| Phú Yên | Huế | |
|---|---|---|
| G8 |
30
|
04
|
| G7 |
622
|
632
|
| G6 |
1299
6583
2491
|
6997
1368
6326
|
| G5 |
0990
|
7985
|
| G4 |
64306
96576
24185
66418
16181
21328
61961
|
45490
71079
97628
36632
37935
19156
01589
|
| G3 |
01927
68080
|
54605
34475
|
| G2 |
34820
|
35299
|
| G1 |
50215
|
81826
|
| ĐB |
021521
|
546731
|
| Đầu | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| 0 | 06 | 04, 05 |
| 1 | 15, 18 | |
| 2 | 20, 21, 22, 27, 28 | 26, 26, 28 |
| 3 | 30 | 31, 32, 32, 35 |
| 4 | ||
| 5 | 56 | |
| 6 | 61 | 68 |
| 7 | 76 | 75, 79 |
| 8 | 80, 81, 83, 85 | 85, 89 |
| 9 | 90, 91, 99 | 90, 97, 99 |
| Phú Yên | Huế | |
|---|---|---|
| G8 |
77
|
51
|
| G7 |
695
|
873
|
| G6 |
5810
2476
4394
|
5093
5691
1252
|
| G5 |
8438
|
7228
|
| G4 |
14774
17281
86117
15775
70432
73738
85334
|
28852
34252
08617
09551
03454
58320
91422
|
| G3 |
40628
68942
|
64250
81458
|
| G2 |
40654
|
27004
|
| G1 |
27100
|
53608
|
| ĐB |
728658
|
997718
|
| Đầu | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| 0 | 00 | 04, 08 |
| 1 | 10, 17 | 17, 18 |
| 2 | 28 | 20, 22, 28 |
| 3 | 32, 34, 38, 38 | |
| 4 | 42 | |
| 5 | 54, 58 | 50, 51, 51, 52, 52, 52, 54, 58 |
| 6 | ||
| 7 | 74, 75, 76, 77 | 73 |
| 8 | 81 | |
| 9 | 94, 95 | 91, 93 |
| Phú Yên | Huế | |
|---|---|---|
| G8 |
88
|
68
|
| G7 |
504
|
151
|
| G6 |
2436
0682
7098
|
2909
5178
9198
|
| G5 |
5116
|
9889
|
| G4 |
16750
91387
23795
31792
16834
29221
38083
|
93853
59479
82490
87766
66631
37210
45549
|
| G3 |
77045
86960
|
53485
17971
|
| G2 |
96341
|
61731
|
| G1 |
94304
|
70119
|
| ĐB |
666290
|
586052
|
| Đầu | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| 0 | 04, 04 | 09 |
| 1 | 16 | 10, 19 |
| 2 | 21 | |
| 3 | 34, 36 | 31, 31 |
| 4 | 41, 45 | 49 |
| 5 | 50 | 51, 52, 53 |
| 6 | 60 | 66, 68 |
| 7 | 71, 78, 79 | |
| 8 | 82, 83, 87, 88 | 85, 89 |
| 9 | 90, 92, 95, 98 | 90, 98 |
| Phú Yên | Huế | |
|---|---|---|
| G8 |
42
|
79
|
| G7 |
248
|
786
|
| G6 |
8565
7678
5128
|
6230
3033
8957
|
| G5 |
6316
|
0586
|
| G4 |
25594
97927
18572
50664
79014
09020
54556
|
03492
74893
78047
73483
57356
37339
74770
|
| G3 |
86127
32658
|
28203
63163
|
| G2 |
74114
|
61821
|
| G1 |
07887
|
06663
|
| ĐB |
297580
|
306089
|
| Đầu | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| 0 | 03 | |
| 1 | 14, 14, 16 | |
| 2 | 20, 27, 27, 28 | 21 |
| 3 | 30, 33, 39 | |
| 4 | 42, 48 | 47 |
| 5 | 56, 58 | 56, 57 |
| 6 | 64, 65 | 63, 63 |
| 7 | 72, 78 | 70, 79 |
| 8 | 80, 87 | 83, 86, 86, 89 |
| 9 | 94 | 92, 93 |
| Phú Yên | Huế | |
|---|---|---|
| G8 |
61
|
73
|
| G7 |
033
|
859
|
| G6 |
9557
2871
6880
|
2412
9388
2010
|
| G5 |
1993
|
6328
|
| G4 |
73090
97811
95246
32447
04783
42678
41924
|
73282
01930
03127
00465
54331
53555
43082
|
| G3 |
09617
65729
|
30349
07846
|
| G2 |
83913
|
94339
|
| G1 |
93655
|
07803
|
| ĐB |
197681
|
110194
|
| Đầu | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| 0 | 03 | |
| 1 | 11, 13, 17 | 10, 12 |
| 2 | 24, 29 | 27, 28 |
| 3 | 33 | 30, 31, 39 |
| 4 | 46, 47 | 46, 49 |
| 5 | 55, 57 | 55, 59 |
| 6 | 61 | 65 |
| 7 | 71, 78 | 73 |
| 8 | 80, 81, 83 | 82, 82, 88 |
| 9 | 90, 93 | 94 |
| Phú Yên | Huế | |
|---|---|---|
| G8 |
46
|
23
|
