, 03 01, 04, 07
1 10, 16 14, 15, 18
2 22, 24 26, 27, 29
3 37 33, 38
4 42, 47 43, 44
5 54, 55 54, 59
6 66
7 73
8 82, 83
9 92, 93, 95 90, 93, 98

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 23/10/2025

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
97
69
65
G7
183
162
455
G6
6916
7369
0714
5686
1488
8600
2909
0932
8155
G5
0311
4392
3890
G4
91027
52446
42505
08831
59449
20334
04014
60996
00756
70352
74838
52068
75643
06483
56612
23208
13744
21854
49076
87517
71506
G3
96312
30904
59176
88043
60950
05405
G2
92584
94416
95651
G1
60190
61954
95297
ĐB
314630
414063
464198
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 04, 05 00 05, 06, 08, 09
1 11, 12, 14, 14, 16 16 12, 17
2 27
3 30, 31, 34 38 32
4 46, 49 43, 43 44
5 52, 54, 56 50, 51, 54, 55, 55
6 69 62, 63, 68, 69 65
7 76 76
8 83, 84 83, 86, 88
9 90, 97 92, 96 90, 97, 98

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 22/10/2025

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
57
28
G7
723
133
G6
5574
4781
6233
4808
2833
1260
G5
2658
5617
G4
74059
04885
55272
55641
64655
80724
55667
66191
87501
50879
59186
18589
42145
13138
G3
33262
97280
48996
90337
G2
36975
62264
G1
74276
92797
ĐB
595270
091803
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 01, 03, 08
1 17
2 23, 24 28
3 33 33, 33, 37, 38
4 41 45
5 55, 57, 58, 59
6 62, 67 60, 64
7 70, 72, 74, 75, 76 79
8 80, 81, 85 86, 89
9 91, 96, 97

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 21/10/2025

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
48
43
G7
355
508
G6
4312
1625
4423
3229
1412
4140
G5
7078
4006
G4
51488
49038
03841
18234
51945
84976
98687
82191
83486
17869
15473
25730
51501
71877
G3
76856
07343
54234
95537
G2
33351
13727
G1
56594
77396
ĐB
432595
233904
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 01, 04, 06, 08
1 12 12
2 23, 25 27, 29
3 34, 38 30, 34, 37
4 41, 43, 45, 48 40, 43
5 51, 55, 56
6 69
7 76, 78 73, 77
8 87, 88 86
9 94, 95 91, 96

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 20/10/2025

Phú Yên Huế
G8
73
35
G7
024
549
G6
6512
6911
7111
3939
6994
4867
G5
0810
7493
G4
78766
21858
44674
78396
61379
75757
13532
66443
84025
11153
87236
41880
67805
43579
G3
08673
65700
73100
99473
G2
53582
98676
G1
15868
49904
ĐB
615735
334029
Đầu Phú Yên Huế
0 00 00, 04, 05
1 10, 11, 11, 12
2 24 25, 29
3 32, 35 35, 36, 39
4 43, 49
5 57, 58 53
6 66, 68 67
7 73, 73, 74, 79 73, 76, 79
8 82 80
9 96 93, 94

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 19/10/2025

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
70
68
29
G7
266
429
355
G6
2955
0353
2982
8006
3751
7834
0965
0630
2430
G5
7132
5551
7930
G4
64508
58771
11664
66003
36072
96177
81593
16236
55477
54229
62005
22334
88559
01123
65324
78046
96604
96315
82569
89904
21452
G3
16858
53656
57295
71015
71805
63516
G2
14956
64368
04218
G1
18606
70637
78773
ĐB
351241
784740
062307
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 03, 06, 08 05, 06 04, 04, 05, 07
1 15 15, 16, 18
2 23, 29, 29 24, 29
3 32 34, 34, 36, 37 30, 30, 30
4 41 40 46
5 53, 55, 56, 56, 58 51, 51, 59 52, 55
6 64, 66 68, 68 65, 69
7 70, 71, 72, 77 77 73
8 82
9 93 95

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 18/10/2025

Đà Nẵng Đắk Nông Quảng Ngãi
G8
59
80
44
G7
991
017
316
G6
5127
3709
2130
7711
4684
3449
1167
8349
3007
G5
2229
2024
9566
G4
60265
06461
87079
38026
00955
21715
58669
36025
26989
49782
25746
14889
40848
35150
07518
47310
68539
26795
70945
70563
81905
G3
52826
50759
97904
10327
51312
98600
G2
56029
01944
25407
G1
36487
51262
55262
ĐB
490353
319779
967914
Đầu Đà Nẵng Đắk Nông Quảng Ngãi
0 09 04 00, 05, 07, 07
1 15 11, 17 10, 12, 14, 16, 18
2 26, 26, 27, 29, 29 24, 25, 27
3 30 39
4 44, 46, 48, 49 44, 45, 49
5 53, 55, 59, 59 50
6 61, 65, 69 62 62, 63, 66, 67
7 79 79
8 87 80, 82, 84, 89, 89
9 91 95

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 17/10/2025

Gia Lai Ninh Thuận
G8
29
54
G7
776
116
G6
6493
5563
5369
8917
6629
8918
G5
7208
1034
G4
90327
72451
16043
05226
13544
61714
89603
28982
17867
01820
45917
46567
21101
97564
G3
78081
63663
29887
38992
G2
38447
55669
G1
15280
91856
ĐB
308734
784936
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 03, 08 01
1 14 16, 17, 17, 18
2 26, 27, 29 20, 29
3 34 34, 36
4 43, 44, 47
5 51 54, 56
6 63, 63, 69 64, 67, 67, 69
7 76
8 80, 81 82, 87
9 93 92

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 13/10/2025

Phú Yên Huế
G8
20
03
G7
475
264
G6
4601
4307
7413
4634
7241
8885
G5
1885
2671
G4
20895
93450
26104
82476
13731
02852
13745
29693
25767
42319
56408
62141
62681
13102
G3
76322
74963
37716
06422
G2
75845
88727
G1
42642
87740
ĐB
201723
931457
Đầu Phú Yên Huế
0 01, 04, 07 02, 03, 08
1 13 16, 19
2 20, 22, 23 22, 27
3 31 34
4 42, 45, 45 40, 41, 41
5 50, 52 57
6 63 64, 67
7 75, 76 71
8 85 81, 85
9 95 93

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 12/10/2025

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
11
71
10
G7
684
928
023
G6
4722
0799
9437
7121
6307
4147
6319
6300
2617
G5
4714
8762
6312
G4
03696
99478
27769
51685
68459
98818
97032
62215
24907
70559
39811
44106
76715
79109
09268
12405
17776
85055
05586
46562
49134
G3
67510
71482
57368
12262
99797
03177
G2
00403
11913
28621
G1
92044
71150
04617
ĐB
094610
296358
395309
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 03 06, 07, 07, 09 00, 05, 09
1 10, 10, 11, 14, 18 11, 13, 15, 15 10, 12, 17, 17, 19
2 22 21, 28 21, 23
3 32, 37 34
4 44 47
5 59 50, 58, 59 55
6 69 62, 62, 68 62, 68
7 78 71 76, 77
8 82, 84, 85 86
9 96, 99 97
⇒ Ngoài ra bạn có thể xem thêm:

XSMT 90 ngày - Tổng hợp kết quả xổ số miền Trung 90 ngày gần đây nhất gồm: Thống kê KQXSMT 90 ngày, Bảng kết quả SXMT 90 ngày liên tiếp giúp bạn theo dõi quy luật ra số của các đài miền Trung

 

jb88
fabet
uk88 five88
[x]