| Phú Yên | Huế | |
|---|---|---|
| G8 |
42
|
86
|
| G7 |
196
|
634
|
| G6 |
4842
8842
2771
|
7933
4114
2186
|
| G5 |
8073
|
9554
|
| G4 |
01362
41672
98695
82542
68497
81064
23313
|
98922
96597
95228
17943
27156
19087
51791
|
| G3 |
90193
90461
|
79595
41866
|
| G2 |
63186
|
67358
|
| G1 |
96151
|
89366
|
| ĐB |
551680
|
836508
|
| Đầu | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| 0 | 08 | |
| 1 | 13 | 14 |
| 2 | 22, 28 | |
| 3 | 33, 34 | |
| 4 | 42, 42, 42, 42 | 43 |
| 5 | 51 | 54, 56, 58 |
| 6 | 61, 62, 64 | 66, 66 |
| 7 | 71, 72, 73 | |
| 8 | 80, 86 | 86, 86, 87 |
| 9 | 93, 95, 96, 97 | 91, 95, 97 |
| Phú Yên | Huế | |
|---|---|---|
| G8 |
42
|
52
|
| G7 |
946
|
845
|
| G6 |
2870
0386
9642
|
0631
9649
4772
|
| G5 |
4572
|
4437
|
| G4 |
51225
83059
00519
81188
25185
07833
02144
|
46467
01527
11282
45195
36992
35093
43209
|
| G3 |
15181
37280
|
50773
42913
|
| G2 |
56453
|
92450
|
| G1 |
91315
|
78454
|
| ĐB |
484050
|
850554
|
| Đầu | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| 0 | 09 | |
| 1 | 15, 19 | 13 |
| 2 | 25 | 27 |
| 3 | 33 | 31, 37 |
| 4 | 42, 42, 44, 46 | 45, 49 |
| 5 | 50, 53, 59 | 50, 52, 54, 54 |
| 6 | 67 | |
| 7 | 70, 72 | 72, 73 |
| 8 | 80, 81, 85, 86, 88 | 82 |
| 9 | 92, 93, 95 |
| Phú Yên | Huế | |
|---|---|---|
| G8 |
80
|
04
|
| G7 |
847
|
412
|
| G6 |
2329
1942
8380
|
5351
1560
4074
|
| G5 |
0962
|
0260
|
| G4 |
33389
92805
37388
49181
23090
12159
54579
|
29666
95969
28143
87122
87282
96264
83985
|
| G3 |
72830
41721
|
80514
80333
|
| G2 |
34106
|
05319
|
| G1 |
24327
|
17913
|
| ĐB |
524115
|
705900
|
| Đầu | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| 0 | 05, 06 | 00, 04 |
| 1 | 15 | 12, 13, 14, 19 |
| 2 | 21, 27, 29 | 22 |
| 3 | 30 | 33 |
| 4 | 42, 47 | 43 |
| 5 | 59 | 51 |
| 6 | 62 | 60, 60, 64, 66, 69 |
| 7 | 79 | 74 |
| 8 | 80, 80, 81, 88, 89 | 82, 85 |
| 9 | 90 |
| Phú Yên | Huế | |
|---|---|---|
| G8 |
83
|
95
|
| G7 |
108
|
526
|
| G6 |
4516
2153
5657
|
2332
7586
6707
|
| G5 |
9135
|
7721
|
| G4 |
69498
88089
56281
66294
22790
40588
87946
|
40493
27308
99224
47021
12204
59724
59624
|
| G3 |
26392
21102
|
17418
84124
|
| G2 |
13378
|
10657
|
| G1 |
38414
|
09486
|
| ĐB |
840838
|
303904
|
| Đầu | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| 0 | 02, 08 | 04, 04, 07, 08 |
| 1 | 14, 16 | 18 |
| 2 | 21, 21, 24, 24, 24, 24, 26 | |
| 3 | 35, 38 | 32 |
| 4 | 46 | |
| 5 | 53, 57 | 57 |
| 6 | ||
| 7 | 78 | |
| 8 | 81, 83, 88, 89 | 86, 86 |
| 9 | 90, 92, 94, 98 | 93, 95 |
| Phú Yên | Huế | |
|---|---|---|
| G8 |
64
|
78
|
| G7 |
648
|
144
|
| G6 |
0892
6083
8090
|
8406
0703
5346
|
| G5 |
9337
|
2724
|
| G4 |
04404
82775
87112
62261
51458
27149
32103
|
14969
19092
37435
94631
06161
32743
76071
|
| G3 |
90054
82506
|
31127
62221
|
| G2 |
11387
|
67441
|
| G1 |
42335
|
75993
|
| ĐB |
773338
|
717636
|
| Đầu | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| 0 | 03, 04, 06 | 03, 06 |
| 1 | 12 | |
| 2 | 21, 24, 27 | |
| 3 | 35, 37, 38 | 31, 35, 36 |
| 4 | 48, 49 | 41, 43, 44, 46 |
| 5 | 54, 58 | |
| 6 | 61, 64 | 61, 69 |
| 7 | 75 | 71, 78 |
| 8 | 83, 87 | |
| 9 | 90, 92 | 92, 93 |
| Phú Yên | Huế | |
|---|---|---|
| G8 |
05
|
54
|
