| Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị | |
|---|---|---|---|
| G8 |
65
|
12
|
92
|
| G7 |
789
|
838
|
421
|
| G6 |
2007
2720
5690
|
6299
5419
9278
|
1103
9192
1284
|
| G5 |
5809
|
7444
|
4739
|
| G4 |
15839
29355
63331
68997
43690
51113
24740
|
77943
54454
77670
16408
06729
43351
95315
|
44189
33707
86066
83700
33465
48772
64325
|
| G3 |
93992
01265
|
37350
24105
|
31214
34825
|
| G2 |
26590
|
21408
|
45731
|
| G1 |
13197
|
94751
|
71493
|
| ĐB |
099144
|
631208
|
194340
|
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 07, 09 | 05, 08, 08, 08 | 00, 03, 07 |
| 1 | 13 | 12, 15, 19 | 14 |
| 2 | 20 | 29 | 21, 25, 25 |
| 3 | 31, 39 | 38 | 31, 39 |
| 4 | 40, 44 | 43, 44 | 40 |
| 5 | 55 | 50, 51, 51, 54 | |
| 6 | 65, 65 | 65, 66 | |
| 7 | 70, 78 | 72 | |
| 8 | 89 | 84, 89 | |
| 9 | 90, 90, 90, 92, 97, 97 | 99 | 92, 92, 93 |
| Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị | |
|---|---|---|---|
| G8 |
46
|
06
|
81
|
| G7 |
045
|
340
|
353
|
| G6 |
0347
4932
1844
|
3788
3669
6458
|
3800
6935
5871
|
| G5 |
3521
|
7780
|
2628
|
| G4 |
64640
63260
02376
24386
95728
56111
54597
|
26772
62712
42469
15467
84502
23082
64225
|
50525
89677
22181
12056
16485
21512
56191
|
| G3 |
20192
45657
|
14727
20917
|
11822
34332
|
| G2 |
58692
|
57686
|
36075
|
| G1 |
52387
|
88810
|
00239
|
| ĐB |
155212
|
910374
|
797024
|
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 02, 06 | 00 | |
| 1 | 11, 12 | 10, 12, 17 | 12 |
| 2 | 21, 28 | 25, 27 | 22, 24, 25, 28 |
| 3 | 32 | 32, 35, 39 | |
| 4 | 40, 44, 45, 46, 47 | 40 | |
| 5 | 57 | 58 | 53, 56 |
| 6 | 60 | 67, 69, 69 | |
| 7 | 76 | 72, 74 | 71, 75, 77 |
| 8 | 86, 87 | 80, 82, 86, 88 | 81, 81, 85 |
| 9 | 92, 92, 97 | 91 |
| Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị | |
|---|---|---|---|
| G8 |
28
|
28
|
82
|
| G7 |
840
|
483
|
426
|
| G6 |
7148
0449
6694
|
0788
1312
6676
|
1220
3867
5280
|
| G5 |
2713
|
0212
|
3157
|
| G4 |
12512
98220
53355
71508
54639
89181
18981
|
23019
24808
36401
96728
46651
93324
18616
|
82663
08066
05766
87360
91457
79704
28109
|
| G3 |
25033
06912
|
33096
28068
|
15335
32245
|
| G2 |
59500
|
64707
|
05912
|
| G1 |
98094
|
99408
|
06747
|
| ĐB |
219916
|
277928
|
417634
|
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 08 | 01, 07, 08, 08 | 04, 09 |
| 1 | 12, 12, 13, 16 | 12, 12, 16, 19 | 12 |
| 2 | 20, 28 | 24, 28, 28, 28 | 20, 26 |
| 3 | 33, 39 | 34, 35 | |
| 4 | 40, 48, 49 | 45, 47 | |
| 5 | 55 | 51 | 57, 57 |
| 6 | 68 | 60, 63, 66, 66, 67 | |
| 7 | 76 | ||
| 8 | 81, 81 | 83, 88 | 80, 82 |
| 9 | 94, 94 | 96 |
| Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị | |
|---|---|---|---|
| G8 |
