xoso66

Sổ kết quả - KQXSMT 30 ngày gần nhất

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 26/02/2026

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
85
61
56
G7
086
142
573
G6
1358
9492
6140
4886
2588
1496
0402
5439
4259
G5
5302
9975
6662
G4
42193
49840
14082
16621
08416
93177
90939
84753
74565
20312
14122
01578
34218
44924
02642
90121
89325
70322
69226
33720
74829
G3
95823
83225
42956
47785
88586
14870
G2
17611
66314
71883
G1
92353
29077
47685
ĐB
099520
393151
304497
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 02 02
1 11, 16 12, 14, 18
2 20, 21, 23, 25 22, 24 20, 21, 22, 25, 26, 29
3 39 39
4 40, 40 42 42
5 53, 58 51, 53, 56 56, 59
6 61, 65 62
7 77 75, 77, 78 70, 73
8 82, 85, 86 85, 86, 88 83, 85, 86
9 92, 93 96 97

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 25/02/2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
56
89
G7
598
058
G6
1633
7722
1737
5339
3399
0426
G5
9616
2589
G4
19101
00148
86964
62924
01276
29211
70624
36806
05260
20290
86472
34513
87638
87729
G3
38933
07099
22910
55986
G2
41085
35117
G1
99725
77855
ĐB
203857
551175
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 01 06
1 11, 16 10, 13, 17
2 22, 24, 24, 25 26, 29
3 33, 33, 37 38, 39
4 48
5 56, 57 55, 58
6 64 60
7 76 72, 75
8 85 86, 89, 89
9 98, 99 90, 99

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 24/02/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
79
18
G7
464
333
G6
1159
3559
8231
1969
4927
6061
G5
3507
3697
G4
45143
21174
53250
29218
85315
16709
75256
42194
34921
03501
08022
48984
56252
22028
G3
94659
12791
07699
38283
G2
19513
35724
G1
42218
68492
ĐB
539499
079507
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 07, 09 01, 07
1 13, 15, 18, 18 18
2 21, 22, 24, 27, 28
3 31 33
4 43
5 50, 56, 59, 59, 59 52
6 64 61, 69
7 74, 79
8 83, 84
9 91, 99 92, 94, 97, 99

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 23/02/2026

Phú Yên Huế
G8
63
96
G7
422
211
G6
9042
0371
3073
0496
9683
6258
G5
5618
9957
G4
92991
86858
10044
81503
04669
20923
06791
45494
35685
85824
24793
07232
99936
85752
G3
44889
96126
59000
17917
G2
71354
64779
G1
46820
67551
ĐB
764064
071982
Đầu Phú Yên Huế
0 03 00
1 18 11, 17
2 20, 22, 23, 26 24
3 32, 36
4 42, 44
5 54, 58 51, 52, 57, 58
6 63, 64, 69
7 71, 73 79
8 89 82, 83, 85
9 91, 91 93, 94, 96, 96

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 22/02/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
85
38
66
G7
701
096
718
G6
3538
6954
0770
0705
2280
8076
4674
7324
0748
G5
1866
9558
2226
G4
04904
16638
05308
35548
21076
60165
20699
21518
02005
62008
04322
95980
25265
34089
01800
81484
31618
17075
87254
82539
96148
G3
93977
62834
83931
71242
18465
87235
G2
42532
37036
00209
G1
38222
86927
87778
ĐB
575533
184099
541580
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 01, 04, 08 05, 05, 08 00, 09
1 18 18, 18
2 22 22, 27 24, 26
3 32, 33, 34, 38, 38 31, 36, 38 35, 39
4 48 42 48, 48
5 54 58 54
6 65, 66 65 65, 66
7 70, 76, 77 76 74, 75, 78
8 85 80, 80, 89 80, 84
9 99 96, 99