| G7 |
997
|
542
|
| G6 |
5289
4337
5081
|
8066
5218
1379
|
| G5 |
3719
|
5872
|
| G4 |
79344
56511
52012
24761
80513
76747
00299
|
64566
01293
56119
53565
92344
32528
64681
|
| G3 |
92292
65338
|
04771
81332
|
| G2 |
44333
|
63271
|
| G1 |
24235
|
17869
|
| ĐB |
593310
|
888807
|
| Đầu | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| 0 | 05 | 07 |
| 1 | 10, 11, 12, 13, 19 | 18, 19 |
| 2 | 28 | |
| 3 | 33, 35, 37, 38 | 32 |
| 4 | 44, 47 | 42, 44 |
| 5 | 54 | |
| 6 | 61 | 65, 66, 66, 69 |
| 7 | 71, 71, 72, 79 | |
| 8 | 81, 89 | 81 |
| 9 | 92, 97, 99 | 93 |
| Phú Yên | Huế | |
|---|---|---|
| G8 |
64
|
47
|
| G7 |
724
|
277
|
| G6 |
2548
1784
8781
|
9055
5934
7928
|
| G5 |
3232
|
0088
|
| G4 |
51380
38697
49205
11203
48606
30978
36025
|
46885
48276
90988
83396
80137
89104
89581
|
| G3 |
35330
89107
|
62991
48429
|
| G2 |
74181
|
52033
|
| G1 |
13120
|
76076
|
| ĐB |
218173
|
568408
|
| Đầu | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| 0 | 03, 05, 06, 07 | 04, 08 |
| 1 | ||
| 2 | 20, 24, 25 | 28, 29 |
| 3 | 30, 32 | 33, 34, 37 |
| 4 | 48 | 47 |
| 5 | 55 | |
| 6 | 64 | |
| 7 | 73, 78 | 76, 76, 77 |
| 8 | 80, 81, 81, 84 | 81, 85, 88, 88 |
| 9 | 97 | 91, 96 |

XSMT Thứ 2 - Kết quả Xổ số miền Trung Thứ 2 Hàng Tuần trực tiếp nhanh nhất vào 17h10 từ trường quay các đài:
Cơ cấu giải thưởng Xổ số miền Trung dành cho loại vé 10.000 vnđ:
- Giải đặc biệt bao gồm 6 chữ số với 1 lần quay: Giá trị giải thưởng (VNĐ): 2.000.000.000 - Số lượng giải: 1 - Tổng tiền thưởng (VNĐ): 2.000.000.000.
- Giải nhất bao gồm 5 chữ số với 1 lần quay: mỗi giải thưởng (VNĐ): 30.000.000 - Số lượng giải: 10 - Tổng giá trị (VNĐ): 300.000.000.
- Giải nhì với 1 lần quay giải 5 chữ số: Giá trị mỗi vé (VNĐ): 15.000.000 - Số lượng giải: 10 - Tổng giải (VNĐ): 150.000.000.
- Giải ba bao gồm 5 chữ số với 2 lần quay: Mỗi vé trúng (VNĐ): 10.000.000 - Số lượng giải: 20 - Tổng trả thưởng (VNĐ): 200.000.000.
- Giải tư bao gồm 5 chữ số với 7 lần quay: Giá trị mỗi giải (VNĐ): 3.000.000 - Số lượng giải: 70 - Tổng số tiền trúng(VNĐ): 210.000.000.
- Giải 5 bao gồm 4 chữ số với 1 lần quay: Mỗi vé trúng (VNĐ): 1.000.000 - Số lượng giải: 100 - Tổng số tiền (VNĐ): 100.000.000.
- Giải 6 với 3 lần quay giải 4 chữ số: Giá trị mỗi vé (VNĐ): 400.000 - Số lượng giải: 300 - Tổng tiền trả thưởng (VNĐ): 120.000.000.
- Giải 7 với 1 lần quay giải 3 chữ số: trúng một vé được (VNĐ): 200.000 - Số lượng giải: 1.000 - Tổng giá trị giải thưởng (VNĐ): 200.000.000.
- Giải 8 với 1 lần quay giải 2 chữ số: trúng một vé được (VNĐ): 100.000 - Số lượng giải: 10.000 - Tất cả giải trị giá (VNĐ): 1.000.000.000.
- Giải phụ là những vé chỉ sai 1 chữ số ở hàng trăm hoặc hàng ngàn so với giải đặc biệt, giá trị mỗi vé trúng là 50.000.000 vnđ - Số lượng giải: 9 - Tổng tiền vé trúng (VNĐ): 450.000.000.
- Giải khuyến khích dành cho những vé số trúng ở hàng trăm ngàn, nhưng chỉ sai 1 chữ số ở bất cứ hàng nào của 5 chữ số còn lại (so với giải đặc biệt) thì sẽ thắng giải được 6.000.000 vnđ - Số lượng giải: 45 - Tổng giải thưởng (VNĐ): 270.000.000.
Cuối cùng trường hợp vé của bạn trùng với nhiều giải thì người chơi sẽ được nhận cùng lúc tiền trúng số tất cả các giải thưởng đó.