| Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị | |
|---|---|---|---|
| G8 |
77
|
62
|
88
|
| G7 |
002
|
129
|
602
|
| G6 |
5681
0002
5700
|
9525
8343
6730
|
2044
7872
7735
|
| G5 |
6242
|
8544
|
7641
|
| G4 |
50957
12504
99885
35512
92490
51383
61358
|
21128
37507
86464
24950
90099
57047
08759
|
84383
04270
01717
38075
32619
65598
14368
|
| G3 |
38445
39349
|
83967
13940
|
47800
19695
|
| G2 |
52001
|
52774
|
69918
|
| G1 |
70432
|
23670
|
34428
|
| ĐB |
132406
|
197163
|
428380
|
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 01, 02, 02, 04, 06 | 07 | 00, 02 |
| 1 | 12 | 17, 18, 19 | |
| 2 | 25, 28, 29 | 28 | |
| 3 | 32 | 30 | 35 |
| 4 | 42, 45, 49 | 40, 43, 44, 47 | 41, 44 |
| 5 | 57, 58 | 50, 59 | |
| 6 | 62, 63, 64, 67 | 68 | |
| 7 | 77 | 70, 74 | 70, 72, 75 |
| 8 | 81, 83, 85 | 80, 83, 88 | |
| 9 | 90 | 99 | 95, 98 |
| Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị | |
|---|---|---|---|
| G8 |
18
|
59
|
01
|
| G7 |
275
|
372
|
436
|
| G6 |
5816
7414
6273
|
5249
9091
9102
|
3600
8111
0069
|
| G5 |
5568
|
6507
|
8915
|
| G4 |
08636
79457
95340
63456
50943
17619
46072
|
92889
99113
85002
68617
21597
84617
07653
|
45447
65320
75634
79598
88336
79235
55638
|
| G3 |
65541
86244
|
19302
43551
|
27407
86734
|
| G2 |
93977
|
04582
|
39805
|
| G1 |
40345
|
23320
|
41926
|
| ĐB |
002328
|
073799
|
307385
|
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 02, 02, 02, 07 | 00, 01, 05, 07 | |
| 1 | 14, 16, 18, 19 | 13, 17, 17 | 11, 15 |
| 2 | 28 | 20 | 20, 26 |
| 3 | 36 | 34, 34, 35, 36, 36, 38 | |
| 4 | 40, 41, 43, 44, 45 | 49 | 47 |
| 5 | 56, 57 | 51, 53, 59 | |
| 6 | 68 | 69 | |
| 7 | 72, 73, 75, 77 | 72 | |
| 8 | 82, 89 | 85 | |
| 9 | 91, 97, 99 | 98 |
| Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị | |
|---|---|---|---|
| G8 |
14
|
43
|
46
|
| G7 |
313
|
694
|
995
|
| G6 |
7693
7201
5509
|
1976
7783
0209
|
6657
6105
3424
|
| G5 |
9829
|
8756
|
3874
|
| G4 |
70393
44065
60457
31369
53334
08435
67246
|
55512
21208
48010
87253
47446
05654
13068
|
26699
24754
72238
62998
51539
68276
39510
|
| G3 |
58345
91748
|
41530
08324
|
20457
52495
|
| G2 |
53359
|
93703
|
66725
|
| G1 |
55107
|
11451
|
63740
|
| ĐB |
360164
|
217665
|
527979
|
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 01, 07, 09 | 03, 08, 09 | 05 |
| 1 | 13, 14 | 10, 12 | 10 |
| 2 | 29 | 24 | 24, 25 |
| 3 | 34, 35 | 30 | 38, 39 |
| 4 | 45, 46, 48 | 43, 46 | 40, 46 |
| 5 | 57, 59 | 51, 53, 54, 56 | 54, 57, 57 |
| 6 | 64, 65, 69 | 65, 68 | |
| 7 | 76 | 74, 76, 79 | |
| 8 | 83 | ||
| 9 | 93, 93 | 94 | 95, 95, 98, 99 |
| Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị | |
|---|---|---|---|
| G8 |