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 21/02/2026

Đà Nẵng Đắk Nông Quảng Ngãi
G8
58
79
43
G7
889
776
368
G6
4253
2069
2745
5120
9996
5978
8709
5070
8018
G5
8843
8922
1867
G4
52162
86702
92462
32647
82782
71354
82655
49525
92541
73425
62140
20564
77954
34129
55839
58317
86714
58908
08464
65527
85221
G3
38299
02407
90337
49590
42964
45254
G2
23801
38566
58079
G1
66618
10992
31902
ĐB
805092
444375
920487
Đầu Đà Nẵng Đắk Nông Quảng Ngãi
0 01, 02, 07 02, 08, 09
1 18 14, 17, 18
2 20, 22, 25, 25, 29 21, 27
3 37 39
4 43, 45, 47 40, 41 43
5 53, 54, 55, 58 54 54
6 62, 62, 69 64, 66 64, 64, 67, 68
7 75, 76, 78, 79 70, 79
8 82, 89 87
9 92, 99 90, 92, 96

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 20/02/2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
48
21
G7
833
319
G6
0515
5541
9919
5380
7332
9821
G5
4915
5150
G4
90920
44425
29382
48350
79746
75055
29960
08876
33363
85994
18930
14183
42954
37480
G3
47710
15687
95891
32879
G2
24390
68368
G1
70731
64662
ĐB
532343
767198
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0
1 10, 15, 15, 19 19
2 20, 25 21, 21
3 31, 33 30, 32
4 41, 43, 46, 48
5 50, 55 50, 54
6 60 62, 63, 68
7 76, 79
8 82, 87 80, 80, 83
9 90 91, 94, 98

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 19/02/2026

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
20
19
40
G7
425
862
596
G6
6555
0083
1349
8843
7144
3824
2511
1343
0361
G5
9330
9257
7914
G4
96975
67022
01398
20720
65637
04078
12749
13684
20967
20359
41337
92634
73021
66947
29612
96259
44484
89365
62155
66014
21620
G3
58076
52000
43164
12569
27698
28613
G2
75334
50464
46986
G1
83195
08149
41864
ĐB
422139
561865
870921
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 00
1 19 11, 12, 13, 14, 14
2 20, 20, 22, 25 21, 24 20, 21
3 30, 34, 37, 39 34, 37
4 49, 49 43, 44, 47, 49 40, 43
5 55 57, 59 55, 59
6 62, 64, 64, 65, 67, 69 61, 64, 65
7 75, 76, 78
8 83 84 84, 86
9 95, 98 96, 98

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 18/02/2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
98
80
G7
192
698
G6
7608
6906
5462
9542
2991
3754
G5
9761
2774
G4
11491
61297
33605
56113
38850
10865
82462
06072
27667
57976
74214
44490
63090
99528
G3
70682
98633
52557
32419
G2
10974
20841
G1
76305
31276
ĐB
255685
843926
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 05, 05, 06, 08
1 13 14, 19
2 26, 28
3 33
4 41, 42
5 50 54, 57
6 61, 62, 62, 65 67
7 74 72, 74, 76, 76
8 82, 85 80
9 91, 92, 97, 98 90, 90, 91, 98

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 17/02/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
51
11
G7
706
158
G6
8658
5501
6796
5401
2914
7606
G5
0013
5662
G4
36317
09017
06690
26439
49200
29824
77850
34481
53308
22186
91491
09611
69893
14699
G3
10754
15204
14847
30838
G2
56061
24921
G1
81005
75007
ĐB
294566
770902
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 00, 01, 04, 05, 06 01, 02, 06, 07, 08
1 13, 17, 17 11, 11, 14
2 24 21
3 39 38
4 47
5 50, 51, 54, 58 58
6 61, 66 62
7
8 81, 86
9 90, 96 91, 93, 99

