| Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang | |
|---|---|---|---|
| G8 |
10
|
99
|
35
|
| G7 |
453
|
619
|
122
|
| G6 |
4330
6865
2565
|
3526
0385
8806
|
6064
9394
5047
|
| G5 |
1330
|
4419
|
8892
|
| G4 |
70946
97800
02361
70134
87181
26748
90211
|
95469
44025
72146
36356
00486
58703
19370
|
83961
05127
47715
84239
91995
92493
29482
|
| G3 |
19171
48529
|
90441
78234
|
91811
17565
|
| G2 |
92805
|
29251
|
04682
|
| G1 |
56378
|
14356
|
20389
|
| ĐB |
038254
|
016554
|
760654
|
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 05 | 03, 06 | |
| 1 | 10, 11 | 19, 19 | 11, 15 |
| 2 | 29 | 25, 26 | 22, 27 |
| 3 | 30, 30, 34 | 34 | 35, 39 |
| 4 | 46, 48 | 41, 46 | 47 |
| 5 | 53, 54 | 51, 54, 56, 56 | 54 |
| 6 | 61, 65, 65 | 69 | 61, 64, 65 |
| 7 | 71, 78 | 70 | |
| 8 | 81 | 85, 86 | 82, 82, 89 |
| 9 | 99 | 92, 93, 94, 95 |
| Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang | |
|---|---|---|---|
| G8 |
36
|
80
|
27
|
| G7 |
910
|
871
|
623
|
| G6 |
4644
6422
6783
|
3004
2143
2681
|
5916
3248
7386
|
| G5 |
3182
|
7408
|
0773
|
| G4 |
14894
01559
37943
80545
21584
66381
32803
|
06037
55223
65942
08198
48790
57310
58265
|
89657
50741
73041
97878
00520
04712
74001
|
| G3 |
32207
76311
|
64457
30871
|
17485
36461
|
| G2 |
18224
|
12877
|
01288
|
| G1 |
47409
|
30176
|
82978
|
| ĐB |
087842
|
310228
|
486026
|
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 03, 07, 09 | 04, 08 | 01 |
| 1 | 10, 11 | 10 | 12, 16 |
| 2 | 22, 24 | 23, 28 | 20, 23, 26, 27 |
| 3 | 36 | 37 | |
| 4 | 42, 43, 44, 45 | 42, 43 | 41, 41, 48 |
| 5 | 59 | 57 | 57 |
| 6 | 65 | 61 | |
| 7 | 71, 71, 76, 77 | 73, 78, 78 | |
| 8 | 81, 82, 83, 84 | 80, 81 | 85, 86, 88 |
| 9 | 94 | 90, 98 |
| Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang | |
|---|---|---|---|
| G8 |
65
|
99
|
07
|
| G7 |
579
|
455
|
252
|
| G6 |
4134
8317
1305
|
8335
7796
0344
|
3841
4469
9759
|
| G5 |
7721
|
7846
|
6522
|
| G4 |
03080
83183
25421
53881
20906
63817
19432
|
08116
22527
47561
86576
22291
23493
46016
|
91401
31112
32870
82026
82316
80048
37225
|
| G3 |
70723
06136
|
28938
00448
|
62096
77715
|
| G2 |
61616
|
43178
|
22368
|
| G1 |
48236
|
05117
|
11865
|
| ĐB |
579838
|
913490
|
898582
|
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 05, 06 | 01, 07 | |
| 1 | 16, 17, 17 | 16, 16, 17 | 12, 15, 16 |
| 2 | 21, 21, 23 | 27 | 22, 25, 26 |
| 3 | 32, 34, 36, 36, 38 | 35, 38 | |
| 4 | 44, 46, 48 | 41, 48 | |
| 5 | 55 | 52, 59 | |
| 6 | 65 | 61 | 65, 68, 69 |
| 7 | 79 | 76, 78 | 70 |
| 8 | 80, 81, 83 | 82 | |
| 9 | 90, 91, 93, 96, 99 | 96 |
| Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang | |
|---|---|---|---|
| G8 |
52