69
|
99
|
16
|
| G7 |
793
|
456
|
756
|
| G6 |
6715
7742
6604
|
9903
0690
9329
|
4761
9258
3032
|
| G5 |
0854
|
7873
|
4080
|
| G4 |
21310
83229
94035
57465
62083
40457
88024
|
65772
21747
27004
62193
35221
00034
42722
|
89620
80257
76428
03531
47367
75567
60247
|
| G3 |
07498
21798
|
83935
55858
|
95938
07625
|
| G2 |
04650
|
62029
|
74859
|
| G1 |
54980
|
48917
|
92090
|
| ĐB |
607848
|
028821
|
560658
|
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 | 03, 04 | |
| 1 | 10, 15 | 17 | 16 |
| 2 | 24, 29 | 21, 21, 22, 29, 29 | 20, 25, 28 |
| 3 | 35 | 34, 35 | 31, 32, 38 |
| 4 | 42, 48 | 47 | 47 |
| 5 | 50, 54, 57 | 56, 58 | 56, 57, 58, 58, 59 |
| 6 | 65, 69 | 61, 67, 67 | |
| 7 | 72, 73 | ||
| 8 | 80, 83 | 80 | |
| 9 | 93, 98, 98 | 90, 93, 99 | 90 |
| Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị | |
|---|---|---|---|
| G8 |
36
|
76
|
97
|
| G7 |
034
|
832
|
194
|
| G6 |
9927
6332
6223
|
2747
9262
2818
|
2135
1762
1482
|
| G5 |
2797
|
1781
|
6425
|
| G4 |
14642
19390
11275
04178
15072
73705
70681
|
86597
58229
73610
72612
11054
85951
26023
|
49627
65039
35655
01698
70845
84078
94188
|
| G3 |
09586
13916
|
44632
07426
|
74753
50453
|
| G2 |
40556
|
74496
|
97405
|
| G1 |
23204
|
60530
|
98010
|
| ĐB |
120731
|
539203
|
618714
|
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 04, 05 | 03 | 05 |
| 1 | 16 | 10, 12, 18 | 10, 14 |
| 2 | 23, 27 | 23, 26, 29 | 25, 27 |
| 3 | 31, 32, 34, 36 | 30, 32, 32 | 35, 39 |
| 4 | 42 | 47 | 45 |
| 5 | 56 | 51, 54 | 53, 53, 55 |
| 6 | 62 | 62 | |
| 7 | 72, 75, 78 | 76 | 78 |
| 8 | 81, 86 | 81 | 82, 88 |
| 9 | 90, 97 | 96, 97 | 94, 97, 98 |
| Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị | |
|---|---|---|---|
| G8 |
65
|
61
|
03
|
| G7 |
124
|
924
|
858
|
| G6 |
0686
9913
3013
|
2073
2836
4114
|
1298
7740
5274
|
| G5 |
6988
|
8469
|
8577
|
| G4 |
47143
14157
64631
85139
00101
09638
43518
|
38393
11008
35301
61565
56382
14295
55721
|
44066
98895
34187
38854
82787
93729
73616
|
| G3 |
37816
34381
|
16740
41829
|
93196
60992
|
| G2 |
75143
|
18313
|
93617
|
| G1 |
79552
|
14355
|
35544
|
| ĐB |
577821
|
849416
|
167105
|
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 01, 08 | 03, 05 |
| 1 | 13, 13, 16, 18 | 13, 14, 16 | 16, 17 |
| 2 | 21, 24 | 21, 24, 29 | 29 |
| 3 | 31, 38, 39 | 36 | |
| 4 | 43, 43 | 40 | 40, 44 |
| 5 | 52, 57 | 55 | 54, 58 |
| 6 | 65 | 61, 65, 69 | 66 |
| 7 | 73 | 74, 77 | |
| 8 | 81, 86, 88 | 82 | 87, 87 |
| 9 | 93, 95 | 92, 95, 96, 98 |
| Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị | |
|---|---|---|---|
| G8 |
19
|
28
|
78
|
| G7 |
447
|
530
|
425
|
| G6 |
1516
3042
4985
|
2137
0108
2089
|
3062
5122