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 16/02/2026

Phú Yên Huế
G8
71
98
G7
139
709
G6
5990
2962
1373
9856
5874
9028
G5
3374
1787
G4
39171
41643
31395
08896
73986
72827
55268
56178
28671
65101
21180
72749
02283
29758
G3
15469
66303
12154
42265
G2
18358
83214
G1
49268
21434
ĐB
258493
761468
Đầu Phú Yên Huế
0 03 01, 09
1 14
2 27 28
3 39 34
4 43 49
5 58 54, 56, 58
6 62, 68, 68, 69 65, 68
7 71, 71, 73, 74 71, 74, 78
8 86 80, 83, 87
9 90, 93, 95, 96 98

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 15/02/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
20
26
15
G7
082
975
985
G6
3643
7572
8919
0141
7921
2845
6147
3486
4414
G5
6106
5446
7647
G4
11536
05436
92106
30162
27432
13629
20425
84864
46872
42553
68571
46897
26778
23133
07759
22975
17807
46901
29919
79766
36582
G3
34819
64813
04904
58010
06820
87085
G2
27874
09990
63347
G1
91051
56330
90811
ĐB
904254
325724
097708
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 06, 06 04 01, 07, 08
1 13, 19, 19 10 11, 14, 15, 19
2 20, 25, 29 21, 24, 26 20
3 32, 36, 36 30, 33
4 43 41, 45, 46 47, 47, 47
5 51, 54 53 59
6 62 64 66
7 72, 74 71, 72, 75, 78 75
8 82 82, 85, 85, 86
9 90, 97

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 14/02/2026

Đà Nẵng Đắk Nông Quảng Ngãi
G8
52
22
71
G7
475
612
677
G6
8943
5926
4237
6569
6241
0923
0914
1142
9146
G5
6514
0066
5174
G4
19081
34751
38911
60771
90451
62418
69363
42578
71655
06022
96726
64567
38430
85359
81387
81666
57800
26564
59588
80680
66645
G3
36540
45617
64146
10559
69372
26200
G2
01011
15254
44956
G1
89259
26885
76600
ĐB
508844
342908
902431
Đầu Đà Nẵng Đắk Nông Quảng Ngãi
0 08 00, 00, 00
1 11, 11, 14, 17, 18 12 14
2 26 22, 22, 23, 26
3 37 30 31
4 40, 43, 44 41, 46 42, 45, 46
5 51, 51, 52, 59 54, 55, 59, 59 56
6 63 66, 67, 69 64, 66
7 71, 75 78 71, 72, 74, 77
8 81 85 80, 87, 88
9

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 13/02/2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
66
07
G7
305
334
G6
5237
1629
3616
8648
8851
4550
G5
2749
0744
G4
48037
61304
37093
85496
63724
70378
91092
52774
74812
52933
73950
66561
39783
96263
G3
53473
47554
84748
37972
G2
64793
55906
G1
85520
42869
ĐB
978482
327771
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 04, 05 06, 07
1 16 12
2 20, 24, 29
3 37, 37 33, 34
4 49 44, 48, 48
5 54 50, 50, 51
6 66 61, 63, 69
7 73, 78 71, 72, 74
8 82 83
9 92, 93, 93, 96

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 12/02/2026

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
65
12
92
G7
789
838
421
G6
2007
2720
5690
6299
5419
9278
1103
9192
1284
G5
5809
7444
4739
G4
15839
29355
63331
68997
43690
51113
24740
77943
54454
77670
16408
06729
43351
95315
44189
33707
86066
83700
33465
48772
64325
G3
93992
01265
37350
24105
31214
34825
G2
26590
21408
45731
G1
13197
94751
71493
ĐB
099144
631208
194340
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 07, 09 05, 08, 08, 08 00, 03, 07
1 13 12, 15, 19 14
2 20 29 21, 25, 25
3 31, 39 38 31, 39
4 40, 44 43, 44 40
5 55 50, 51, 51, 54
6 65, 65 65, 66
7 70, 78 72
8 89 84, 89
9 90, 90, 90, 92, 97, 97 99 92, 92, 93