|
57
|
49
|
| G7 |
070
|
126
|
281
|
| G6 |
4574
1502
5906
|
7265
8985
0528
|
6666
3761
9585
|
| G5 |
5024
|
9993
|
6100
|
| G4 |
33371
69533
96954
44838
75132
23250
05174
|
36043
58168
40471
93675
18236
86942
93662
|
30147
43945
03143
31796
21903
89699
03141
|
| G3 |
48961
86106
|
71478
06496
|
93019
04348
|
| G2 |
47535
|
71687
|
23461
|
| G1 |
14259
|
94837
|
49113
|
| ĐB |
522666
|
503680
|
673100
|
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 02, 06, 06 | 00, 00, 03 | |
| 1 | 13, 19 | ||
| 2 | 24 | 26, 28 | |
| 3 | 32, 33, 35, 38 | 36, 37 | |
| 4 | 42, 43 | 41, 43, 45, 47, 48, 49 | |
| 5 | 50, 52, 54, 59 | 57 | |
| 6 | 61, 66 | 62, 65, 68 | 61, 61, 66 |
| 7 | 70, 71, 74, 74 | 71, 75, 78 | |
| 8 | 80, 85, 87 | 81, 85 | |
| 9 | 93, 96 | 96, 99 |
| Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang | |
|---|---|---|---|
| G8 |
16
|
50
|
31
|
| G7 |
017
|
850
|
683
|
| G6 |
7944
0026
1675
|
7643
0528
4896
|
5072
0822
2910
|
| G5 |
9976
|
5170
|
3296
|
| G4 |
58770
14459
90452
29223
05074
60465
00945
|
06398
67096
06237
29095
91267
05199
70590
|
31478
75998
14097
74008
51660
59317
96044
|
| G3 |
30446
52689
|
53661
36531
|
66365
04759
|
| G2 |
88765
|
41824
|
92175
|
| G1 |
49624
|
59033
|
24611
|
| ĐB |
635343
|
359852
|
792930
|
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 08 | ||
| 1 | 16, 17 | 10, 11, 17 | |
| 2 | 23, 24, 26 | 24, 28 | 22 |
| 3 | 31, 33, 37 | 30, 31 | |
| 4 | 43, 44, 45, 46 | 43 | 44 |
| 5 | 52, 59 | 50, 50, 52 | 59 |
| 6 | 65, 65 | 61, 67 | 60, 65 |
| 7 | 70, 74, 75, 76 | 70 | 72, 75, 78 |
| 8 | 89 | 83 | |
| 9 | 90, 95, 96, 96, 98, 99 | 96, 97, 98 |
| Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang | |
|---|---|---|---|
| G8 |
10
|
10
|
74
|
| G7 |
324
|
302
|
917
|
| G6 |
5596
0459
8035
|
1431
5864
3045
|
9028
3295
7773
|
| G5 |
9357
|
8849
|
3613
|
| G4 |
40305
02284
01365
82339
67559
86235
17875
|
36835
80488
79028
77747
08197
72696
83949
|
27065
72022
52687
19885
86888
46539
47321
|
| G3 |
61552
22567
|
12387
36590
|
91691
53911
|
| G2 |
87012
|
18572
|
54710
|
| G1 |
29616
|
51277
|
57745
|
| ĐB |
911911
|
097913
|
075760
|
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 05 | 02 | |
| 1 | 10, 11, 12, 16 | 10, 13 | 10, 11, 13, 17 |
| 2 | 24 | 28 | 21, 22, 28 |
| 3 | 35, 35, 39 | 31, 35 | 39 |
| 4 | 45, 47, 49, 49 | 45 | |
| 5 | 52, 57, 59, 59 | ||
| 6 | 65, 67 | 64 | 60, 65 |
| 7 | 75 | 72, 77 | 73, 74 |
| 8 | 84 | 87, 88 | 85, 87, 88 |
| 9 | 96 | 90, 96, 97 | 91, 95 |
| Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang | |
|---|---|---|---|
| G8 |
72
|
23
|
62
|
| G7 |
164
|
143
|
915
|
| G6 |
1914
4646
5741
|
1541
3827
3404
|