9259
|
| G5 |
5228
|
6239
|
2513
|
| G4 |
99834
44872
65993
49142
12671
42755
49921
|
57370
61499
46536
50508
87737
29182
63609
|
92159
05423
04388
13230
31264
85994
89863
|
| G3 |
56040
98935
|
46251
94681
|
47291
62989
|
| G2 |
51786
|
64811
|
25818
|
| G1 |
36519
|
21987
|
97754
|
| ĐB |
803410
|
421281
|
969293
|
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 08, 08, 09 | ||
| 1 | 10, 16, 19, 19 | 11 | 13, 18 |
| 2 | 21, 28 | 28 | 22, 23, 25 |
| 3 | 34, 35 | 30, 36, 37, 37, 39 | 30 |
| 4 | 40, 42, 42, 47 | ||
| 5 | 55 | 51 | 54, 59, 59 |
| 6 | 62, 63, 64 | ||
| 7 | 71, 72 | 70 | 78 |
| 8 | 85, 86 | 81, 81, 82, 87, 89 | 88, 89 |
| 9 | 93 | 99 | 91, 93, 94 |

XSMT Thứ 5 - Kết quả Xổ số miền Trung Thứ 5 Hàng Tuần trực tiếp nhanh nhất vào 17h10 từ trường quay các đài:
Cơ cấu giải thưởng Xổ số miền Trung dành cho loại vé 10.000 vnđ:
- Giải đặc biệt bao gồm 6 chữ số với 1 lần quay: Giá trị giải thưởng (VNĐ): 2.000.000.000 - Số lượng giải: 1 - Tổng tiền thưởng (VNĐ): 2.000.000.000.
- Giải nhất bao gồm 5 chữ số với 1 lần quay: mỗi giải thưởng (VNĐ): 30.000.000 - Số lượng giải: 10 - Tổng giá trị (VNĐ): 300.000.000.
- Giải nhì với 1 lần quay giải 5 chữ số: Giá trị mỗi vé (VNĐ): 15.000.000 - Số lượng giải: 10 - Tổng giải (VNĐ): 150.000.000.
- Giải ba bao gồm 5 chữ số với 2 lần quay: Mỗi vé trúng (VNĐ): 10.000.000 - Số lượng giải: 20 - Tổng trả thưởng (VNĐ): 200.000.000.
- Giải tư bao gồm 5 chữ số với 7 lần quay: Giá trị mỗi giải (VNĐ): 3.000.000 - Số lượng giải: 70 - Tổng số tiền trúng(VNĐ): 210.000.000.
- Giải 5 bao gồm 4 chữ số với 1 lần quay: Mỗi vé trúng (VNĐ): 1.000.000 - Số lượng giải: 100 - Tổng số tiền (VNĐ): 100.000.000.
- Giải 6 với 3 lần quay giải 4 chữ số: Giá trị mỗi vé (VNĐ): 400.000 - Số lượng giải: 300 - Tổng tiền trả thưởng (VNĐ): 120.000.000.
- Giải 7 với 1 lần quay giải 3 chữ số: trúng một vé được (VNĐ): 200.000 - Số lượng giải: 1.000 - Tổng giá trị giải thưởng (VNĐ): 200.000.000.
- Giải 8 với 1 lần quay giải 2 chữ số: trúng một vé được (VNĐ): 100.000 - Số lượng giải: 10.000 - Tất cả giải trị giá (VNĐ): 1.000.000.000.
- Giải phụ là những vé chỉ sai 1 chữ số ở hàng trăm hoặc hàng ngàn so với giải đặc biệt, giá trị mỗi vé trúng là 50.000.000 vnđ - Số lượng giải: 9 - Tổng tiền vé trúng (VNĐ): 450.000.000.
- Giải khuyến khích dành cho những vé số trúng ở hàng trăm ngàn, nhưng chỉ sai 1 chữ số ở bất cứ hàng nào của 5 chữ số còn lại (so với giải đặc biệt) thì sẽ thắng giải được 6.000.000 vnđ - Số lượng giải: 45 - Tổng giải thưởng (VNĐ): 270.000.000.
Cuối cùng trường hợp vé của bạn trùng với nhiều giải thì người chơi sẽ được nhận cùng lúc tiền trúng số tất cả các giải thưởng đó.