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 11/02/2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
92
57
G7
984
582
G6
1842
6507
6863
5271
2146
4545
G5
0940
9724
G4
72747
50856
72674
08992
35831
39168
71896
36769
41606
15563
08077
25619
03385
13700
G3
45455
59835
13309
14882
G2
40600
80374
G1
42821
02802
ĐB
991155
598702
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 00, 07 00, 02, 02, 06, 09
1 19
2 21 24
3 31, 35
4 40, 42, 47 45, 46
5 55, 55, 56 57
6 63, 68 63, 69
7 74 71, 74, 77
8 84 82, 82, 85
9 92, 92, 96

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 10/02/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
11
67
G7
925
562
G6
0766
9612
8999
8950
2656
1639
G5
1773
8050
G4
16954
88630
18392
30285
77158
31545
16321
34350
90790
04183
73734
14748
96674
68106
G3
20741
41934
18295
12803
G2
68637
19066
G1
98774
68190
ĐB
586445
249626
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 03, 06
1 11, 12
2 21, 25 26
3 30, 34, 37 34, 39
4 41, 45, 45 48
5 54, 58 50, 50, 50, 56
6 66 62, 66, 67
7 73, 74 74
8 85 83
9 92, 99 90, 90, 95

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 09/02/2026

Phú Yên Huế
G8
53
90
G7
215
257
G6
9541
0756
2048
3009
0230
4236
G5
6681
7611
G4
75624
70290
72537
03343
25985
40923
56215
56019
97129
19782
98885
26669
03565
92596
G3
42298
46162
66237
60231
G2
17310
21122
G1
11117
88269
ĐB
256954
519579
Đầu Phú Yên Huế
0 09
1 10, 15, 15, 17 11, 19
2 23, 24 22, 29
3 37 30, 31, 36, 37
4 41, 43, 48
5 53, 54, 56 57
6 62 65, 69, 69
7 79
8 81, 85 82, 85
9 90, 98 90, 96

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 08/02/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
81
94
49
G7
792
487
586
G6
9661
5379
2301
9259
7977
7267
6917
8439
0754
G5
0715
8490
3749
G4
30006
41981
82195
91312
14825
92599
24464
43537
64410
97121
63873
20472
43009
98436
86863
27747
27895
44737
30541
57265
15561
G3
98481
67162
21165
25309
29412
46871
G2
42055
41909
81208
G1
21670
38289
61343
ĐB
691162
548788
356221
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 01, 06 09, 09, 09 08
1 12, 15 10 12, 17
2 25 21 21
3 36, 37 37, 39
4 41, 43, 47, 49, 49
5 55 59 54
6 61, 62, 62, 64 65, 67 61, 63, 65
7 70, 79 72, 73, 77 71
8 81, 81, 81 87, 88, 89 86
9 92, 95, 99 90, 94 95

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 07/02/2026

Đà Nẵng Đắk Nông Quảng Ngãi
G8
18
57
25
G7
907
950
279
G6
3082
6304
4074
0674
0890
5002
4471
1318
0889
G5
5407
3480
2152
G4
18039
92575
53630
93489
91799
55592
38861
21834
46857
37255
68693
15443
84319
72524
27826
42528
06774
30044
46463
62980
07246
G3
90872
31811
41681
70333
33669
95035
G2
75011
48478
38471
G1
66846
49807
91027
ĐB
092929
727264
049149
Đầu Đà Nẵng Đắk Nông Quảng Ngãi
0 04, 07, 07 02, 07
1 11, 11, 18 19 18
2 29 24 25, 26, 27, 28
3 30, 39 33, 34 35
4 46 43 44, 46, 49
5 50, 55, 57, 57 52
6 61 64 63, 69
7 72, 74, 75 74, 78 71, 71, 74, 79
8 82, 89 80, 81 80, 89
9 92, 99 90, 93