6346
8410
5966
|
| G5 |
1128
|
9335
|
6470
|
| G4 |
88290
07836
40002
95619
00794
40451
35916
|
93556
08258
11159
53475
02013
89027
39250
|
87653
44220
90160
84635
22327
70456
65184
|
| G3 |
02583
42313
|
05886
29815
|
07992
37149
|
| G2 |
46326
|
36666
|
37831
|
| G1 |
13749
|
15096
|
96129
|
| ĐB |
621690
|
832106
|
897210
|
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 | 04, 06 | |
| 1 | 13, 14, 16, 19 | 13, 15 | 10, 10, 15 |
| 2 | 26, 28 | 23, 27, 27 | 20, 27, 29 |
| 3 | 36 | 35 | 31, 35 |
| 4 | 41, 46, 49 | 41, 43 | 46, 49 |
| 5 | 51 | 50, 56, 58, 59 | 53, 56 |
| 6 | 64 | 66 | 60, 62, 66 |
| 7 | 72 | 75 | 70 |
| 8 | 83 | 86 | 84 |
| 9 | 90, 90, 94 | 96 | 92 |

XSMN Chủ nhật - Kết quả Xổ số miền Nam Chủ nhật Hàng Tuần trực tiếp nhanh nhất vào 16h10 từ trường quay các đài:
Cơ cấu giải thưởng Xổ số miền Nam dành cho loại vé 10.000 vnđ:
- Giải đặc biệt bao gồm 6 chữ số với 1 lần quay: Giá trị giải thưởng (VNĐ): 2.000.000.000 - Số lượng giải: 1 - Tổng tiền thưởng (VNĐ): 2.000.000.000.
- Giải nhất bao gồm 5 chữ số với 1 lần quay: mỗi giải thưởng (VNĐ): 30.000.000 - Số lượng giải: 10 - Tổng giá trị (VNĐ): 300.000.000.
- Giải nhì với 1 lần quay giải 5 chữ số: Giá trị mỗi vé (VNĐ): 15.000.000 - Số lượng giải: 10 - Tổng giải (VNĐ): 150.000.000.
- Giải ba bao gồm 5 chữ số với 2 lần quay: Mỗi vé trúng (VNĐ): 10.000.000 - Số lượng giải: 20 - Tổng trả thưởng (VNĐ): 200.000.000.
- Giải tư bao gồm 5 chữ số với 7 lần quay: Giá trị mỗi giải (VNĐ): 3.000.000 - Số lượng giải: 70 - Tổng số tiền trúng(VNĐ): 210.000.000.
- Giải 5 bao gồm 4 chữ số với 1 lần quay: Mỗi vé trúng (VNĐ): 1.000.000 - Số lượng giải: 100 - Tổng số tiền (VNĐ): 100.000.000.
- Giải 6 với 3 lần quay giải 4 chữ số: Giá trị mỗi vé (VNĐ): 400.000 - Số lượng giải: 300 - Tổng tiền trả thưởng (VNĐ): 120.000.000.
- Giải 7 với 1 lần quay giải 3 chữ số: trúng một vé được (VNĐ): 200.000 - Số lượng giải: 1.000 - Tổng giá trị giải thưởng (VNĐ): 200.000.000.
- Giải 8 với 1 lần quay giải 2 chữ số: trúng một vé được (VNĐ): 100.000 - Số lượng giải: 10.000 - Tất cả giải trị giá (VNĐ): 1.000.000.000.
- Giải phụ là những vé chỉ sai 1 chữ số ở hàng trăm hoặc hàng ngàn so với giải đặc biệt, giá trị mỗi vé trúng là 50.000.000 vnđ - Số lượng giải: 9 - Tổng tiền vé trúng (VNĐ): 450.000.000.
- Giải khuyến khích dành cho những vé số trúng ở hàng trăm ngàn, nhưng chỉ sai 1 chữ số ở bất cứ hàng nào của 5 chữ số còn lại (so với giải đặc biệt) thì sẽ thắng giải được 6.000.000 vnđ - Số lượng giải: 45 - Tổng giải thưởng (VNĐ): 270.000.000.
Cuối cùng trường hợp vé của bạn trùng với nhiều giải thì người chơi sẽ được nhận cùng lúc tiền trúng số tất cả các giải thưởng đó.