| An Giang | Bình Định | Miền Bắc |
| Tây Ninh | Quảng Bình | |
| Bình Thuận | Quảng Trị |
| 7GV - 11GV - 19GV - 18GV - 16GV - 9GV - 20GV - 10GV | ||||||||||||
| ĐB | 34465 | |||||||||||
| Giải 1 | 18530 | |||||||||||
| Giải 2 | 4719742502 | |||||||||||
| Giải 3 | 694305549219847894811191911044 | |||||||||||
| Giải 4 | 2907961954198885 | |||||||||||
| Giải 5 | 094699678843986136220892 | |||||||||||
| Giải 6 | 199279082 | |||||||||||
| Giải 7 | 74644850 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 02, 07 |
| 1 | 19, 19, 19 |
| 2 | 22 |
| 3 | 30, 30 |
| 4 | 43, 44, 46, 47, 48 |
| 5 | 50 |
| 6 | 61, 64, 65, 67 |
| 7 | 74, 79 |
| 8 | 81, 82, 85 |
| 9 | 92, 92, 97, 99 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 30, 30, 50 | 0 |
| 61, 81 | 1 |
| 02, 22, 82, 92, 92 | 2 |
| 43 | 3 |
| 44, 64, 74 | 4 |
| 65, 85 | 5 |
| 46 | 6 |
| 07, 47, 67, 97 | 7 |
| 48 | 8 |
| 19, 19, 19, 79, 99 | 9 |
| Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long | |
|---|---|---|---|
| G8 |
43
|
43
|
42
|
| G7 |
347
|
699
|
917
|
| G6 |
6509
7000
7699
|
1089
8087
1366
|
4591
2561
2616
|
| G5 |
9303
|
5231
|
1048
|
| G4 |
29521
09322
86169
63678
36024
35156
14658
|
05961
95735
70344
26452
45816
49208
14440
|
16709
94790
36972
49885
43083
57459
77406
|
| G3 |
81050
89385
|
79301
33093
|
60896
08186
|
| G2 |
96902
|
04320
|
73017
|
| G1 |
73243
|
31703
|
88689
|
| ĐB |
475052
|
107064
|
017299
|
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 02, 03, 09 | 01, 03, 08 | 06, 09 |
| 1 | 16 | 16, 17, 17 | |
| 2 | 21, 22, 24 | 20 | |
| 3 | 31, 35 | ||
| 4 | 43, 43, 47 | 40, 43, 44 | 42, 48 |
| 5 | 50, 52, 56, 58 | 52 | 59 |
| 6 | 69 | 61, 64, 66 | 61 |
| 7 | 78 | 72 | |
| 8 | 85 | 87, 89 | 83, 85, 86, 89 |
| 9 | 99 | 93, 99 | 90, 91, 96, 99 |
| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 |
13
|
95
|
| G7 |
217
|
947
|
| G6 |
1901
2099
2205
|
2029
4629
3509
|
| G5 |
6015
|
8504
|
| G4 |
57789
49892
59360
90601
19151
93388
84950
|
17615
04691
13353
24917
86677
62825
92946
|
| G3 |
51688
71432
|
60076
61855
|
| G2 |
81957
|
97389
|
| G1 |
90284
|
37378
|
| ĐB |
905589
|
783153
|
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 01, 01, 05 | 04, 09 |
| 1 | 13, 15, 17 | 15, 17 |
| 2 | 25, 29, 29 | |
| 3 | 32 | |
| 4 | 46, 47 | |
| 5 | 50, 51, 57 | 53, 53, 55 |
| 6 | 60 | |
| 7 | 76, 77, 78 | |
| 8 | 84, 88, 88, 89, 89 | 89 |
| 9 | 92, 99 | 91, 95 |
| 02 | 06 | 12 | 15 | 25 | 26 |
|
Giá trị Jackpot: 110,492,809,000 đồng |
|||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 110,492,809,000 | |
| Giải nhất | 68 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 4,211 | 300.000 | |
| Giải ba | 76,029 | 30.000 |
| 01 | 03 | 09 | 11 | 41 | 46 | 10 |
|
Giá trị Jackpot 1: 79,393,690,200 đồng Giá trị Jackpot 2: 4,641,899,700 đồng |
||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 79,393,690,200 | |
| Jackpot 2 | | | 0 | 4,641,899,700 |
| Giải nhất | 26 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 1,136 | 500.000 | |
| Giải ba | 26,080 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giá trị | ||||||||||||
| ĐB | 664 | 446 | 1tr | |||||||||||
| Nhất | 344 | 893 | 967 | 687 | 350N | |||||||||
| Nhì | 169 | 432 | 832 | 210N | ||||||||||
| 800 | 755 | 330 | ||||||||||||
| Ba | 900 | 078 | 227 | 050 | 100N | |||||||||
| 820 | 147 | 006 | 791 | |||||||||||
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | ||||||||||||
| ĐB | 253 | 189 | 2 tỷ | |||||||||||
| Phụ ĐB | 253 | 189 | 400tr | |||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | ||||||||||||
| 957 | 657 | 787 | 780 | |||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | ||||||||||||
| 721 | 565 | 025 | ||||||||||||
| 084 | 991 | 581 | ||||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | ||||||||||||
| 708 | 197 | 142 | 340 | |||||||||||
| 699 | 525 | 010 | 904 | |||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | ||||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | ||||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | ||||||||||||
XS - KQXS . Tường thuật Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết 3 miền hôm nay trực tiếp nhanh, chính xác nhất. Xem/dem xổ số trực tiếp 3 miền hàng ngày miễn phí từ trường quay từ các tỉnh trên toàn quốc từ 16h15p đến 18h30p
Tại trang web, bạn có thể dò/coi kết quả vé xổ số kiến thiết trực tuyến tất cả ngày hôm nay đài, tỉnh gì quay tại các link dưới đây:
+ Kết quả xổ số điện toán: 123, 6x36, xổ số thần tài
Luôn truy cập vào website của chúng tôi để cập nhật những tin tức xổ số bữa ngay chuẩn và nhanh nhất. Chúc bạn may mắn!