52
|
54
|
55
|
| G7 |
198
|
203
|
839
|
| G6 |
5513
2688
2112
|
6966
2300
4678
|
6697
0984
9198
|
| G5 |
0985
|
8231
|
3403
|
| G4 |
05955
92219
37263
45343
33680
29665
02437
|
99096
25899
03623
30637
78856
86868
75202
|
95245
37712
02509
39558
00477
77554
61499
|
| G3 |
54636
79667
|
30982
76140
|
81631
17089
|
| G2 |
30770
|
29416
|
61142
|
| G1 |
31571
|
48126
|
17876
|
| ĐB |
703970
|
617395
|
497242
|
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 02, 03 | 03, 09 | |
| 1 | 12, 13, 19 | 16 | 12 |
| 2 | 23, 26 | ||
| 3 | 36, 37 | 31, 37 | 31, 39 |
| 4 | 43 | 40 | 42, 42, 45 |
| 5 | 52, 55 | 54, 56 | 54, 55, 58 |
| 6 | 63, 65, 67 | 66, 68 | |
| 7 | 70, 70, 71 | 78 | 76, 77 |
| 8 | 80, 85, 88 | 82 | 84, 89 |
| 9 | 98 | 95, 96, 99 | 97, 98, 99 |
| Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị | |
|---|---|---|---|
| G8 |
92
|
89
|
88
|
| G7 |
674
|
034
|
389
|
| G6 |
0725
6370
7872
|
6783
2394
4756
|
8396
6578
2062
|
| G5 |
7091
|
6894
|
7603
|
| G4 |
89699
12303
48391
16784
74625
18827
55870
|
16788
61570
81123
24059
74303
42920
61085
|
94247
55401
12363
68144
10752
78186
33479
|
| G3 |
32511
75281
|
62303
05559
|
24032
63256
|
| G2 |
71550
|
35834
|
44477
|
| G1 |
27772
|
78683
|
88864
|
| ĐB |
118336
|
130781
|
174594
|
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 | 03, 03 | 01, 03 |
| 1 | 11 | ||
| 2 | 25, 25, 27 | 20, 23 | |
| 3 | 36 | 34, 34 | 32 |
| 4 | 44, 47 | ||
| 5 | 50 | 56, 59, 59 | 52, 56 |
| 6 | 62, 63, 64 | ||
| 7 | 70, 70, 72, 72, 74 | 70 | 77, 78, 79 |
| 8 | 81, 84 | 81, 83, 83, 85, 88, 89 | 86, 88, 89 |
| 9 | 91, 91, 92, 99 | 94, 94 | 94, 96 |
| Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị | |
|---|---|---|---|
| G8 |
65
|
13
|
63
|
| G7 |
838
|
803
|
170
|
| G6 |
5521
4851
7666
|
2238
1725
4415
|
3939
8285
5984
|
| G5 |
1206
|
2379
|
1290
|
| G4 |
59137
81834
37797
47267
39370
35885
54877
|
95021
78909
96373
82684
52769
41591
16056
|
21982
13559
09362
02717
79468
89127
04827
|
| G3 |
29660
58483
|
74517
24250
|
02381
57486
|
| G2 |
64957
|
51776
|
05504
|
| G1 |
74700
|
36323
|
60473
|
| ĐB |
634834
|
585484
|
278562
|
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 06 | 03, 09 | 04 |
| 1 | 13, 15, 17 | 17 | |
| 2 | 21 | 21, 23, 25 | 27, 27 |
| 3 | 34, 34, 37, 38 | 38 | 39 |
| 4 | |||
| 5 | 51, 57 | 50, 56 | 59 |
| 6 | 60, 65, 66, 67 | 69 | 62, 62, 63, 68 |
| 7 | 70, 77 | 73, 76, 79 | 70, 73 |
| 8 | 83, 85 | 84, 84 | 81, 82, 84, 85, 86 |
| 9 | 97 | 91 | 90 |
| Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị | |
|---|---|---|---|
| G8 |
20
|
58
|
07
|
| G7 |
444
|
627
|
559
|
| G6 |
9098
4968
0576
|
0024
8184
9957
|
5897
0276