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 06/02/2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
74
19
G7
782
069
G6
0195
7430
1265
6764
8139
7446
G5
2501
7011
G4
92320
30743
06632
19186
12017
66752
86307
18459
55908
31052
28931
86559
91926
83344
G3
76562
40611
40710
09645
G2
33157
42996
G1
73800
16453
ĐB
170260
549566
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 00, 01, 07 08
1 11, 17 10, 11, 19
2 20 26
3 30, 32 31, 39
4 43 44, 45, 46
5 52, 57 52, 53, 59, 59
6 60, 62, 65 64, 66, 69
7 74
8 82, 86
9 95 96

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 05/02/2026

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
46
06
81
G7
045
340
353
G6
0347
4932
1844
3788
3669
6458
3800
6935
5871
G5
3521
7780
2628
G4
64640
63260
02376
24386
95728
56111
54597
26772
62712
42469
15467
84502
23082
64225
50525
89677
22181
12056
16485
21512
56191
G3
20192
45657
14727
20917
11822
34332
G2
58692
57686
36075
G1
52387
88810
00239
ĐB
155212
910374
797024
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 02, 06 00
1 11, 12 10, 12, 17 12
2 21, 28 25, 27 22, 24, 25, 28
3 32 32, 35, 39
4 40, 44, 45, 46, 47 40
5 57 58 53, 56
6 60 67, 69, 69
7 76 72, 74 71, 75, 77
8 86, 87 80, 82, 86, 88 81, 81, 85
9 92, 92, 97 91

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 04/02/2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
34
20
G7
504
424
G6
0271
8352
2835
9205
1526
6039
G5
3398
2857
G4
26695
58487
15430
37598
16394
88987
69752
82493
73299
37895
29050
45347
49945
05490
G3
23459
13572
75369
27263
G2
80955
43483
G1
29220
27525
ĐB
078289
362103
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 04 03, 05
1
2 20 20, 24, 25, 26
3 30, 34, 35 39
4 45, 47
5 52, 52, 55, 59 50, 57
6 63, 69
7 71, 72
8 87, 87, 89 83
9 94, 95, 98, 98 90, 93, 95, 99

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 03/02/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
75
78
G7
559
822
G6
5559
8195
6664
6927
6749
0389
G5
6737
8332
G4
07145
15218
01489
18212
51970
25519
66210
95061
09874
36032
83851
91524
84438
92053
G3
81907
61038
41202
18594
G2
80061
98756
G1
68010
40137
ĐB
635211
615038
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 07 02
1 10, 10, 11, 12, 18, 19
2 22, 24, 27
3 37, 38 32, 32, 37, 38, 38
4 45 49
5 59, 59 51, 53, 56
6 61, 64 61
7 70, 75 74, 78
8 89 89
9 95 94

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 02/02/2026

Phú Yên Huế
G8
46
61
G7
764
576
G6
6685
1097
4093
3337
2914
3233
G5
7900
3385
G4
63264
63590
86212
49053
03162
24155
08451
86422
55144
53512
26055
57513
77238
80186
G3
69403
67148
33825
30928
G2
93829
53742
G1
64513
53550
ĐB
591333
861008
Đầu Phú Yên Huế
0 00, 03 08
1 12, 13 12, 13, 14
2 29 22, 25, 28
3 33 33, 37, 38
4 46, 48 42, 44
5 51, 53, 55 50, 55
6 62, 64, 64 61
7 76
8 85 85, 86
9 90, 93, 97

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 01/02/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
67
07
79
G7
596
562
503
G6
8218
9497
9922
0179
0308
2704
8151
0598
2041
G5
4667
1906
1001
G4
42731
76196
26169
78241
21396
11397
97622
77862
00391
17590
93097
76390
01487
20932
06622
41426
10689
23351
03333
28084
15632
G3
42368
05222
36644
43999
11581
52682
G2
94857
30053
05829
G1
51454
77760
01335
ĐB
921053
009578
485467
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 04, 06, 07, 08 01, 03
1 18
2 22, 22, 22 22, 26, 29
3 31 32 32, 33, 35
4 41 44 41
5 53, 54, 57 53 51, 51
6 67, 67, 68, 69 60, 62, 62 67
7 78, 79 79
8 87 81, 82, 84, 89
9 96, 96, 96, 97, 97 90, 90, 91, 97, 99 98