| G7 |
245
|
177
|
| G6 |
9055
9726
4392
|
0780
2946
4465
|
| G5 |
6977
|
3300
|
| G4 |
23682
60606
99169
53732
73599
63934
99409
|
12813
12455
23938
77682
40868
90555
12416
|
| G3 |
31658
29350
|
14379
98713
|
| G2 |
57931
|
14684
|
| G1 |
59091
|
43027
|
| ĐB |
325404
|
475909
|
| Đầu | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| 0 | 04, 06, 09 | 00, 09 |
| 1 | 13, 13, 16 | |
| 2 | 26 | 23, 27 |
| 3 | 31, 32, 34 | 38 |
| 4 | 45, 46 | 46 |
| 5 | 50, 55, 58 | 55, 55 |
| 6 | 69 | 65, 68 |
| 7 | 77 | 77, 79 |
| 8 | 82 | 80, 82, 84 |
| 9 | 91, 92, 99 |
| Phú Yên | Huế | |
|---|---|---|
| G8 |
70
|
43
|
| G7 |
407
|
828
|
| G6 |
2696
8078
9341
|
3200
8783
1819
|
| G5 |
7887
|
9655
|
| G4 |
31203
96119
68441
50791
82344
81347
80469
|
48607
92193
33658
00283
75552
48062
33641
|
| G3 |
82119
29145
|
63545
41808
|
| G2 |
86332
|
74557
|
| G1 |
75346
|
85901
|
| ĐB |
957368
|
122206
|
| Đầu | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| 0 | 03, 07 | 00, 01, 06, 07, 08 |
| 1 | 19, 19 | 19 |
| 2 | 28 | |
| 3 | 32 | |
| 4 | 41, 41, 44, 45, 46, 47 | 41, 43, 45 |
| 5 | 52, 55, 57, 58 | |
| 6 | 68, 69 | 62 |
| 7 | 70, 78 | |
| 8 | 87 | 83, 83 |
| 9 | 91, 96 | 93 |

XSMT Thứ 2 - Kết quả Xổ số miền Trung Thứ 2 Hàng Tuần trực tiếp nhanh nhất vào 17h10 từ trường quay các đài:
Cơ cấu giải thưởng Xổ số miền Trung dành cho loại vé 10.000 vnđ:
- Giải đặc biệt bao gồm 6 chữ số với 1 lần quay: Giá trị giải thưởng (VNĐ): 2.000.000.000 - Số lượng giải: 1 - Tổng tiền thưởng (VNĐ): 2.000.000.000.
- Giải nhất bao gồm 5 chữ số với 1 lần quay: mỗi giải thưởng (VNĐ): 30.000.000 - Số lượng giải: 10 - Tổng giá trị (VNĐ): 300.000.000.
- Giải nhì với 1 lần quay giải 5 chữ số: Giá trị mỗi vé (VNĐ): 15.000.000 - Số lượng giải: 10 - Tổng giải (VNĐ): 150.000.000.
- Giải ba bao gồm 5 chữ số với 2 lần quay: Mỗi vé trúng (VNĐ): 10.000.000 - Số lượng giải: 20 - Tổng trả thưởng (VNĐ): 200.000.000.
- Giải tư bao gồm 5 chữ số với 7 lần quay: Giá trị mỗi giải (VNĐ): 3.000.000 - Số lượng giải: 70 - Tổng số tiền trúng(VNĐ): 210.000.000.
- Giải 5 bao gồm 4 chữ số với 1 lần quay: Mỗi vé trúng (VNĐ): 1.000.000 - Số lượng giải: 100 - Tổng số tiền (VNĐ): 100.000.000.
- Giải 6 với 3 lần quay giải 4 chữ số: Giá trị mỗi vé (VNĐ): 400.000 - Số lượng giải: 300 - Tổng tiền trả thưởng (VNĐ): 120.000.000.
- Giải 7 với 1 lần quay giải 3 chữ số: trúng một vé được (VNĐ): 200.000 - Số lượng giải: 1.000 - Tổng giá trị giải thưởng (VNĐ): 200.000.000.
- Giải 8 với 1 lần quay giải 2 chữ số: trúng một vé được (VNĐ): 100.000 - Số lượng giải: 10.000 - Tất cả giải trị giá (VNĐ): 1.000.000.000.
- Giải phụ là những vé chỉ sai 1 chữ số ở hàng trăm hoặc hàng ngàn so với giải đặc biệt, giá trị mỗi vé trúng là 50.000.000 vnđ - Số lượng giải: 9 - Tổng tiền vé trúng (VNĐ): 450.000.000.
- Giải khuyến khích dành cho những vé số trúng ở hàng trăm ngàn, nhưng chỉ sai 1 chữ số ở bất cứ hàng nào của 5 chữ số còn lại (so với giải đặc biệt) thì sẽ thắng giải được 6.000.000 vnđ - Số lượng giải: 45 - Tổng giải thưởng (VNĐ): 270.000.000.
Cuối cùng trường hợp vé của bạn trùng với nhiều giải thì người chơi sẽ được nhận cùng lúc tiền trúng số tất cả các giải thưởng đó.