4366
|
| G5 |
3400
|
4498
|
8418
|
| G4 |
07304
11637
95221
41583
47801
34912
75918
|
05241
98017
54245
02613
05012
74858
40446
|
68521
41961
53128
66016
10416
64757
40595
|
| G3 |
99342
06896
|
13384
03096
|
39986
88431
|
| G2 |
02634
|
25683
|
68804
|
| G1 |
78424
|
52654
|
80614
|
| ĐB |
164598
|
040031
|
179808
|
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 01, 04 | 04, 07, 08 | |
| 1 | 12, 18 | 12, 13, 17 | 14, 16, 16, 18 |
| 2 | 20, 21, 24 | 24, 27 | 21, 28 |
| 3 | 34, 37 | 31 | 31 |
| 4 | 42, 44 | 41, 45, 46 | |
| 5 | 54, 57, 58, 58 | 57, 59 | |
| 6 | 68 | 61, 66 | |
| 7 | 76 | 76 | |
| 8 | 83 | 83, 84, 84 | 86 |
| 9 | 96, 98, 98 | 96, 98 | 95, 97 |

XSMT Thứ 5 - Kết quả Xổ số miền Trung Thứ 5 Hàng Tuần trực tiếp nhanh nhất vào 17h10 từ trường quay các đài:
Cơ cấu giải thưởng Xổ số miền Trung dành cho loại vé 10.000 vnđ:
- Giải đặc biệt bao gồm 6 chữ số với 1 lần quay: Giá trị giải thưởng (VNĐ): 2.000.000.000 - Số lượng giải: 1 - Tổng tiền thưởng (VNĐ): 2.000.000.000.
- Giải nhất bao gồm 5 chữ số với 1 lần quay: mỗi giải thưởng (VNĐ): 30.000.000 - Số lượng giải: 10 - Tổng giá trị (VNĐ): 300.000.000.
- Giải nhì với 1 lần quay giải 5 chữ số: Giá trị mỗi vé (VNĐ): 15.000.000 - Số lượng giải: 10 - Tổng giải (VNĐ): 150.000.000.
- Giải ba bao gồm 5 chữ số với 2 lần quay: Mỗi vé trúng (VNĐ): 10.000.000 - Số lượng giải: 20 - Tổng trả thưởng (VNĐ): 200.000.000.
- Giải tư bao gồm 5 chữ số với 7 lần quay: Giá trị mỗi giải (VNĐ): 3.000.000 - Số lượng giải: 70 - Tổng số tiền trúng(VNĐ): 210.000.000.
- Giải 5 bao gồm 4 chữ số với 1 lần quay: Mỗi vé trúng (VNĐ): 1.000.000 - Số lượng giải: 100 - Tổng số tiền (VNĐ): 100.000.000.
- Giải 6 với 3 lần quay giải 4 chữ số: Giá trị mỗi vé (VNĐ): 400.000 - Số lượng giải: 300 - Tổng tiền trả thưởng (VNĐ): 120.000.000.
- Giải 7 với 1 lần quay giải 3 chữ số: trúng một vé được (VNĐ): 200.000 - Số lượng giải: 1.000 - Tổng giá trị giải thưởng (VNĐ): 200.000.000.
- Giải 8 với 1 lần quay giải 2 chữ số: trúng một vé được (VNĐ): 100.000 - Số lượng giải: 10.000 - Tất cả giải trị giá (VNĐ): 1.000.000.000.
- Giải phụ là những vé chỉ sai 1 chữ số ở hàng trăm hoặc hàng ngàn so với giải đặc biệt, giá trị mỗi vé trúng là 50.000.000 vnđ - Số lượng giải: 9 - Tổng tiền vé trúng (VNĐ): 450.000.000.
- Giải khuyến khích dành cho những vé số trúng ở hàng trăm ngàn, nhưng chỉ sai 1 chữ số ở bất cứ hàng nào của 5 chữ số còn lại (so với giải đặc biệt) thì sẽ thắng giải được 6.000.000 vnđ - Số lượng giải: 45 - Tổng giải thưởng (VNĐ): 270.000.000.
Cuối cùng trường hợp vé của bạn trùng với nhiều giải thì người chơi sẽ được nhận cùng lúc tiền trúng số tất cả các giải thưởng đó.