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 31/01/2026

Đà Nẵng Đắk Nông Quảng Ngãi
G8
55
13
04
G7
326
829
740
G6
2239
2087
0277
9687
8381
4277
9899
7352
2266
G5
5932
3580
5749
G4
42057
30553
94647
47681
04772
43656
09170
72120
62144
71027
17997
04748
62316
23174
69336
39173
19590
82900
67336
45216
20090
G3
80227
68405
12774
72829
29373
31419
G2
94947
13187
77282
G1
17286
07850
70239
ĐB
316510
931487
403903
Đầu Đà Nẵng Đắk Nông Quảng Ngãi
0 05 00, 03, 04
1 10 13, 16 16, 19
2 26, 27 20, 27, 29, 29
3 32, 39 36, 36, 39
4 47, 47 44, 48 40, 49
5 53, 55, 56, 57 50 52
6 66
7 70, 72, 77 74, 74, 77 73, 73
8 81, 86, 87 80, 81, 87, 87, 87 82
9 97 90, 90, 99

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 30/01/2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
23
61
G7
230
498
G6
0780
9602
8036
1434
2797
1195
G5
0788
0546
G4
60414
70564
42596
98352
93981
79345
08834
05674
38521
80249
78492
55841
33453
62527
G3
04571
20009
27413
40207
G2
81181
90648
G1
83493
85019
ĐB
440659
825377
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 02, 09 07
1 14 13, 19
2 23 21, 27
3 30, 34, 36 34
4 45 41, 46, 48, 49
5 52, 59 53
6 64 61
7 71 74, 77
8 80, 81, 81, 88
9 93, 96 92, 95, 97, 98

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 29/01/2026

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
28
28
82
G7
840
483
426
G6
7148
0449
6694
0788
1312
6676
1220
3867
5280
G5
2713
0212
3157
G4
12512
98220
53355
71508
54639
89181
18981
23019
24808
36401
96728
46651
93324
18616
82663
08066
05766
87360
91457
79704
28109
G3
25033
06912
33096
28068
15335
32245
G2
59500
64707
05912
G1
98094
99408
06747
ĐB
219916
277928
417634
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 00, 08 01, 07, 08, 08 04, 09
1 12, 12, 13, 16 12, 12, 16, 19 12
2 20, 28 24, 28, 28, 28 20, 26
3 33, 39 34, 35
4 40, 48, 49 45, 47
5 55 51 57, 57
6 68 60, 63, 66, 66, 67
7 76
8 81, 81 83, 88 80, 82
9 94, 94 96

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 28/01/2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
07
75
G7
721
444
G6
5143
1730
0209
5770
2444
2906
G5
5830
8344
G4
95385
69657
11973
53993
73133
37484
61176
97260
03023
28727
39433
43609
88180
94386
G3
03877
46027
62805
55957
G2
79850
66454
G1
47601
29814
ĐB
780736
132521
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 01, 07, 09 05, 06, 09
1 14
2 21, 27 21, 23, 27
3 30, 30, 33, 36 33
4 43 44, 44, 44
5 50, 57 54, 57
6 60
7 73, 76, 77 70, 75
8 84, 85 80, 86
9 93
⇒ Ngoài ra bạn có thể xem thêm:

XSMT 30 ngày - Tổng hợp kết quả xổ số miền Trung 30 ngày gần đây nhất gồm: Thống kê KQXSMT 30 ngày, Bảng kết quả SXMT 30 ngày liên tiếp giúp bạn theo dõi quy luật ra số của các đài miền Trung

 

jb88
fabet
uk88 five88
[x]